Sparta Rotterdam
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Willem II

Sparta Rotterdam vs Willem II

Tỷ số chung cuộc: Sparta Rotterdam 4-0 Willem II tại Eredivisie, 2 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sparta Rotterdam thắng 8, hòa 0, Willem II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 24
Sân vận động
Sparta Stadium Het Kasteel, Rotterdam
Phong độ
WDLDL Sparta Rotterdam
LDLDL Willem II
  1. 20' T. Lauritsen · N. Olij 1-0
  2. 45'+1 Ringo Meerveld
  3. HT1-0
  4. 61' D. Kaygin N. Doodeman
  5. 63' M. van Bergen · K. Hlynsson 2-0
  6. 64' Saïd Bakari
  7. 67' P. Clement C. Eiting
  8. 68' P. Joosten A. Fatah
  9. 68' J. Bokila K. Vaesen
  10. 68' R. Nizet R. Sigurgeirsson
  11. 68' T. Lauritsen · M. van Bergen 3-0
  12. 75' M. Kleijn P. van Aanholt
  13. 75' N. Þórisson T. Lauritsen
  14. 76' M. Nassoh M. van Bergen
  15. 80' Jesse Bosch
  16. 80' M. Pivaš R. Behounek
  17. 83' R. Meissen G. Zechiël
  18. 90' K. Hlynsson · M. Kleijn 4-0
  19. FT4-0

Đội hình

Sparta Rotterdam Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Steijn
  1. 1N. Olij 8.2
  2. 2S. Bakari 7.2
  3. 3M. Young 7.9
  4. 4M. Eerdhuijzen 7.7
  5. 5P. van Aanholt ▼ 75' 7.2
  6. 10K. Hlynsson 8.5
  7. 6G. Zechiël ▼ 83' 7.0
  8. 8C. Eiting ▼ 67' 7.7
  9. 7M. van Bergen ▼ 76' 8.2
  10. 9T. Lauritsen ⚽2 ▼ 75' 9.3
  11. 11S. Mito 6.3

Dự bị 12

  1. 16P. Clement ▲ 67' 6.7
  2. 15M. Kleijn ▲ 75' 6.9
  3. 19N. Þórisson ▲ 75' 7.3
  4. 17M. Nassoh ▲ 76' 6.2
  5. 14R. Meissen ▲ 83' 6.3
  6. 18J. Ideho
  7. 13T. Quintero
  8. 12B. Reith
  9. 20Y. Schoonderwaldt
  10. 30K. Reitmaier
  11. 22J. de Guzmán
  12. 21Q. Hoeve
Willem II Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Maes
  1. 1T. Didillon-Hödl 7.3
  2. 25M. Tirpan 6.0
  3. 30R. Behounek ▼ 80' 6.7
  4. 4E. Schouten 7.0
  5. 5R. Sigurgeirsson ▼ 68' 6.2
  6. 16R. Meerveld 6.6
  7. 8J. Bosch 6.9
  8. 7N. Doodeman ▼ 61' 6.6
  9. 14C. Sandra 6.2
  10. 21A. Fatah ▼ 68' 6.6
  11. 9K. Vaesen ▼ 68' 6.9

Dự bị 11

  1. 77D. Kaygin ▲ 61' 6.3
  2. 17P. Joosten ▲ 68' 6.3
  3. 18J. Bokila ▲ 68' 6.9
  4. 22R. Nizet ▲ 68' 6.3
  5. 15M. Pivaš ▲ 80' 6.3
  6. 41M. Schut
  7. 50P. van Loon
  8. 11E. Kehrer
  9. 19Y. Sylla
  10. 24C. van den Berg
  11. 48J. Mathijsen

Thống kê

019
520
54%Kiểm soát bóng46%
22Dứt điểm9
11Trúng đích3
7Chệch đích1
15Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn5
9Phạt góc5
3Việt vị0
10Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
3Cứu thua7
-0.57Bàn thắng ngăn chặn-0.57
440Chuyền bóng381
371Chuyền chính xác300
84%Chính xác chuyền79%
2.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.28

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 103 - 39 +64 79
2
Ajax
34 67 - 32 +35 78
3
Feyenoord
34 76 - 38 +38 68
4
Utrecht
34 62 - 45 +17 64
5
AZ Alkmaar
34 58 - 37 +21 57
6
Twente
34 62 - 49 +13 54
7
GO Ahead Eagles
34 57 - 55 +2 51
8
NEC Nijmegen
34 51 - 46 +5 43
9
Heerenveen
34 42 - 57 -15 43
10
PEC Zwolle
34 43 - 51 -8 41
11
Fortuna Sittard
34 37 - 54 -17 41
12
Sparta Rotterdam
34 39 - 43 -4 39
13
Groningen
34 40 - 53 -13 39
14
Heracles
34 42 - 63 -21 38
15
NAC Breda
34 34 - 58 -24 33
16
Willem II
34 34 - 56 -22 26
17
Waalwijk
34 44 - 74 -30 25
18
Almere City FC
34 23 - 64 -41 22
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

42Trận đấu45
65Ghi được56
52Thủng lưới78
1.55Bàn thắng mỗi trận1.24
7Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn24
39Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu