Heerenveen
4 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
PEC Zwolle

Heerenveen vs PEC Zwolle

Tỷ số chung cuộc: Heerenveen 4-2 PEC Zwolle tại Eredivisie, 15 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Heerenveen thắng 4, hòa 3, PEC Zwolle thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 23
Sân vận động
Abe Lenstra Stadion, Heerenveen
Phong độ
WDLDL Heerenveen
LLWLD PEC Zwolle
  1. 13' 0-1 Y. Namli · K. Kostons
  2. 16' 0-2 T. Gooijer · Y. Namli
  3. 30' M. Rivera · J. van Overeem 1-2
  4. 31' Maxence Rivera
  5. HT1-2
  6. 46' O. Aertssen S. Graves
  7. 52' L. Nordas · M. Linday 2-2
  8. 62' Z. Buurmeester K. de Rooij
  9. 63' O. Velanas T. Oosting
  10. 63' R. Meerveld · J. van Overeem 3-2
  11. 64' E. Gurbuz L. Oyen
  12. 72' T. Velthuis S. Floranus
  13. 77' M. Egbring O. Braude
  14. 83' J. Faberski S. Shoretire
  15. 87' N. Hopland M. Rivera
  16. 90' E. Gurbuz · M. Egbring 4-2
  17. FT4-2

Đội hình

Heerenveen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Robin Veldman
  1. 22B. Klaverboer 6.3
  2. 45O. Braude ▼ 77' 6.3
  3. 4S. Kersten 7.2
  4. 3M. Willemsen 6.6
  5. 19V. Zagaritis 6.7
  6. 16M. Linday 7.0
  7. 6J. van Overeem ⇢2 7.0
  8. 11L. Oyen ▼ 64' 5.9
  9. 10R. Meerveld 8.6
  10. 7M. Rivera ▼ 87' 7.5
  11. 18L. Nordas 7.7

Dự bị 10

  1. 35I. Ahmed
  2. 31N. Bakker
  3. 36N. Courtens
  4. 50E. Gurbuz ▲ 64' 7.2
  5. 28H. Petrov
  6. 15M. Egbring ▲ 77' 7.3
  7. 38I. Mulder
  8. 44A. Noppert
  9. 37K. Schaken
  10. 17N. Hopland ▲ 87' 6.7
PEC Zwolle Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Henry Van Der Vegt
  1. 16T. de Graaff 5.6
  2. 6T. Gooijer 7.5
  3. 28S. Graves ▼ 46' 6.9
  4. 4A. Garcia MacNulty 5.6
  5. 2S. Floranus ▼ 72' 6.2
  6. 30R. Thomas 6.7
  7. 7S. Shoretire ▼ 83' 6.2
  8. 9Y. Namli 8.3
  9. 25T. Oosting ▼ 63' 6.2
  10. 22K. de Rooij ▼ 62' 5.9
  11. 10K. Kostons 6.6

Dự bị 12

  1. 3O. Aertssen ▲ 46' 5.9
  2. 48L. Bakker
  3. 29T. Buitink
  4. 8Z. Buurmeester ▲ 62' 6.3
  5. 19J. Faberski ▲ 83' 6.6
  6. 34N. Fichtinger
  7. 26J. Pereira da Gama
  8. 20G. Reiziger
  9. 42D. Ruward
  10. 18O. Velanas ▲ 63' 6.2
  11. 5T. Velthuis ▲ 72' 6.2
  12. 41D. Verduin

Thống kê

012
500
44%Kiểm soát bóng56%
11Dứt điểm12
5Trúng đích6
3Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
2Phạt góc5
1Việt vị0
8Phạm lỗi6
1Thẻ vàng0
4Cứu thua1
-2.55Bàn thắng ngăn chặn-2.55
395Chuyền bóng497
312Chuyền chính xác422
79%Chính xác chuyền85%
1.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.19

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 101 - 45 +56 84
2
Feyenoord
34 70 - 44 +26 65
3
NEC Nijmegen
34 77 - 53 +24 59
4
Twente
34 59 - 40 +19 58
5
Ajax
34 62 - 41 +21 56
6
Utrecht
34 55 - 42 +13 53
7
AZ Alkmaar
34 58 - 51 +7 52
8
Heerenveen
34 57 - 53 +4 51
9
Groningen
34 49 - 45 +4 48
10
Sparta Rotterdam
34 40 - 62 -22 43
11
Fortuna Sittard
34 49 - 63 -14 39
12
GO Ahead Eagles
34 54 - 53 +1 38
13
Excelsior
34 43 - 56 -13 38
14
Telstar
34 49 - 55 -6 37
15
PEC Zwolle
34 44 - 71 -27 37
16
FC Volendam
34 35 - 55 -20 32
17
NAC Breda
34 35 - 58 -23 29
18
Heracles
34 35 - 85 -50 19
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

45Trận đấu39
82Ghi được50
74Thủng lưới85
1.82Bàn thắng mỗi trận1.28
6Giữ sạch lưới6
32Trên 2.5 bàn25
49Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu