Heerenveen vs PEC Zwolle
Tỷ số chung cuộc: Heerenveen 1-1 PEC Zwolle tại Eredivisie, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Heerenveen thắng 4, hòa 3, PEC Zwolle thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 8
- Sân vận động
- Abe Lenstra Stadion, Heerenveen
- Phong độ
- WDLDL Heerenveen
- LLWLD PEC Zwolle
- 3' 0-1 D. van den Berg · D. Mbayo
- 10' D. Rallis · J. Trenskow 1-1
- HT1-1
- 64' Espen Van Ee
- 65' ▲ D. Karlsbakk ▼ D. Rallis
- 68' ▲ O. Velanas ▼ F. Krastev
- 74' ▲ A. Condé ▼ E. van Ee
- 74' ▲ L. Smans ▼ S. Olsson
- 80' ▲ T. Lutonda ▼ D. van der Haar
- 80' ▲ R. Thomas ▼ D. Mbayo
- 80' ▲ K. de Rooij ▼ Y. Namli
- 84' Ryan Thomas
- 88' ▲ C. Nunnely ▼ I. Sebaoui
- 88' ▲ D. Hall ▼ O. Braude
- 90'+3 Denzel Hall
- 90'+3 Kaj de Rooij
- FT1-1
Đội hình
- 13M. van der Hart 6.2
- 45O. Braude ▼ 88' 6.7
- 17N. Hopland 6.9
- 5P. Bochniewicz 7.0
- 11M. Köhlert 7.6
- 21E. van Ee ▼ 74' 6.7
- 19S. Olsson ▼ 74' 6.0
- 20J. Trenskow ⇢ 8.0
- 8L. Brouwers 6.6
- 10I. Sebaoui ▼ 88' 6.9
- 26D. Rallis ⚽ ▼ 65' 7.2
Dự bị 10
- 9D. Karlsbakk ▲ 65' 6.7
- 6A. Condé ▲ 74' 6.3
- 14L. Smans ▲ 74' 6.3
- 7C. Nunnely ▲ 88' 6.9
- 2D. Hall ▲ 88' 6.6
- 44A. Noppert
- 28M. Witteveen
- 39I. Ahmed
- 4S. Kersten
- 23J. Bekkema
- 1J. Schendelaar 6.9
- 2S. Floranus 7.3
- 6A. El Azzouzi 7.3
- 4A. MacNulty 7.6
- 33D. van der Haar ▼ 80' 6.5
- 7Y. Namli ▼ 80' 7.3
- 35Jamiro Monteiro 7.3
- 10D. van den Berg ⚽ 7.3
- 11D. Mbayo ⇢ ▼ 80' 6.9
- 9D. Vente 7.0
- 50F. Krastev ▼ 68' 7.2
Dự bị 12
- 18O. Velanas ▲ 68' 6.7
- 5T. Lutonda ▲ 80' 6.6
- 30R. Thomas ▲ 80' 6.2
- 22K. de Rooij ▲ 80' 6.5
- 3O. Aertssen
- 25K. Vermeer
- 40M. Hauptmeijer
- 77B. Manu
- 38T. Gijselhart
- 23E. Reijnders
- 34N. Fichtinger
- 29T. Buitink
Thống kê
02⚑8
⚑220
53%Kiểm soát bóng47%
15Dứt điểm6
4Trúng đích2
6Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
8Phạt góc2
0Việt vị1
14Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
1Cứu thua3
0.84Bàn thắng ngăn chặn0.84
477Chuyền bóng424
380Chuyền chính xác346
80%Chính xác chuyền82%
1.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.38
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 103 - 39 | +64 | 79 | |
| 2 | 34 | 67 - 32 | +35 | 78 | |
| 3 | 34 | 76 - 38 | +38 | 68 | |
| 4 | 34 | 62 - 45 | +17 | 64 | |
| 5 | 34 | 58 - 37 | +21 | 57 | |
| 6 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 46 | +5 | 43 | |
| 9 | 34 | 42 - 57 | -15 | 43 | |
| 10 | 34 | 43 - 51 | -8 | 41 | |
| 11 | 34 | 37 - 54 | -17 | 41 | |
| 12 | 34 | 39 - 43 | -4 | 39 | |
| 13 | 34 | 40 - 53 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 42 - 63 | -21 | 38 | |
| 15 | 34 | 34 - 58 | -24 | 33 | |
| 16 | 34 | 34 - 56 | -22 | 26 | |
| 17 | 34 | 44 - 74 | -30 | 25 | |
| 18 | 34 | 23 - 64 | -41 | 22 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
44Trận đấu42
66Ghi được58
74Thủng lưới71
1.5Bàn thắng mỗi trận1.38
9Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn22
34Hiệp hai30