PEC Zwolle
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Heerenveen

PEC Zwolle vs Heerenveen

Tỷ số chung cuộc: PEC Zwolle 1-1 Heerenveen tại Eredivisie, 16 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: PEC Zwolle thắng 2, hòa 3, Heerenveen thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 23
Sân vận động
MAC³PARK Stadion, Zwolle
Phong độ
LLWLD PEC Zwolle
WDLDL Heerenveen
  1. 11' D. Vente · O. Velanas 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' E. Gürbüz D. Rallis
  4. 58' 1-1 A. Jahanbakhsh · E. Gürbüz
  5. 61' T. Lutonda D. van der Haar
  6. 66' Marcus Linday
  7. 69' R. Thomas D. van den Berg
  8. 69' N. Fichtinger Jamiro Monteiro
  9. 69' A. Condé L. Smans
  10. 86' K. de Rooij D. Mbayo
  11. FT1-1

Đội hình

PEC Zwolle Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Jansen
  1. 1J. Schendelaar 6.6
  2. 3O. Aertssen 7.2
  3. 28S. Graves 7.0
  4. 4A. MacNulty 7.2
  5. 33D. van der Haar ▼ 61' 6.6
  6. 6A. El Azzouzi 7.0
  7. 10D. van den Berg ▼ 69' 7.2
  8. 18O. Velanas 7.3
  9. 35Jamiro Monteiro ▼ 69' 7.2
  10. 11D. Mbayo ▼ 86' 6.3
  11. 9D. Vente 7.9

Dự bị 9

  1. 5T. Lutonda ▲ 61' 7.2
  2. 30R. Thomas ▲ 69' 5.9
  3. 34N. Fichtinger ▲ 69' 6.6
  4. 22K. de Rooij ▲ 86' 6.3
  5. 2S. Floranus
  6. 23E. Reijnders
  7. 40M. Hauptmeijer
  8. 25K. Vermeer
  9. 29T. Buitink
Heerenveen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. van Persie
  1. 13M. van der Hart 7.2
  2. 45O. Braude 7.3
  3. 4S. Kersten 7.6
  4. 17N. Hopland 6.9
  5. 11M. Köhlert 6.6
  6. 21E. van Ee 6.7
  7. 16M. Linday 6.6
  8. 30A. Jahanbakhsh 8.2
  9. 14L. Smans ▼ 69' 6.2
  10. 26D. Rallis ▼ 46' 6.7
  11. 24M. Luković 6.6

Dự bị 12

  1. 50E. Gürbüz ▲ 46' 6.3
  2. 6A. Condé ▲ 69' 7.0
  3. 27M. Milovanović
  4. 23J. Bekkema
  5. 7C. Nunnely
  6. 2D. Hall
  7. 10I. Sebaoui
  8. 3J. de Wijs
  9. 22B. Klaverboer
  10. 15Hussein Ali
  11. 28H. Petrov
  12. 44A. Noppert

Thống kê

003
310
46%Kiểm soát bóng54%
8Dứt điểm12
5Trúng đích3
3Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn5
3Phạt góc3
2Việt vị3
16Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
2Cứu thua4
-0.02Bàn thắng ngăn chặn-0.02
365Chuyền bóng419
270Chuyền chính xác317
74%Chính xác chuyền76%
0.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 103 - 39 +64 79
2
Ajax
34 67 - 32 +35 78
3
Feyenoord
34 76 - 38 +38 68
4
Utrecht
34 62 - 45 +17 64
5
AZ Alkmaar
34 58 - 37 +21 57
6
Twente
34 62 - 49 +13 54
7
GO Ahead Eagles
34 57 - 55 +2 51
8
NEC Nijmegen
34 51 - 46 +5 43
9
Heerenveen
34 42 - 57 -15 43
10
PEC Zwolle
34 43 - 51 -8 41
11
Fortuna Sittard
34 37 - 54 -17 41
12
Sparta Rotterdam
34 39 - 43 -4 39
13
Groningen
34 40 - 53 -13 39
14
Heracles
34 42 - 63 -21 38
15
NAC Breda
34 34 - 58 -24 33
16
Willem II
34 34 - 56 -22 26
17
Waalwijk
34 44 - 74 -30 25
18
Almere City FC
34 23 - 64 -41 22
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

42Trận đấu44
58Ghi được66
71Thủng lưới74
1.38Bàn thắng mỗi trận1.5
8Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn25
30Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu