PEC Zwolle
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Heerenveen

PEC Zwolle vs Heerenveen

Tỷ số chung cuộc: PEC Zwolle 2-2 Heerenveen tại Eredivisie, 13 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: PEC Zwolle thắng 2, hòa 3, Heerenveen thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 17
Sân vận động
MAC³PARK Stadion, Zwolle
Phong độ
LLWLD PEC Zwolle
WDLDL Heerenveen
  1. 7' Patrik Wålemark
  2. 7' 0-1 A. Tahiri11m
  3. 8' Sam Kersten
  4. 8' Anas Tahiri
  5. HT0-1
  6. 46' E. Reijnders F. Druijf
  7. 64' Y. Namli 1-1
  8. 65' D. Karlsbakk P. van Amersfoort
  9. 66' O. Sahraoui A. Tahiri
  10. 66' C. Nunnely P. Wålemark
  11. 68' Mats Köhlert
  12. 73' L. Thy · Y. Namli 2-1
  13. 80' D. Hall O. Braude
  14. 83' D. Huiberts D. van der Haar
  15. 87' N. Fichtinger A. El Azzouzi
  16. 90'+1 2-2 C. Nunnely
  17. FT2-2

Đội hình

PEC Zwolle Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Jansen
  1. 1J. Schendelaar 8.2
  2. 2B. van Polen 6.3
  3. 4S. Kersten 7.2
  4. 13T. Lam 6.9
  5. 33D. van der Haar ▼ 83' 6.9
  6. 7Y. Namli 8.7
  7. 6A. El Azzouzi ▼ 87' 6.6
  8. 11D. van den Berg 6.9
  9. 18O. Velanas 7.2
  10. 10F. Druijf ▼ 46' 6.7
  11. 9L. Thy 7.5

Dự bị 11

  1. 23E. Reijnders ▲ 46' 6.9
  2. 8D. Huiberts ▲ 83' 6.6
  3. 34N. Fichtinger ▲ 87'
  4. 40M. Hauptmeijer
  5. 37M. Oukhattou
  6. 14A. Vellios
  7. 16D. Bobson
  8. 35D. Ruward
  9. 3L. Görlich
  10. 25K. Vermeer
  11. 38T. Gijselhart
Heerenveen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. van Wonderen
  1. 44A. Noppert 7.0
  2. 45O. Braude ▼ 80' 6.6
  3. 4S. van Beek 7.0
  4. 5P. Bochniewicz 6.3
  5. 7M. Köhlert 6.3
  6. 33T. Haye 6.9
  7. 26A. Tahiri ▼ 66' 7.3
  8. 24P. Wålemark ▼ 66' 8.2
  9. 28L. Brouwers 6.9
  10. 19S. Olsson 7.3
  11. 11P. van Amersfoort ▼ 65' 5.9

Dự bị 10

  1. 9D. Karlsbakk ▲ 65' 6.7
  2. 20O. Sahraoui ▲ 66' 7.2
  3. 17C. Nunnely ▲ 66' 7.5
  4. 2D. Hall ▲ 80' 6.3
  5. 13M. van der Hart
  6. 6S. van Ottele
  7. 23J. Bekkema
  8. 14C. Webster
  9. 40E. van Ee
  10. 21D. Nunumete

Thống kê

014
620
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm20
5Trúng đích10
4Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm15
3Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
4Phạt góc6
3Việt vị2
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
8Cứu thua3
518Chuyền bóng413
421Chuyền chính xác328
81%Chính xác chuyền79%
1.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.82

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 111 - 21 +90 91
2
Feyenoord
34 92 - 26 +66 84
3
Twente
34 69 - 36 +33 69
4
AZ Alkmaar
34 70 - 39 +31 65
5
Ajax
34 74 - 61 +13 56
6
NEC Nijmegen
34 68 - 51 +17 53
7
Utrecht
34 49 - 47 +2 50
8
Sparta Rotterdam
34 51 - 48 +3 49
9
GO Ahead Eagles
34 47 - 46 +1 46
10
Fortuna Sittard
34 37 - 56 -19 38
11
Heerenveen
34 53 - 70 -17 37
12
PEC Zwolle
34 45 - 67 -22 36
13
Almere City FC
34 33 - 59 -26 34
14
Heracles
34 41 - 74 -33 33
15
Waalwijk
34 38 - 56 -18 29
16
Excelsior
34 50 - 73 -23 29
17
FC Volendam
34 34 - 88 -54 19
18
Vitesse
34 30 - 74 -44 6
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation - Play Offs: ) Eerste Divisie

So sánh

43Trận đấu42
56Ghi được67
80Thủng lưới77
1.3Bàn thắng mỗi trận1.6
6Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn26
40Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu