PEC Zwolle vs Heerenveen
Tỷ số chung cuộc: PEC Zwolle 2-1 Heerenveen tại Eredivisie, 28 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: PEC Zwolle thắng 2, hòa 3, Heerenveen thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 14
- Sân vận động
- MAC³PARK Stadion, Zwolle
- Phong độ
- LLWLD PEC Zwolle
- WDLDL Heerenveen
- 28' T. Oosting · K. Kostons 1-0
- 34' Kaj de Rooij
- 36' 1-1 R. Meerveld · L. Brouwers
- 40' S. Shoretire 2-1
- HT2-1
- 51' Simon Graves Jensen
- 65' Maas Willemsen
- 67' ▲ Z. Buurmeester ▼ T. Oosting
- 69' ▲ V. Sejk ▼ M. Rivera
- 70' ▲ M. Egbring ▼ O. Braude
- 70' ▲ M. Linday ▼ R. Meerveld
- 76' Mats Egbring
- 80' ▲ E. Gurbuz ▼ M. Willemsen
- 88' ▲ J. Faberski ▼ S. Shoretire
- 88' ▲ P. Bochniewicz ▼ J. Trenskow
- 89' ▲ D. Mbayo ▼ K. de Rooij
- 89' ▲ G. Reiziger ▼ J. Monteiro
- 90'+6 Jan Faberski
- FT2-1
Đội hình
- 16T. de Graaff 7.5
- 3O. Aertssen 6.7
- 28S. Graves 7.3
- 6T. Gooijer 6.9
- 2S. Floranus 6.7
- 25T. Oosting ⚽ ▼ 67' 7.6
- 30R. Thomas 7.3
- 35J. Monteiro ▼ 89' 6.3
- 7S. Shoretire ⚽ ▼ 88' 7.5
- 10K. Kostons ⇢ 6.3
- 22K. de Rooij ▼ 89' 7.2
Dự bị 10
- 41D. Verduin
- 48L. Bakker
- 8Z. Buurmeester ▲ 67' 6.6
- 11D. Mbayo ▲ 89' 6.5
- 19J. Faberski ▲ 88' 6.5
- 20G. Reiziger ▲ 89' 6.3
- 26J. Pereira da Gama
- 29T. Buitink
- 34N. Fichtinger
- 42D. Ruward
- 22B. Klaverboer 6.0
- 45O. Braude ▼ 70' 6.2
- 4S. Kersten 6.9
- 3M. Willemsen ▼ 80' 6.0
- 19V. Zagaritis 7.2
- 8L. Brouwers ⇢ 7.5
- 6J. van Overeem 6.7
- 20J. Trenskow ▼ 88' 6.5
- 10R. Meerveld ⚽ ▼ 70' 7.5
- 7M. Rivera ▼ 69' 6.9
- 9D. Vente 5.7
Dự bị 12
- 31N. Bakker
- 44A. Noppert
- 5P. Bochniewicz ▲ 88' 6.3
- 28H. Petrov
- 15M. Egbring ▲ 70' 7.0
- 17N. Hopland
- 35I. Ahmed
- 16M. Linday ▲ 70' 6.9
- 50E. Gurbuz ▲ 80' 6.9
- 33J. Rijssel
- 37K. Schaken
- 27V. Sejk ▲ 69' 6.2
Thống kê
03⚑3
⚑920
44%Kiểm soát bóng56%
11Dứt điểm19
4Trúng đích7
4Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn5
3Phạt góc9
4Việt vị0
11Phạm lỗi19
3Thẻ vàng2
6Cứu thua2
0.11Bàn thắng ngăn chặn0.11
348Chuyền bóng439
262Chuyền chính xác349
75%Chính xác chuyền79%
1.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.92
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 45 | +56 | 84 | |
| 2 | 34 | 70 - 44 | +26 | 65 | |
| 3 | 34 | 77 - 53 | +24 | 59 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 62 - 41 | +21 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 42 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 58 - 51 | +7 | 52 | |
| 8 | 34 | 57 - 53 | +4 | 51 | |
| 9 | 34 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 40 - 62 | -22 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 63 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 54 - 53 | +1 | 38 | |
| 13 | 34 | 43 - 56 | -13 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 55 | -6 | 37 | |
| 15 | 34 | 44 - 71 | -27 | 37 | |
| 16 | 34 | 35 - 55 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 35 - 85 | -50 | 19 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
39Trận đấu45
50Ghi được82
85Thủng lưới74
1.28Bàn thắng mỗi trận1.82
6Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn32
23Hiệp hai49