NAC Breda vs Excelsior
Tỷ số chung cuộc: NAC Breda 0-2 Excelsior tại Eredivisie, 6 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NAC Breda thắng 3, hòa 2, Excelsior thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 22
- Sân vận động
- Rat Verlegh Stadion, Breda
- Phong độ
- WLWDL NAC Breda
- WLWWD Excelsior
- 11' Rio Hillen
- 12' Rio Hillen
- 14' ▲ J. Bergraaf ▼ N. Naujoks
- 18' 0-1 E. Hansson
- 31' 0-2 I. Yegoian · G. de Regt
- 32' ▲ C. Valerius ▼ J. Candelaria
- HT0-2
- 46' ▲ M. Jonathans ▼ E. Hansson
- 52' Arthur Zagre
- 55' ▲ A. Salama ▼ J. Talvitie
- 62' ▲ S. Janssen ▼ A. Zagre
- 63' Mohamed Nassoh
- 68' Miliano Jonathans
- 70' ▲ S. Henderikx ▼ L. Hartjes
- 70' ▲ A. Carlen ▼ L. Schouten
- 73' ▲ C. Leemans ▼ C. Brym
- 73' ▲ A. Ayew ▼ K. Sowah
- 73' ▲ L. Holtby ▼ M. Nassoh
- 89' Clint Leemans
- FT0-2
Đội hình
- 99D. Bielica 7.0
- 3D. Odoi 5.9
- 12L. Greiml 7.0
- 22R. Hillen 3.0
- 32J. Talvitie ▼ 55' 6.2
- 16M. Balard 6.9
- 14K. Sowah ▼ 73' 6.2
- 21J. Candelaria ▼ 32' 6.5
- 10M. Nassoh ▼ 73' 7.2
- 7C. Brym ▼ 73' 6.6
- 9M. Soumano 7.0
Dự bị 12
- 1R. Kortsmit
- 31K. Lamprou
- 2B. Lucassen
- 8C. Leemans ▲ 73' 6.3
- 11R. Paula
- 15E. Mahmutovic
- 19A. Salama ▲ 55' 6.7
- 24A. Ayew ▲ 73' 6.9
- 25C. Valerius ▲ 32' 7.0
- 26P. Reulen
- 55B. Ghalidi
- 90L. Holtby ▲ 73' 7.2
- 1S. van Gassel 9.5
- 2I. Bronkhorst 7.2
- 4C. Widell 6.9
- 3R. Meissen 7.2
- 12A. Zagre ▼ 62' 6.9
- 14L. Schouten ▼ 70' 7.9
- 20L. Hartjes ▼ 70' 7.2
- 11G. de Regt ⇢ 6.5
- 23I. Yegoian ⚽ 8.2
- 7E. Hansson ⚽ ▼ 46' 7.7
- 10N. Naujoks ▼ 14' 6.3
Dự bị 11
- 16C. Raatsie
- 5S. Henderikx ▲ 70' 6.9
- 6A. Carlen ▲ 70' 6.3
- 9S. Wlodarczyk
- 15S. Janssen ▲ 62' 7.3
- 18C. Nadje
- 25G. van den Berg
- 26M. Jonathans ▲ 46' 6.9
- 29M. van Duinen
- 30D. Sanches Fernandes
- 33J. Bergraaf ▲ 14' 6.2
Thống kê
12⚑8
⚑320
49%Kiểm soát bóng51%
15Dứt điểm9
6Trúng đích6
7Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
8Phạt góc3
2Việt vị0
6Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua6
1.60Bàn thắng ngăn chặn1.60
420Chuyền bóng441
292Chuyền chính xác340
70%Chính xác chuyền77%
1.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.86
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 45 | +56 | 84 | |
| 2 | 34 | 70 - 44 | +26 | 65 | |
| 3 | 34 | 77 - 53 | +24 | 59 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 62 - 41 | +21 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 42 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 58 - 51 | +7 | 52 | |
| 8 | 34 | 57 - 53 | +4 | 51 | |
| 9 | 34 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 40 - 62 | -22 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 63 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 54 - 53 | +1 | 38 | |
| 13 | 34 | 43 - 56 | -13 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 55 | -6 | 37 | |
| 15 | 34 | 44 - 71 | -27 | 37 | |
| 16 | 34 | 35 - 55 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 35 - 85 | -50 | 19 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
44Trận đấu38
58Ghi được48
73Thủng lưới60
1.32Bàn thắng mỗi trận1.26
9Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn23
36Hiệp hai25