Excelsior vs NAC Breda
Tỷ số chung cuộc: Excelsior 4-1 NAC Breda tại Eredivisie, 2 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Excelsior thắng 5, hòa 2, NAC Breda thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Relegation Round
- Sân vận động
- Stadion Woudestein, Rotterdam
- Phong độ
- WLWWD Excelsior
- WLWDL NAC Breda
- 20' T. Parrott · L. Lamprou 1-0
- 33' Couhaib Driouech
- 35' ▲ M. Garbett ▼ F. Oldrup Jensen
- 35' T. Parrott11m 2-0
- 42' D. Sanches Fernandes 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ M. Koscelník ▼ R. Kuijpers
- 50' T. Parrott · D. Sanches Fernandes 4-0
- 58' 4-1 C. Staring · A. Omgba
- 63' Matthew Garbett
- 70' ▲ Manel Royo ▼ B. Kemper
- 70' ▲ E. Ómarsson ▼ S. Haugen
- 81' ▲ R. Omorowa ▼ C. Sandra
- 85' Casper Staring
- 86' ▲ J. Donkor ▼ D. Sanches Fernandes
- 86' ▲ M. van Duinen ▼ L. Lamprou
- 90'+2 ▲ V. Wernersson ▼ D. Janošek
- FT4-1
Đội hình
- 1S. van Gassel 6.9
- 22M. Benita 7.5
- 2S. Horemans 7.2
- 4R. El Yaakoubi 6.9
- 8C. Sandra ▼ 81' 6.9
- 10K. Goudmijn 7.2
- 33J. Baas 7.0
- 30D. Sanches Fernandes ⇢ ▼ 86' 7.2
- 7L. Lamprou ⇢ ▼ 86' 7.6
- 14C. Driouech 6.9
- 9T. Parrott ⚽3 9.6
Dự bị 9
- 17R. Omorowa ▲ 81' 6.5
- 21J. Donkor ▲ 86' 6.6
- 29M. van Duinen ▲ 86' 6.5
- 5C. Widell
- 38P. Kuiper
- 16S. Nieuwpoort
- 32S. de Moes
- 15N. Naujoks
- 28I. Smeulers
- 36P. van de Merbel 6.6
- 2B. Lucassen 6.0
- 15C. Martina 6.5
- 5J. Van den Bergh 6.2
- 4B. Kemper ▼ 70' 6.2
- 20F. Oldrup Jensen ▼ 35' 6.6
- 6C. Staring ⚽ 7.2
- 17R. Kuijpers ▼ 46' 6.2
- 22A. Omgba ⇢ 6.9
- 39D. Janošek ▼ 90' 6.3
- 9S. Haugen ▼ 70' 6.6
Dự bị 12
- 7M. Garbett ▲ 35' 6.9
- 3M. Koscelník ▲ 46' 6.6
- 21Manel Royo ▲ 70' 6.9
- 10E. Ómarsson ▲ 70' 6.3
- 31V. Wernersson ▲ 90'
- 23R. Besselink
- 25C. Valerius
- 35B. van Schuppen
- 37A. van Lare
- 1R. Kortsmit
- 27T. Marijnissen
- 19T. Boere
Thống kê
00⚑5
⚑120
69%Kiểm soát bóng31%
19Dứt điểm7
8Trúng đích3
6Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
5Phạt góc1
1Việt vị2
8Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
2Cứu thua5
604Chuyền bóng272
499Chuyền chính xác182
83%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 111 - 21 | +90 | 91 | |
| 2 | 34 | 92 - 26 | +66 | 84 | |
| 3 | 34 | 69 - 36 | +33 | 69 | |
| 4 | 34 | 70 - 39 | +31 | 65 | |
| 5 | 34 | 74 - 61 | +13 | 56 | |
| 6 | 34 | 68 - 51 | +17 | 53 | |
| 7 | 34 | 49 - 47 | +2 | 50 | |
| 8 | 34 | 51 - 48 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 47 - 46 | +1 | 46 | |
| 10 | 34 | 37 - 56 | -19 | 38 | |
| 11 | 34 | 53 - 70 | -17 | 37 | |
| 12 | 34 | 45 - 67 | -22 | 36 | |
| 13 | 34 | 33 - 59 | -26 | 34 | |
| 14 | 34 | 41 - 74 | -33 | 33 | |
| 15 | 34 | 38 - 56 | -18 | 29 | |
| 16 | 34 | 50 - 73 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 34 - 88 | -54 | 19 | |
| 18 | 34 | 30 - 74 | -44 | 6 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation - Play Offs: ) Eerste Divisie
So sánh
47Trận đấu50
75Ghi được91
96Thủng lưới73
1.6Bàn thắng mỗi trận1.82
7Giữ sạch lưới10
35Trên 2.5 bàn31
38Hiệp hai52