Excelsior
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
NAC Breda

Excelsior vs NAC Breda

Tỷ số chung cuộc: Excelsior 1-0 NAC Breda tại Eredivisie, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Excelsior thắng 5, hòa 2, NAC Breda thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 14
Phong độ
WLWWD Excelsior
WLWDL NAC Breda
  1. 6' Casper Widell
  2. 23' N. Naujoks11m 1-0
  3. 45' Rio Hillen
  4. HT1-0
  5. 56' A. Carlen L. Hartjes
  6. 60' R. Paula C. Brym
  7. 60' M. Soumano S. van Hooijdonk
  8. 60' J. Talvitie B. Lucassen
  9. 65' Irakli Yegoian
  10. 74' S. Mitrovic D. Sanches Fernandes
  11. 74' A. Zagre N. Martens
  12. 74' M. van Duinen J. Bergraaf
  13. 81' Arthur Zagre
  14. 84' Rick Meissen
  15. 89' C. Leemans K. Sowah
  16. 90'+2 D. Versluis D. Odoi
  17. FT1-0

Đội hình

Excelsior Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ruben den Uil
  1. 1S. van Gassel 7.3
  2. 2I. Bronkhorst 7.0
  3. 4C. Widell 7.5
  4. 3R. Meissen 7.3
  5. 17N. Martens ▼ 74' 7.2
  6. 23I. Yegoian 6.7
  7. 20L. Hartjes ▼ 56' 6.6
  8. 30D. Sanches Fernandes ▼ 74' 6.2
  9. 10N. Naujoks 7.0
  10. 11G. de Regt 6.9
  11. 33J. Bergraaf ▼ 74' 6.9

Dự bị 11

  1. 6A. Carlen ▲ 56' 6.6
  2. 34N. El Hamdaoui
  3. 5S. Henderikx
  4. 40T. Holla
  5. 15S. Janssen
  6. 22S. Mitrovic ▲ 74' 6.5
  7. 14L. Schouten
  8. 9S. Wlodarczyk
  9. 7D. Yoon
  10. 12A. Zagre ▲ 74' 6.6
  11. 29M. van Duinen ▲ 74' 6.5
NAC Breda Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Carl Hoefkens
  1. 99D. Bielica 6.3
  2. 2B. Lucassen ▼ 60' 6.2
  3. 25C. Valerius 7.6
  4. 3D. Odoi ▼ 90' 6.3
  5. 22R. Hillen 6.9
  6. 4B. Kemper 6.7
  7. 10M. Nassoh 6.2
  8. 16M. Balard 7.5
  9. 14K. Sowah ▼ 89' 6.7
  10. 7C. Brym ▼ 60' 6.5
  11. 17S. van Hooijdonk ▼ 60' 6.5

Dự bị 12

  1. 11R. Paula ▲ 60' 7.0
  2. 27J. Erat
  3. 55B. Ghalidi
  4. 5T. Kongolo
  5. 1R. Kortsmit
  6. 31K. Lamprou
  7. 8C. Leemans ▲ 89'
  8. 26P. Reulen
  9. 9M. Soumano ▲ 60' 5.9
  10. 6C. Staring
  11. 32J. Talvitie ▲ 60' 7.2
  12. 23D. Versluis ▲ 90'

Thống kê

041
610
43%Kiểm soát bóng57%
6Dứt điểm22
2Trúng đích3
4Chệch đích13
3Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm9
0Bị chặn6
1Phạt góc6
1Việt vị1
22Phạm lỗi12
4Thẻ vàng1
3Cứu thua1
-0.17Bàn thắng ngăn chặn-0.17
350Chuyền bóng452
264Chuyền chính xác362
75%Chính xác chuyền80%
0.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.57

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 101 - 45 +56 84
2
Feyenoord
34 70 - 44 +26 65
3
NEC Nijmegen
34 77 - 53 +24 59
4
Twente
34 59 - 40 +19 58
5
Ajax
34 62 - 41 +21 56
6
Utrecht
34 55 - 42 +13 53
7
AZ Alkmaar
34 58 - 51 +7 52
8
Heerenveen
34 57 - 53 +4 51
9
Groningen
34 49 - 45 +4 48
10
Sparta Rotterdam
34 40 - 62 -22 43
11
Fortuna Sittard
34 49 - 63 -14 39
12
GO Ahead Eagles
34 54 - 53 +1 38
13
Excelsior
34 43 - 56 -13 38
14
Telstar
34 49 - 55 -6 37
15
PEC Zwolle
34 44 - 71 -27 37
16
FC Volendam
34 35 - 55 -20 32
17
NAC Breda
34 35 - 58 -23 29
18
Heracles
34 35 - 85 -50 19
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

38Trận đấu44
48Ghi được58
60Thủng lưới73
1.26Bàn thắng mỗi trận1.32
7Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu