NAC Breda vs Excelsior
Tỷ số chung cuộc: NAC Breda 1-2 Excelsior tại Eerste Divisie, 23 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NAC Breda thắng 3, hòa 2, Excelsior thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 35
- Sân vận động
- Rat Verlegh Stadion, Breda
- Trọng tài
- A. Bos
- Phong độ
- LWDLL NAC Breda
- WLWWD Excelsior
- 15' Moise Adilehou
- 45' M. El Allouchi11m 1-0
- HT1-0
- 55' 1-1 R. Niemeijer
- 60' 1-2 R. Niemeijer
- 75' Ahmad Mendes Moreira
- 76' ▲ D. Seys ▼ R. Niemeijer
- 77' Sondre Skogen
- 80' ▲ N. Venema ▼ T. Haye
- 87' ▲ S. Fischer ▼ M. Wieffer
- 89' ▲ D. Maatsen ▼ R. Schouten
- FT1-2
Đội hình
- 23R. Kortsmit 7.3
- 4M. Adilehou 6.9
- 2R. Schouten ▼ 89' 6.3
- 14R. Hendriks 7.0
- 9L. Immers 6.7
- 20D. Malone 6.3
- 33T. Haye ▼ 80' 7.3
- 8M. El Allouchi ⚽ 6.9
- 6L. Fiorini 6.6
- 7K. de Rooij 6.9
- 17S. van Hooijdonk 6.5
Dự bị 11
- 11N. Venema ▲ 80' 6.3
- 12D. Maatsen ▲ 89'
- 15J. Mashart
- 22M. Vanacker
- 26P. Kestens
- 31M. Vaits
- 36P. van de Merbel
- 18Y. Azzagari
- 24C. Rosler
- 40M. Azarkan
- 55D. McIntosh-Buffonge
- 1A. Damen 6.6
- 5R. van der Meer 7.0
- 3H. Matthys 6.7
- 2S. Horemans 7.5
- 4T. Oude Kotte 6.9
- 15S. Skogen 7.2
- 10L. Bruins 7.3
- 22R. Niemeijer ⚽2 ▼ 76' 8.0
- 8M. Wieffer ▼ 87' 7.2
- 9E. Ómarsson 7.5
- 18A. Mendes Moreira 7.0
Dự bị 10
- 20D. Seys ▲ 76' 6.7
- 16S. Fischer ▲ 87' 6.3
- 23P. Kuiper
- 31D. van Delft
- 21N. den Heeten
- 6A. Aberkane
- 30L. Bleijenberg
- 26M. van Rooijen
- 14R. El Hankouri
- 17T. Verhaar
Thống kê
01⚑3
⚑720
53%Kiểm soát bóng47%
16Dứt điểm11
4Trúng đích8
7Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn0
3Phạt góc7
2Việt vị2
8Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
5Cứu thua3
450Chuyền bóng391
376Chuyền chính xác307
84%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 109 - 36 | +73 | 92 | |
| 2 | 38 | 62 - 25 | +37 | 77 | |
| 3 | 38 | 67 - 47 | +20 | 77 | |
| 4 | 38 | 75 - 48 | +27 | 75 | |
| 5 | 38 | 75 - 41 | +34 | 73 | |
| 6 | 38 | 79 - 52 | +27 | 66 | |
| 7 | 38 | 68 - 45 | +23 | 66 | |
| 8 | 38 | 67 - 61 | +6 | 57 | |
| 9 | 38 | 65 - 66 | -1 | 48 | |
| 10 | 38 | 40 - 57 | -17 | 47 | |
| 11 | 38 | 50 - 72 | -22 | 46 | |
| 12 | 38 | 51 - 68 | -17 | 45 | |
| 13 | 38 | 57 - 61 | -4 | 41 | |
| 14 | 38 | 54 - 65 | -11 | 40 | |
| 15 | 38 | 50 - 62 | -12 | 40 | |
| 16 | 38 | 55 - 71 | -16 | 40 | |
| 17 | 38 | 56 - 92 | -36 | 38 | |
| 18 | 38 | 53 - 77 | -24 | 35 | |
| 19 | 38 | 59 - 85 | -26 | 32 | |
| 20 | 38 | 36 - 97 | -61 | 27 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
47Trận đấu47
87Ghi được82
52Thủng lưới79
1.85Bàn thắng mỗi trận1.74
16Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn31
45Hiệp hai45