NAC Breda vs Excelsior
Tỷ số chung cuộc: NAC Breda 6-2 Excelsior tại Eredivisie, 28 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NAC Breda thắng 3, hòa 2, Excelsior thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Relegation Round
- Sân vận động
- Rat Verlegh Stadion, Breda
- Phong độ
- WLWDL NAC Breda
- WLWWD Excelsior
- 12' A. Omgba · F. Oldrup Jensen 1-0
- 15' Arthur Zagre
- 17' Boyd Lucassen
- 25' 1-1 L. Duijvestijn · L. Lamprou
- 38' Sigurd Haugen
- 38' Lance Duijvestijn
- 39' D. Janošek11m 2-1
- 42' J. Van den Bergh 3-1
- 45'+4 Pepijn van de Merbel
- 45'+6 3-2 T. Parrott11m
- HT3-2
- 46' ▲ M. Koscelník ▼ B. Lucassen
- 52' Casper Staring
- 67' ▲ E. Ómarsson ▼ R. Kuijpers
- 67' ▲ M. Garbett ▼ F. Oldrup Jensen
- 68' ▲ Manel Royo ▼ B. Kemper
- 72' Arthur Zagre
- 72' Arthur Zagre
- 73' ▲ C. Sandra ▼ C. Driouech
- 74' M. Koscelník 4-2
- 75' ▲ S. de Moes ▼ L. Lamprou
- 78' E. Ómarsson · J. Van den Bergh 5-2
- 82' ▲ S. Nieuwpoort ▼ T. Parrott
- 88' ▲ T. Boere ▼ A. Omgba
- 90'+4 E. Ómarsson · M. Garbett 6-2
- FT6-2
Đội hình
- 36P. van de Merbel 6.2
- 2B. Lucassen ▼ 46' 6.5
- 15C. Martina 6.2
- 5J. Van den Bergh ⚽ ⇢ 8.6
- 4B. Kemper ▼ 68' 6.9
- 20F. Oldrup Jensen ⇢ ▼ 67' 7.2
- 6C. Staring 6.6
- 17R. Kuijpers ▼ 67' 6.3
- 22A. Omgba ⚽ ▼ 88' 7.5
- 39D. Janošek ⚽ 9.3
- 9S. Haugen 7.2
Dự bị 12
- 3M. Koscelník ⚽ ▲ 46' 8.7
- 10E. Ómarsson ⚽2 ▲ 67' 8.7
- 7M. Garbett ▲ 67' 7.2
- 21Manel Royo ▲ 68' 7.0
- 19T. Boere ▲ 88' 6.3
- 35B. van Schuppen
- 37A. van Lare
- 25C. Valerius
- 27T. Marijnissen
- 23R. Besselink
- 31V. Wernersson
- 1R. Kortsmit
- 1S. van Gassel 5.6
- 22M. Benita 6.5
- 2S. Horemans 6.3
- 5C. Widell 6.3
- 12A. Zagré 6.0
- 10K. Goudmijn 5.9
- 33J. Baas 6.2
- 7L. Lamprou ⇢ ▼ 75' 6.9
- 23L. Duijvestijn ⚽ 5.9
- 14C. Driouech ▼ 73' 6.7
- 9T. Parrott ⚽ ▼ 82' 6.9
Dự bị 9
- 8C. Sandra ▲ 73' 6.5
- 32S. de Moes ▲ 75' 6.3
- 16S. Nieuwpoort ▲ 82' 6.3
- 15N. Naujoks
- 38P. Kuiper
- 30D. Sanches Fernandes
- 29M. van Duinen
- 17R. Omorowa
- 21J. Donkor
Thống kê
03⚑8
⚑222
61%Kiểm soát bóng39%
34Dứt điểm9
11Trúng đích4
13Chệch đích3
22Sút trong vòng cấm5
12Sút ngoài vòng cấm4
10Bị chặn2
8Phạt góc2
3Việt vị0
12Phạm lỗi5
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ2
2Cứu thua4
478Chuyền bóng308
412Chuyền chính xác225
86%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 111 - 21 | +90 | 91 | |
| 2 | 34 | 92 - 26 | +66 | 84 | |
| 3 | 34 | 69 - 36 | +33 | 69 | |
| 4 | 34 | 70 - 39 | +31 | 65 | |
| 5 | 34 | 74 - 61 | +13 | 56 | |
| 6 | 34 | 68 - 51 | +17 | 53 | |
| 7 | 34 | 49 - 47 | +2 | 50 | |
| 8 | 34 | 51 - 48 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 47 - 46 | +1 | 46 | |
| 10 | 34 | 37 - 56 | -19 | 38 | |
| 11 | 34 | 53 - 70 | -17 | 37 | |
| 12 | 34 | 45 - 67 | -22 | 36 | |
| 13 | 34 | 33 - 59 | -26 | 34 | |
| 14 | 34 | 41 - 74 | -33 | 33 | |
| 15 | 34 | 38 - 56 | -18 | 29 | |
| 16 | 34 | 50 - 73 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 34 - 88 | -54 | 19 | |
| 18 | 34 | 30 - 74 | -44 | 6 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation - Play Offs: ) Eerste Divisie
So sánh
50Trận đấu47
91Ghi được75
73Thủng lưới96
1.82Bàn thắng mỗi trận1.6
10Giữ sạch lưới7
31Trên 2.5 bàn35
52Hiệp hai38