NAC Breda
4 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Excelsior

NAC Breda vs Excelsior

Tỷ số chung cuộc: NAC Breda 4-1 Excelsior tại Eerste Divisie, 1 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NAC Breda thắng 3, hòa 2, Excelsior thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 9
Sân vận động
Rat Verlegh Stadion, Breda
Trọng tài
D. Makkelie
Phong độ
WLWDL NAC Breda
WLWWD Excelsior
  1. 19' Odysseus Velanas
  2. 35' Thom Haye
  3. 45'+1 Sven Nieuwpoort
  4. 45'+1 T. Haye 1-0
  5. HT1-0
  6. 46' J. Eijgenraam M. Chacón
  7. 46' M. Duku J. Baas
  8. 61' N. Dundas A. Aberkane
  9. 63' K. de Rooij P. Kestens
  10. 64' 1-1 M. Duku
  11. 71' R. El Yaakoubiphản lưới 2-1
  12. 78' B. van Schuppen J. Antonia
  13. 78' C. Driouech R. Niemeijer
  14. 79' S. Agougil Y. Azzagari
  15. 85' R. Seuntjens · B. van Schuppen 3-1
  16. 87' K. de Rooij · B. van Schuppen 4-1
  17. FT4-1

Đội hình

NAC Breda Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: E. de Graaf
  1. 1N. Olij 6.9
  2. 2R. Ligeon 6.7
  3. 15J. Mashart 6.9
  4. 20D. Malone 6.6
  5. 33T. Haye 7.6
  6. 17D. Bakker 7.2
  7. 11O. Velanas 6.6
  8. 18Y. Azzagari ▼ 79' 7.2
  9. 10R. Seuntjens 7.7
  10. 77J. Antonia ▼ 78' 7.2
  11. 26P. Kestens ▼ 63' 6.9

Dự bị 8

  1. 7K. de Rooij ▲ 63' 7.3
  2. 35B. van Schuppen ▲ 78' 8.3
  3. 29S. Agougil ▲ 79' 6.9
  4. 24C. Rösler
  5. 4M. Adilehou
  6. 14A. Kosiah
  7. 23R. Kortsmit
  8. 22M. Vanacker
Excelsior Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Dijkhuizen
  1. 1S. van Gassel 7.0
  2. 16S. Nieuwpoort 6.0
  3. 2S. Horemans 6.6
  4. 6A. Aberkane ▼ 61' 6.5
  5. 4R. El Yaakoubi 6.6
  6. 27M. Chacón ▼ 46' 6.6
  7. 10R. Niemeijer ▼ 78' 6.3
  8. 8M. Wieffer 6.2
  9. 33J. Baas ▼ 46' 6.6
  10. 11M. Azarkan 7.3
  11. 9T. Dallinga 6.6

Dự bị 9

  1. 32J. Eijgenraam ▲ 46' 6.5
  2. 18M. Duku ▲ 46' 6.9
  3. 15N. Dundas ▲ 61' 6.2
  4. 14C. Driouech ▲ 78' 6.3
  5. 7H. Botermans
  6. 20B. Geens
  7. 5N. Vlasenko
  8. 38P. Kuiper
  9. 22J. Buter

Thống kê

027
410
49%Kiểm soát bóng51%
15Dứt điểm10
10Trúng đích4
3Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
7Phạt góc4
0Việt vị4
7Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
3Cứu thua7
388Chuyền bóng409
279Chuyền chính xác311
72%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Emmen
38 64 - 24 +40 83
2
FC Volendam
38 81 - 53 +28 75
3
FC Eindhoven
38 69 - 43 +26 71
4
ADO Den Haag
38 76 - 53 +23 67
5
Roda
38 77 - 50 +27 66
6
Excelsior
38 82 - 57 +25 66
7
Jong Ajax
38 82 - 63 +19 63
8
NAC Breda
38 60 - 45 +15 59
9
De Graafschap
38 52 - 43 +9 56
10
VVV Venlo
38 50 - 64 -14 48
11
Den Bosch
38 42 - 61 -19 47
12
Jong PSV U21
38 61 - 63 -2 44
13
Jong AZ
38 39 - 50 -11 42
14
Almere City FC
38 57 - 69 -12 41
15
FC OSS
38 48 - 62 -14 41
16
MVV
38 43 - 75 -32 40
17
Dordrecht
38 53 - 77 -24 39
18
Jong Utrecht
38 43 - 67 -24 38
19
Telstar
38 47 - 74 -27 35
20
Helmond Sport
38 39 - 72 -33 28
Thăng hạng Play-off

So sánh

49Trận đấu50
75Ghi được108
61Thủng lưới75
1.53Bàn thắng mỗi trận2.16
16Giữ sạch lưới15
29Trên 2.5 bàn34
39Hiệp hai61

Đối đầu

Trang trận đấu