Ajax
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Volendam

Ajax vs FC Volendam

Tỷ số chung cuộc: Ajax 2-0 FC Volendam tại Eredivisie, 24 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Ajax thắng 6, hòa 2, FC Volendam thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 20
Sân vận động
Johan Cruijff Arena, Amsterdam
Phong độ
DWWWL Ajax
LWLWL FC Volendam
  1. 13' Y. Baas · R. Bounida 1-0
  2. 36' Y. Baas · R. Bounida 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' A. Meijers A. Oehlers
  5. 59' Brandley Kuwas
  6. 63' K. Itakura Y. Regeer
  7. 63' J. Mokio S. Steur
  8. 65' A. Plat N. Bukala
  9. 67' Yannick Leliendal
  10. 75' W. Weghorst K. Dolberg
  11. 75' K. Fitz-Jim D. Klaassen
  12. 77' R. Muhren O. Kokcu
  13. 77' T. Codinha Y. Leliendal
  14. 78' K. Wong-A-Soij D. Kwakman
  15. 82' Lucas Rosa
  16. 82' Joel Ideho
  17. 83' O. Gloukh R. Bounida
  18. FT2-0

Đội hình

Ajax Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Oscar Garcia Junyent
  1. 1V. Jaros 6.9
  2. 3A. Gaaei 8.3
  3. 30A. Bouwman 7.2
  4. 15Y. Baas ⚽2 9.3
  5. 2L. Rosa 7.2
  6. 18D. Klaassen ▼ 75' 6.6
  7. 6Y. Regeer ▼ 63' 7.6
  8. 48S. Steur ▼ 63' 7.2
  9. 43R. Bounida ⇢2 ▼ 83' 8.7
  10. 9K. Dolberg ▼ 75' 6.5
  11. 11M. Godts 7.9

Dự bị 12

  1. 12J. Heerkens
  2. 22R. Pasveer
  3. 4K. Itakura ▲ 63' 6.6
  4. 10O. Gloukh ▲ 83' 6.9
  5. 17O. Edvardsen
  6. 24J. Mokio ▲ 63' 6.9
  7. 25W. Weghorst ▲ 75' 6.9
  8. 28K. Fitz-Jim ▲ 75' 7.2
  9. 32T. Tomiyasu
  10. 37J. Sutalo
  11. 41G. Alders
  12. 66P. Nash
FC Volendam Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Rick Kruys
  1. 1K. van Oevelen 10.0
  2. 5P. Ugwu 6.3
  3. 3M. Amevor 7.2
  4. 20N. Verschuren 6.5
  5. 32Y. Leliendal ▼ 77' 5.9
  6. 18N. Bukala ▼ 65' 6.3
  7. 23D. Kwakman ▼ 78' 6.9
  8. 11A. Oehlers ▼ 46' 6.3
  9. 7O. Kokcu ▼ 77' 6.5
  10. 17J. Ideho 7.0
  11. 10B. Kuwas 6.3

Dự bị 10

  1. 16R. Steur
  2. 22D. Vlak
  3. 2D. Payne
  4. 6A. Plat ▲ 65' 6.6
  5. 14A. Meijers ▲ 46' 7.2
  6. 21R. Muhren ▲ 77' 6.5
  7. 24K. Wong-A-Soij ▲ 78' 6.3
  8. 27M. Mau-Asam
  9. 28S. Esajas
  10. 39T. Codinha ▲ 77' 6.3

Thống kê

0110
030
65%Kiểm soát bóng35%
31Dứt điểm5
14Trúng đích2
8Chệch đích3
18Sút trong vòng cấm3
13Sút ngoài vòng cấm2
9Bị chặn0
10Phạt góc0
2Việt vị3
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
2Cứu thua11
3.37Bàn thắng ngăn chặn3.37
615Chuyền bóng343
545Chuyền chính xác285
89%Chính xác chuyền83%
3.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 101 - 45 +56 84
2
Feyenoord
34 70 - 44 +26 65
3
NEC Nijmegen
34 77 - 53 +24 59
4
Twente
34 59 - 40 +19 58
5
Ajax
34 62 - 41 +21 56
6
Utrecht
34 55 - 42 +13 53
7
AZ Alkmaar
34 58 - 51 +7 52
8
Heerenveen
34 57 - 53 +4 51
9
Groningen
34 49 - 45 +4 48
10
Sparta Rotterdam
34 40 - 62 -22 43
11
Fortuna Sittard
34 49 - 63 -14 39
12
GO Ahead Eagles
34 54 - 53 +1 38
13
Excelsior
34 43 - 56 -13 38
14
Telstar
34 49 - 55 -6 37
15
PEC Zwolle
34 44 - 71 -27 37
16
FC Volendam
34 35 - 55 -20 32
17
NAC Breda
34 35 - 58 -23 29
18
Heracles
34 35 - 85 -50 19
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

52Trận đấu46
95Ghi được57
80Thủng lưới73
1.83Bàn thắng mỗi trận1.24
11Giữ sạch lưới4
33Trên 2.5 bàn28
48Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu