Ajax
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Volendam

Ajax vs FC Volendam

Tỷ số chung cuộc: Ajax 2-0 FC Volendam tại Eredivisie, 2 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Ajax thắng 6, hòa 2, FC Volendam thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 3
Sân vận động
Johan Cruijff Arena, Amsterdam
Phong độ
DWWWL Ajax
LWLWL FC Volendam
  1. HT0-0
  2. 57' S. Bergwijn · B. Brobbey 1-0
  3. 63' L. Zeefuik M. de Haan
  4. 63' A. Douiri D. Payne
  5. 64' A. Salah-Eddine A. Martha
  6. 79' C. Akpom B. Brobbey
  7. 79' Z. Booth R. Mühren
  8. 79' G. Kuol B. Ould-Chikh
  9. 80' S. Vos K. Taylor
  10. 85' Calvin Twigt
  11. 85' M. Godts K. Hlynsson
  12. 89' C. Akpom · S. Berghuis 2-0
  13. 90'+1 B. van Driel C. Twigt
  14. FT2-0

Đội hình

Ajax Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. van 't Schip
  1. 40D. Ramaj 8.0
  2. 3A. Gaaei 7.2
  3. 37J. Šutalo 7.3
  4. 4J. Hato 7.2
  5. 42A. Martha ▼ 64' 7.7
  6. 21B. van den Boomen 7.5
  7. 8K. Taylor ▼ 80' 7.3
  8. 23S. Berghuis 8.2
  9. 38K. Hlynsson ▼ 85' 7.6
  10. 7S. Bergwijn 9.3
  11. 9B. Brobbey ▼ 79' 7.9

Dự bị 11

  1. 17A. Salah-Eddine ▲ 64' 6.7
  2. 10C. Akpom ▲ 79' 7.7
  3. 24S. Vos ▲ 80' 6.3
  4. 39M. Godts ▲ 85' 6.9
  5. 19G. Mikautadze
  6. 51C. Setford
  7. 47T. Gooijer
  8. 30G. Ávila
  9. 22R. Pasveer
  10. 33B. Tahirović
  11. 18J. Medić
FC Volendam Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Kohler
  1. 1M. Backhaus 8.3
  2. 26D. Payne ▼ 63' 6.3
  3. 6B. Benamar 6.6
  4. 28J. Flint 7.0
  5. 5G. Cox 6.9
  6. 4D. Mirani 6.5
  7. 17C. Twigt ▼ 90' 6.2
  8. 11B. Ould-Chikh ▼ 79' 6.9
  9. 36M. de Haan ▼ 63' 6.6
  10. 38D. Johnson 6.9
  11. 21R. Mühren ▼ 79' 6.9

Dự bị 10

  1. 25L. Zeefuik ▲ 63' 6.7
  2. 24A. Douiri ▲ 63' 6.3
  3. 7Z. Booth ▲ 79' 6.3
  4. 14G. Kuol ▲ 79' 6.3
  5. 48B. van Driel ▲ 90'
  6. 2O. Buur
  7. 29R. Tol
  8. 34I. El Kadiri
  9. 20K. van Oevelen
  10. 22B. Lauwers

Thống kê

009
410
67%Kiểm soát bóng33%
30Dứt điểm7
10Trúng đích3
17Chệch đích3
24Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
9Phạt góc4
1Việt vị1
6Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
3Cứu thua8
601Chuyền bóng290
522Chuyền chính xác198
87%Chính xác chuyền68%
2.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.80

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 111 - 21 +90 91
2
Feyenoord
34 92 - 26 +66 84
3
Twente
34 69 - 36 +33 69
4
AZ Alkmaar
34 70 - 39 +31 65
5
Ajax
34 74 - 61 +13 56
6
NEC Nijmegen
34 68 - 51 +17 53
7
Utrecht
34 49 - 47 +2 50
8
Sparta Rotterdam
34 51 - 48 +3 49
9
GO Ahead Eagles
34 47 - 46 +1 46
10
Fortuna Sittard
34 37 - 56 -19 38
11
Heerenveen
34 53 - 70 -17 37
12
PEC Zwolle
34 45 - 67 -22 36
13
Almere City FC
34 33 - 59 -26 34
14
Heracles
34 41 - 74 -33 33
15
Waalwijk
34 38 - 56 -18 29
16
Excelsior
34 50 - 73 -23 29
17
FC Volendam
34 34 - 88 -54 19
18
Vitesse
34 30 - 74 -44 6
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation - Play Offs: ) Eerste Divisie

So sánh

52Trận đấu41
101Ghi được48
97Thủng lưới96
1.94Bàn thắng mỗi trận1.17
7Giữ sạch lưới3
41Trên 2.5 bàn27
54Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu