FC Volendam vs Ajax
Tỷ số chung cuộc: FC Volendam 2-4 Ajax tại Eredivisie, 8 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Volendam thắng 0, hòa 2, Ajax thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 9
- Sân vận động
- Kras Stadion, Volendam
- Trọng tài
- A. Lindhout
- Phong độ
- LWLWL FC Volendam
- DWWWL Ajax
- 17' 0-1 D. Tadić11m
- 39' 0-2 C. Bassey · S. Berghuis
- HT0-2
- 46' ▲ B. Benamar ▼ O. Buur
- 60' ▲ D. van Mieghem ▼ A. Douiri
- 60' ▲ H. Veerman ▼ R. Mühren
- 61' ▲ D. Klaassen ▼ D. Tadić
- 61' ▲ B. Brobbey ▼ M. Kudus
- 64' 0-3 B. Brobbey · J. Timber
- 70' ▲ L. Zeefuik ▼ G. Oristanio
- 73' ▲ Francisco Conceição ▼ S. Bergwijn
- 73' ▲ F. Grillitsch ▼ D. Rensch
- 74' L. Zeefuik 1-3
- 81' Francisco Conceição
- 82' ▲ Y. Baas ▼ K. Taylor
- 84' Carel Eiting
- 86' C. Eiting · I. El Kadiri 2-3
- 87' Davy Klaassen
- 88' Brian Plat
- 90'+5 Brian Brobbey
- 90'+6 2-4 D. Klaassen · Francisco Conceição
- FT2-4
Đội hình
- 1F. Stanković 6.3
- 3B. Plat 6.3
- 31X. Mbuyamba 7.3
- 4D. Mirani 6.2
- 5D. Murkin 6.7
- 2O. Buur ▼ 46' 6.2
- 10G. Oristanio ▼ 70' 6.3
- 8C. Eiting ⚽ 7.5
- 24A. Douiri ▼ 60' 6.5
- 21R. Mühren ▼ 60' 6.9
- 34I. El Kadiri ⇢ 7.3
Dự bị 8
- 6B. Benamar ▲ 46' 6.0
- 7D. van Mieghem ▲ 60' 6.5
- 9H. Veerman ▲ 60' 6.3
- 25L. Zeefuik ⚽ ▲ 70' 7.9
- 15D. James
- 33W. Ould-Chikh
- 22B. Lauwers
- 16I. Nazih
- 22R. Pasveer 6.3
- 15D. Rensch ▼ 73' 6.7
- 2J. Timber ⇢ 7.3
- 17D. Blind 6.9
- 3C. Bassey ⚽ 7.6
- 7S. Bergwijn ▼ 73' 6.6
- 4E. Álvarez 7.2
- 8K. Taylor ▼ 82' 6.7
- 23S. Berghuis ⇢ 8.3
- 20M. Kudus ▼ 61' 6.3
- 10D. Tadić ⚽ ▼ 61' 7.7
Dự bị 11
- 6D. Klaassen ⚽ ▲ 61' 7.2
- 9B. Brobbey ⚽ ▲ 61' 7.0
- 35Francisco Conceição ▲ 73' 6.9
- 21F. Grillitsch ▲ 73' 6.3
- 25Y. Baas ▲ 82' 6.3
- 29L. Magallán
- 18L. Lucca
- 11L. Ocampos
- 1M. Stekelenburg
- 16J. Gorter
- 5O. Wijndal
Thống kê
02⚑3
⚑630
28%Kiểm soát bóng72%
13Dứt điểm19
6Trúng đích9
5Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm15
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
3Phạt góc6
3Việt vị3
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
4Cứu thua4
259Chuyền bóng661
176Chuyền chính xác578
68%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 30 | +51 | 82 | |
| 2 | 34 | 89 - 40 | +49 | 75 | |
| 3 | 34 | 86 - 38 | +48 | 69 | |
| 4 | 34 | 68 - 35 | +33 | 67 | |
| 5 | 34 | 66 - 27 | +39 | 64 | |
| 6 | 34 | 60 - 37 | +23 | 59 | |
| 7 | 34 | 55 - 50 | +5 | 54 | |
| 8 | 34 | 44 - 50 | -6 | 46 | |
| 9 | 34 | 50 - 64 | -14 | 41 | |
| 10 | 34 | 45 - 50 | -5 | 40 | |
| 11 | 34 | 46 - 56 | -10 | 40 | |
| 12 | 34 | 42 - 45 | -3 | 39 | |
| 13 | 34 | 39 - 62 | -23 | 36 | |
| 14 | 34 | 42 - 71 | -29 | 36 | |
| 15 | 34 | 32 - 71 | -39 | 32 | |
| 16 | 34 | 33 - 65 | -32 | 28 | |
| 17 | 34 | 26 - 69 | -43 | 19 | |
| 18 | 34 | 31 - 75 | -44 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
43Trận đấu56
60Ghi được128
93Thủng lưới75
1.4Bàn thắng mỗi trận2.29
6Giữ sạch lưới18
30Trên 2.5 bàn39
31Hiệp hai63