Ajax vs FC Volendam
Tỷ số chung cuộc: Ajax 1-1 FC Volendam tại Eredivisie, 26 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Ajax thắng 6, hòa 2, FC Volendam thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 18
- Sân vận động
- Johan Cruijff Arena, Amsterdam
- Trọng tài
- D. Higler
- Phong độ
- DWWWL Ajax
- LWLWL FC Volendam
- HT0-0
- 59' 0-1 D. Mirani · C. Eiting
- 60' ▲ Francisco Conceição ▼ S. Bergwijn
- 60' ▲ M. Kudus ▼ C. Bassey
- 70' Filip Stanković
- 70' ▲ O. Buur ▼ B. Plat
- 76' ▲ L. Lucca ▼ D. Rensch
- 77' ▲ D. van Mieghem ▼ C. Twigt
- 77' ▲ H. Veerman ▼ D. James
- 80' M. Kudus · L. Lucca 1-1
- 90' ▲ W. Ould-Chikh ▼ G. Oristanio
- FT1-1
Đội hình
- 12G. Rulli 6.5
- 15D. Rensch ▼ 76' 6.6
- 4E. Álvarez 7.3
- 2J. Timber 7.2
- 3C. Bassey ▼ 60' 7.5
- 6D. Klaassen 7.3
- 8K. Taylor 7.5
- 23S. Berghuis 7.7
- 10D. Tadić 8.2
- 9B. Brobbey 6.3
- 7S. Bergwijn ▼ 60' 6.9
Dự bị 12
- 35Francisco Conceição ▲ 60' 6.6
- 20M. Kudus ⚽ ▲ 60' 7.7
- 18L. Lucca ▲ 76' 7.5
- 43O. Aertssen
- 57J. Hato
- 26Y. Regeer
- 1M. Stekelenburg
- 19J. Sánchez
- 58V. Jensen
- 22R. Pasveer
- 5O. Wijndal
- 28K. Fitz-Jim
- 1F. Stanković 7.6
- 3B. Plat ▼ 70' 6.9
- 31X. Mbuyamba 7.2
- 4D. Mirani ⚽ 8.3
- 28J. Flint 7.5
- 15D. James ▼ 77' 6.6
- 17C. Twigt ▼ 77' 6.9
- 12F. Da Silva 6.0
- 8C. Eiting ⇢ 7.5
- 5D. Murkin 6.5
- 10G. Oristanio ▼ 90' 6.0
Dự bị 12
- 2O. Buur ▲ 70' 6.3
- 7D. van Mieghem ▲ 77' 6.2
- 9H. Veerman ▲ 77' 6.3
- 33W. Ould-Chikh ▲ 90'
- 34I. El Kadiri
- 21R. Mühren
- 20K. van Oevelen
- 30F. Klomp
- 24A. Douiri
- 25L. Zeefuik
- 22B. Lauwers
- 16I. Nazih
Thống kê
00⚑13
⚑010
83%Kiểm soát bóng17%
31Dứt điểm2
7Trúng đích1
10Chệch đích0
24Sút trong vòng cấm1
7Sút ngoài vòng cấm1
14Bị chặn1
13Phạt góc0
1Việt vị0
6Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
0Cứu thua6
903Chuyền bóng184
797Chuyền chính xác88
88%Chính xác chuyền48%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 30 | +51 | 82 | |
| 2 | 34 | 89 - 40 | +49 | 75 | |
| 3 | 34 | 86 - 38 | +48 | 69 | |
| 4 | 34 | 68 - 35 | +33 | 67 | |
| 5 | 34 | 66 - 27 | +39 | 64 | |
| 6 | 34 | 60 - 37 | +23 | 59 | |
| 7 | 34 | 55 - 50 | +5 | 54 | |
| 8 | 34 | 44 - 50 | -6 | 46 | |
| 9 | 34 | 50 - 64 | -14 | 41 | |
| 10 | 34 | 45 - 50 | -5 | 40 | |
| 11 | 34 | 46 - 56 | -10 | 40 | |
| 12 | 34 | 42 - 45 | -3 | 39 | |
| 13 | 34 | 39 - 62 | -23 | 36 | |
| 14 | 34 | 42 - 71 | -29 | 36 | |
| 15 | 34 | 32 - 71 | -39 | 32 | |
| 16 | 34 | 33 - 65 | -32 | 28 | |
| 17 | 34 | 26 - 69 | -43 | 19 | |
| 18 | 34 | 31 - 75 | -44 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
56Trận đấu43
128Ghi được60
75Thủng lưới93
2.29Bàn thắng mỗi trận1.4
18Giữ sạch lưới6
39Trên 2.5 bàn30
63Hiệp hai31