FC Volendam vs Ajax
Tỷ số chung cuộc: FC Volendam 1-1 Ajax tại Eredivisie, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Volendam thắng 0, hòa 2, Ajax thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 4
- Sân vận động
- Kras Stadion, Volendam
- Phong độ
- LWLWL FC Volendam
- DWWWL Ajax
- 16' H. Veerman · A. Descotte 1-0
- 23' Raúl Moro
- HT1-0
- 46' ▲ X. Mbuyamba ▼ M. Amevor
- 46' ▲ O. Edvardsen ▼ O. Gloukh
- 61' 1-1 K. Itakura · W. Weghorst
- 62' ▲ M. Godts ▼ R. Moro
- 62' ▲ D. Klaassen ▼ K. Fitz-Jim
- 62' ▲ J. Sutalo ▼ K. Itakura
- 70' ▲ J. Ideho ▼ A. Oehlers
- 70' ▲ R. Muhren ▼ H. Veerman
- 79' Wout Weghorst
- 81' ▲ B. Kuwas ▼ O. Kokcu
- 81' ▲ A. Plat ▼ G. Yah
- 83' Anthony Descotte
- 86' Lucas Rosa
- 90'+6 Yannick Leliendal
- 90'+2 ▲ R. Bounida ▼ K. Taylor
- FT1-1
Đội hình
- 1K. van Oevelen 6.2
- 5P. Ugwu 6.9
- 20N. Verschuren 6.9
- 3M. Amevor ▼ 46' 6.7
- 32Y. Leliendal 6.2
- 8G. Yah ▼ 81' 7.9
- 18N. Bukala 6.9
- 11A. Oehlers ▼ 70' 6.9
- 99A. Descotte ⇢ 7.5
- 7O. Kokcu ▼ 81' 6.6
- 9H. Veerman ⚽ ▼ 70' 7.3
Dự bị 11
- 28S. Esajas
- 17J. Ideho ▲ 70' 6.9
- 10B. Kuwas ▲ 81' 6.6
- 27M. Mau-Asam
- 14A. Meijers
- 21R. Muhren ▲ 70' 6.7
- 6A. Plat ▲ 81' 6.6
- 16R. Steur
- 4X. Mbuyamba ▲ 46' 6.9
- 22D. Vlak
- 40R. van Cruijsen
- 1V. Jaros 8.3
- 2L. Rosa 6.7
- 4K. Itakura ⚽ ▼ 62' 7.7
- 15Y. Baas 7.2
- 5O. Wijndal 6.7
- 28K. Fitz-Jim ▼ 62' 6.0
- 8K. Taylor ▼ 90' 6.5
- 7R. Moro ▼ 62' 6.3
- 23S. Berghuis 6.5
- 10O. Gloukh ▼ 46' 6.7
- 25W. Weghorst ⇢ 6.3
Dự bị 12
- 19D. Konadu
- 43R. Bounida ▲ 90'
- 17O. Edvardsen ▲ 46' 6.7
- 3A. Gaaei
- 11M. Godts ▲ 62' 6.2
- 18D. Klaassen ▲ 62' 6.9
- 24J. Mokio
- 22R. Pasveer
- 52P. Reverson
- 6Y. Regeer
- 37J. Sutalo ▲ 62' 7.3
- 20B. Traore
Thống kê
02⚑2
⚑730
31%Kiểm soát bóng69%
11Dứt điểm13
4Trúng đích4
4Chệch đích8
2Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
2Phạt góc7
1Việt vị2
12Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
3Cứu thua3
-0.09Bàn thắng ngăn chặn-0.09
294Chuyền bóng645
226Chuyền chính xác576
77%Chính xác chuyền89%
0.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.38
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 45 | +56 | 84 | |
| 2 | 34 | 70 - 44 | +26 | 65 | |
| 3 | 34 | 77 - 53 | +24 | 59 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 62 - 41 | +21 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 42 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 58 - 51 | +7 | 52 | |
| 8 | 34 | 57 - 53 | +4 | 51 | |
| 9 | 34 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 40 - 62 | -22 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 63 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 54 - 53 | +1 | 38 | |
| 13 | 34 | 43 - 56 | -13 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 55 | -6 | 37 | |
| 15 | 34 | 44 - 71 | -27 | 37 | |
| 16 | 34 | 35 - 55 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 35 - 85 | -50 | 19 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
46Trận đấu52
57Ghi được95
73Thủng lưới80
1.24Bàn thắng mỗi trận1.83
4Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn33
35Hiệp hai48