Almere City FC vs Fortuna Sittard
Tỷ số chung cuộc: Almere City FC 0-0 Fortuna Sittard tại Eredivisie, 24 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Almere City FC thắng 2, hòa 2, Fortuna Sittard thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 18
- Sân vận động
- Yanmar Stadion, Almere
- Phong độ
- WWLWW Almere City FC
- WLWWL Fortuna Sittard
- HT0-0
- 62' ▲ J. Ritmeester van de Kamp ▼ J. Jacobs
- 72' ▲ J. van Duiven ▼ K. Hansen
- 74' ▲ J. Lonwijk ▼ R. Oratmangoen
- 83' Rajiv Van La Parra
- 83' Dimitrios Siovas
- 84' Theo Barbet
- 88' ▲ S. Voet ▼ M. Dijks
- 89' ▲ K. Peterson ▼ K. Sierhuis
- 90'+4 ▲ O. Özyakup ▼ A. Halilović
- FT0-0
Đội hình
- 1N. Bakker 7.3
- 3J. Jacobs ▼ 62' 6.7
- 4D. van Bruggen 7.2
- 22T. Barbet 6.6
- 2S. Floranus 6.9
- 15P. Koopmeiners 6.6
- 28S. Resink 6.9
- 19Y. Cathline 6.7
- 9T. Robinet 6.3
- 27R. van La Parra 7.0
- 17K. Hansen ▼ 72' 6.3
Dự bị 12
- 39J. Ritmeester van de Kamp ▲ 62' 6.3
- 7J. van Duiven ▲ 72' 6.5
- 21M. Corryn
- 32J. Puriël
- 6Álvaro Peña
- 20H. Akujobi
- 8D. Post
- 18S. Şahin-Radlinger
- 26S. Keller
- 5L. Mbe Soh
- 11Y. Kitala
- 10L. Duijvestijn
- 1L. Koopmans 7.2
- 12Ivo Pinto 7.3
- 14Rodrigo Guth 6.9
- 33D. Siovas 7.6
- 35M. Dijks ▼ 88' 6.3
- 10A. Halilović ▼ 90' 7.3
- 32L. Rosier 7.2
- 7Iñigo Córdoba 6.9
- 34R. Oratmangoen ▼ 74' 6.7
- 19A. Ferati 6.9
- 9K. Sierhuis ▼ 89' 7.2
Dự bị 12
- 21J. Lonwijk ▲ 74' 6.2
- 2S. Voet ▲ 88'
- 8K. Peterson ▲ 89'
- 15O. Özyakup ▲ 90'
- 22T. Hendriks
- 61R. Vita
- 20M. Belkheir
- 39M. Robberechts
- 17I. Griffith
- 99M. Verrips
- 24N. Markelo
- 3S. Fofana
Thống kê
02⚑3
⚑210
48%Kiểm soát bóng52%
4Dứt điểm11
1Trúng đích2
3Chệch đích6
2Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn3
3Phạt góc2
1Việt vị5
10Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
2Cứu thua1
339Chuyền bóng375
195Chuyền chính xác225
58%Chính xác chuyền60%
0.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.59
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 111 - 21 | +90 | 91 | |
| 2 | 34 | 92 - 26 | +66 | 84 | |
| 3 | 34 | 69 - 36 | +33 | 69 | |
| 4 | 34 | 70 - 39 | +31 | 65 | |
| 5 | 34 | 74 - 61 | +13 | 56 | |
| 6 | 34 | 68 - 51 | +17 | 53 | |
| 7 | 34 | 49 - 47 | +2 | 50 | |
| 8 | 34 | 51 - 48 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 47 - 46 | +1 | 46 | |
| 10 | 34 | 37 - 56 | -19 | 38 | |
| 11 | 34 | 53 - 70 | -17 | 37 | |
| 12 | 34 | 45 - 67 | -22 | 36 | |
| 13 | 34 | 33 - 59 | -26 | 34 | |
| 14 | 34 | 41 - 74 | -33 | 33 | |
| 15 | 34 | 38 - 56 | -18 | 29 | |
| 16 | 34 | 50 - 73 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 34 - 88 | -54 | 19 | |
| 18 | 34 | 30 - 74 | -44 | 6 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation - Play Offs: ) Eerste Divisie
So sánh
43Trận đấu43
59Ghi được48
69Thủng lưới62
1.37Bàn thắng mỗi trận1.12
13Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn22
30Hiệp hai26