Fortuna Sittard vs Almere City FC
Tỷ số chung cuộc: Fortuna Sittard 2-1 Almere City FC tại Eredivisie, 19 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fortuna Sittard thắng 6, hòa 2, Almere City FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 2
- Sân vận động
- Fortuna Sittard Stadion, Sittard
- Phong độ
- WLWWL Fortuna Sittard
- WWWLW Almere City FC
- 8' H. Akujobiphản lưới 1-0
- 12' Sherel Floranus
- 24' L. Rosier · T. Noslin 2-0
- 26' Peer Koopmeiners
- 33' 2-1 T. Robinet · H. Akujobi
- HT2-1
- 50' Rosier Loreintz
- 71' ▲ O. Özyakup ▼ A. Halilović
- 82' ▲ S. Resink ▼ A. Limbombe
- 82' ▲ Manel Royo ▼ P. Koopmeiners
- 83' ▲ K. Sierhuis ▼ P. Gladon
- 83' ▲ M. Dijks ▼ R. Vita
- 89' ▲ C. Mamengi ▼ J. Jacobs
- 90'+6 Kaj Sierhuis
- 90'+2 Milan Robberechts
- 90'+1 ▲ M. Robberechts ▼ Iñigo Córdoba
- 90'+1 ▲ A. Ferati ▼ L. Rosier
- FT2-1
Đội hình
- 31I. Pandur 7.7
- 12Ivo Pinto 7.2
- 14Rodrigo Guth 6.6
- 33D. Siovas 6.9
- 61R. Vita ▼ 83' 6.9
- 6Deroy Duarte 7.5
- 32L. Rosier ⚽ ▼ 90' 8.3
- 77T. Noslin ⇢ 7.2
- 10A. Halilović ▼ 71' 7.0
- 7Iñigo Córdoba ▼ 90' 7.7
- 11P. Gladon ▼ 83' 7.3
Dự bị 12
- 15O. Özyakup ▲ 71' 6.9
- 9K. Sierhuis ▲ 83' 6.2
- 35M. Dijks ▲ 83' 6.3
- 39M. Robberechts ▲ 90'
- 19A. Ferati ▲ 90'
- 22T. Hendriks
- 1L. Koopmans
- 24N. Markelo
- 3S. Fofana
- 85Úmaro Embaló
- 55S. Radić
- 20M. Belkheir
- 1N. Bakker 7.5
- 20H. Akujobi ⇢ 6.9
- 3J. Jacobs ▼ 89' 6.5
- 22T. Barbet 6.5
- 2S. Floranus 6.2
- 6Álvaro Peña 7.2
- 15P. Koopmeiners ▼ 82' 6.3
- 27R. van La Parra 6.2
- 10L. Duijvestijn 6.9
- 7A. Limbombe ▼ 82' 6.9
- 11T. Robinet ⚽ 7.2
Dự bị 11
- 28S. Resink ▲ 82' 6.9
- 23Manel Royo ▲ 82' 7.0
- 25C. Mamengi ▲ 89'
- 5T. Poll
- 26S. Keller
- 14Pascu
- 36M. Esajas
- 39J. Ritmeester van de Kamp
- 32J. Puriël
- 29B. van Hoeven
- 52J. van der Wilt
Thống kê
03⚑5
⚑620
48%Kiểm soát bóng52%
21Dứt điểm8
7Trúng đích5
13Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn0
5Phạt góc6
4Việt vị0
8Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
4Cứu thua6
385Chuyền bóng422
311Chuyền chính xác341
81%Chính xác chuyền81%
1.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.92
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 111 - 21 | +90 | 91 | |
| 2 | 34 | 92 - 26 | +66 | 84 | |
| 3 | 34 | 69 - 36 | +33 | 69 | |
| 4 | 34 | 70 - 39 | +31 | 65 | |
| 5 | 34 | 74 - 61 | +13 | 56 | |
| 6 | 34 | 68 - 51 | +17 | 53 | |
| 7 | 34 | 49 - 47 | +2 | 50 | |
| 8 | 34 | 51 - 48 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 47 - 46 | +1 | 46 | |
| 10 | 34 | 37 - 56 | -19 | 38 | |
| 11 | 34 | 53 - 70 | -17 | 37 | |
| 12 | 34 | 45 - 67 | -22 | 36 | |
| 13 | 34 | 33 - 59 | -26 | 34 | |
| 14 | 34 | 41 - 74 | -33 | 33 | |
| 15 | 34 | 38 - 56 | -18 | 29 | |
| 16 | 34 | 50 - 73 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 34 - 88 | -54 | 19 | |
| 18 | 34 | 30 - 74 | -44 | 6 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation - Play Offs: ) Eerste Divisie
So sánh
43Trận đấu43
48Ghi được59
62Thủng lưới69
1.12Bàn thắng mỗi trận1.37
13Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn25
26Hiệp hai30