Ivo Pinto
Hậu vệ ·
Fortuna Sittard
Ivo Pinto, Fortuna Sittard, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 1, trận: 11.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
1Kiến tạo
925Phút
6.58Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 1 (1)
- Chuyền chính xác
- 76%
- Tranh chấp thắng
- 36 / 57
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 11 | 0 | 1 | 6.58 | |
| 25/26 | 30 | 0 | 5 | 6.48 | |
| 24/25 | 33 | 0 | 3 | 6.79 | |
| 23/24 | 34 | 0 | 5 | 6.92 | |
| 22/23 | 30 | 0 | 4 | 6.85 | |
| 21/22 | 23 | 0 | 0 | 6.58 | |
| 20/21 | 33 | 0 | 0 | 6.67 | |
| 19/20 | 8 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 5 | 0 | 0 | 6.43 | |
| 17/18 | 41 | 2 | 1 | 6.63 | |
| 16/17 | 38 | 1 | 4 | 6.82 | |
| 15/16 | 3 | 0 | 0 | 6.67 | |
| 14/15 | 12 | 0 | 0 | ||
| 13/14 | 6 | 0 | 1 | ||
| 12/13 | 6 | 0 | 0 | ||
| 11/12 | 6 | 1 | 0 |
Chuyển nhượng 13
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 1 thg 7, 2022 | Fortuna Sittard từ GNK Dinamo Zagreb | |
| 26 thg 8, 2021 | Fortuna Sittard từ GNK Dinamo Zagreb | Cho mượn |
| 1 thg 7, 2021 | GNK Dinamo Zagreb từ Rio Ave F.C. | |
| 29 thg 8, 2020 | Rio Ave F.C. từ GNK Dinamo Zagreb | Cho mượn |
| 3 thg 8, 2020 | GNK Dinamo Zagreb từ F.C. Famalicão | |
| 8 thg 1, 2020 | F.C. Famalicão từ GNK Dinamo Zagreb | Cho mượn |
| 27 thg 6, 2019 | GNK Dinamo Zagreb từ Câu lạc bộ bóng đá Norwich City | |
| 8 thg 1, 2016 | Câu lạc bộ bóng đá Norwich City từ GNK Dinamo Zagreb | |
| 1 thg 7, 2013 | GNK Dinamo Zagreb từ CFR Cluj | € 3M |
| 1 thg 7, 2012 | CFR Cluj từ Rio Ave F.C. | Tự do |
| 1 thg 8, 2011 | U.D. Leiria từ Rio Ave F.C. | Cho mượn |
| 21 thg 7, 2011 | Rio Ave F.C. từ F.C. Porto | Tự do |
| 1 thg 8, 2010 | SC Covilha từ F.C. Porto | Cho mượn |
Danh hiệu8
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Super Cup2019, 2013/2014 | 2 | 1 |
| HNL2014/2015, 2013/2014 | 2 | |
| Cup2014/2015 | 1 | 1 |
| Championship2018/2019 | 1 | |
| Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha2008/2009 | 1 | |
| Taça de Portugal2008/2009 | 1 | |
| Cupa României | 1 | |
| Supercupa | 1 | |
| Super Cup | 1 |
Chấn thương và án treo giò 8
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Lý do khác | 12 thg 9, 2025 | 16 thg 9, 2025 | 5 |
| Chấn thương đầu | 2 thg 2, 2025 | 20 thg 2, 2025 | 19 |
| Lý do khác | 29 thg 11, 2024 | 13 thg 12, 2024 | 15 |
| Chấn thương đùi | 29 thg 4, 2024 | 2 thg 5, 2024 | 4 |
| Lý do khác | 4 thg 12, 2023 | 7 thg 12, 2023 | 4 |
| Va chạm | 4 thg 2, 2023 | 2 thg 3, 2023 | 27 |
| Va chạm | 21 thg 8, 2022 | 9 thg 9, 2022 | 20 |
| Va chạm | 24 thg 1, 2022 | 25 thg 2, 2022 | 33 |