Almere City FC
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Fortuna Sittard

Almere City FC vs Fortuna Sittard

Tỷ số chung cuộc: Almere City FC 1-2 Fortuna Sittard tại KNVB Beker, 17 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Almere City FC thắng 2, hòa 2, Fortuna Sittard thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
KNVB Beker · Round of 16
Sân vận động
Yanmar Stadion, Almere
Phong độ
WWLWW Almere City FC
WLWWL Fortuna Sittard
  1. 25' 0-1 K. Sierhuis · S. Voet
  2. 42' 0-2 K. Sierhuis · S. Voet
  3. HT0-2
  4. 46' K. Hansen Manel Royo
  5. 46' Y. Cathline J. van Duiven
  6. 46' S. Resink M. Corryn
  7. 72' R. van La Parra L. Mbe Soh
  8. 75' M. Belkheir K. Sierhuis
  9. 75' K. Peterson I. Griffith
  10. 81' M. Dijks Iñigo Córdoba
  11. 89' S. Fofana A. Ferati
  12. 89' R. Vita R. Oratmangoen
  13. 90'+2 K. Hansen 1-2
  14. FT1-2

Đội hình

Almere City FC Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: A. Pastoor
  1. 1N. Bakker 6.2
  2. 3J. Jacobs 6.3
  3. 5L. Mbe Soh ▼ 72' 6.7
  4. 2S. Floranus 6.6
  5. 39J. Ritmeester van de Kamp 7.2
  6. 21M. Corryn ▼ 46' 6.3
  7. 15P. Koopmeiners 6.5
  8. 23Manel Royo ▼ 46' 6.5
  9. 9T. Robinet 6.9
  10. 11Y. Kitala 6.6
  11. 7J. van Duiven ▼ 46' 6.7

Dự bị 12

  1. 17K. Hansen ▲ 46' 7.3
  2. 19Y. Cathline ▲ 46' 6.3
  3. 28S. Resink ▲ 46' 6.9
  4. 27R. van La Parra ▲ 72' 6.5
  5. 18S. Şahin-Radlinger
  6. 32J. Puriël
  7. 10L. Duijvestijn
  8. 8D. Post
  9. 22T. Barbet
  10. 26S. Keller
  11. 4D. van Bruggen
  12. 20H. Akujobi
Fortuna Sittard Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: D. Buijs
  1. 99M. Verrips 7.0
  2. 14Rodrigo Guth 6.9
  3. 33D. Siovas 7.0
  4. 2S. Voet 7.5
  5. 12Ivo Pinto 6.7
  6. 34R. Oratmangoen ▼ 89' 7.0
  7. 32L. Rosier 7.3
  8. 19A. Ferati ▼ 89' 7.0
  9. 7Iñigo Córdoba ▼ 81' 7.2
  10. 17I. Griffith ▼ 75' 6.9
  11. 9K. Sierhuis ⚽2 ▼ 75' 8.3

Dự bị 11

  1. 20M. Belkheir ▲ 75' 6.2
  2. 8K. Peterson ▲ 75' 6.2
  3. 35M. Dijks ▲ 81' 6.3
  4. 3S. Fofana ▲ 89'
  5. 61R. Vita ▲ 89'
  6. 11M. Lazetić
  7. 15O. Özyakup
  8. 39M. Robberechts
  9. 10A. Halilović
  10. 1L. Koopmans
  11. 22T. Hendriks

Thống kê

004
400
54%Kiểm soát bóng46%
11Dứt điểm14
3Trúng đích3
4Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
4Phạt góc4
1Việt vị1
12Phạm lỗi7
1Cứu thua2
424Chuyền bóng371
270Chuyền chính xác218
64%Chính xác chuyền59%

So sánh

43Trận đấu43
59Ghi được48
69Thủng lưới62
1.37Bàn thắng mỗi trận1.12
13Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn22
30Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu