Fortuna Sittard
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Almere City FC

Fortuna Sittard vs Almere City FC

Tỷ số chung cuộc: Fortuna Sittard 3-0 Almere City FC tại Eredivisie, 16 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fortuna Sittard thắng 6, hòa 2, Almere City FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 2
Sân vận động
Fortuna Sittard Stadion, Sittard
Phong độ
WLWWL Fortuna Sittard
WWLWW Almere City FC
  1. 11' E. Poku T. Robinet
  2. 24' A. Halilović · L. Rosier 1-0
  3. HT1-0
  4. 53' C. Mamengi J. Ritmeester van de Kamp
  5. 60' Makan Aïko
  6. 60' Christopher Mamengi
  7. 68' K. Peterson · M. Dijks 2-0
  8. 73' J. Mitrović 3-0
  9. 75' Sherel Floranus
  10. 76' A. Erceg A. Halilović
  11. 76' S. Bastien J. Mitrović
  12. 77' Emanuel Poku
  13. 79' F. Mattoir Álex Balboa
  14. 79' Àlex Carbonell A. Nalić
  15. 86' D. Grujčić K. Peterson
  16. 86' S. van Ottele L. Rosier
  17. 89' Syb van Ottele
  18. FT3-0

Đội hình

Fortuna Sittard Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Buijs
  1. 31M. Branderhorst 7.9
  2. 12Ivo Pinto 7.7
  3. 4S. Adewoye 7.2
  4. 14Rodrigo Guth 8.3
  5. 35M. Dijks 8.3
  6. 32L. Rosier ▼ 86' 7.7
  7. 80R. Fosso 7.0
  8. 10A. Halilović ▼ 76' 8.0
  9. 28J. Mitrović ▼ 76' 7.6
  10. 7K. Peterson ▼ 86' 7.7
  11. 11M. Aïko 6.5

Dự bị 11

  1. 50A. Erceg ▲ 76' 6.3
  2. 22S. Bastien ▲ 76' 6.6
  3. 5D. Grujčić ▲ 86'
  4. 6S. van Ottele ▲ 86'
  5. 77L. Tunjić
  6. 27S. Hermsen
  7. 8J. Dahlhaus
  8. 39M. Robberechts
  9. 1L. Koopmans
  10. 38T. Schenkhuizen
  11. 71R. Bayram
Almere City FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Maduro
  1. 1N. Bakker 7.3
  2. 20H. Akujobi 6.2
  3. 3J. Jacobs 7.5
  4. 2S. Floranus 7.2
  5. 14V. Zagaritis 6.5
  6. 8S. Resink 7.3
  7. 23Álex Balboa ▼ 79' 6.2
  8. 5J. Ritmeester van de Kamp ▼ 53' 6.7
  9. 16A. Nalić ▼ 79' 6.5
  10. 17K. Hansen 6.2
  11. 9T. Robinet ▼ 11' 6.3

Dự bị 10

  1. 39E. Poku ▲ 11' 6.2
  2. 25C. Mamengi ▲ 53' 6.3
  3. 24F. Mattoir ▲ 79' 6.9
  4. 6Àlex Carbonell ▲ 79' 6.3
  5. 40M. Dors
  6. 34J. Pinas
  7. 27L. Delaurier-Chaubet
  8. 29J. Wendlinger
  9. 37J. Puriël
  10. 31J. van der Wilt

Thống kê

029
330
52%Kiểm soát bóng48%
20Dứt điểm8
9Trúng đích4
6Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
9Phạt góc3
7Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
4Cứu thua5
-0.12Bàn thắng ngăn chặn-0.12
373Chuyền bóng357
304Chuyền chính xác281
82%Chính xác chuyền79%
3.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.67

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 103 - 39 +64 79
2
Ajax
34 67 - 32 +35 78
3
Feyenoord
34 76 - 38 +38 68
4
Utrecht
34 62 - 45 +17 64
5
AZ Alkmaar
34 58 - 37 +21 57
6
Twente
34 62 - 49 +13 54
7
GO Ahead Eagles
34 57 - 55 +2 51
8
NEC Nijmegen
34 51 - 46 +5 43
9
Heerenveen
34 42 - 57 -15 43
10
PEC Zwolle
34 43 - 51 -8 41
11
Fortuna Sittard
34 37 - 54 -17 41
12
Sparta Rotterdam
34 39 - 43 -4 39
13
Groningen
34 40 - 53 -13 39
14
Heracles
34 42 - 63 -21 38
15
NAC Breda
34 34 - 58 -24 33
16
Willem II
34 34 - 56 -22 26
17
Waalwijk
34 44 - 74 -30 25
18
Almere City FC
34 23 - 64 -41 22
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

44Trận đấu45
57Ghi được40
71Thủng lưới80
1.3Bàn thắng mỗi trận0.89
13Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn23
33Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu