GO Ahead Eagles
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Groningen

GO Ahead Eagles vs Groningen

Tỷ số chung cuộc: GO Ahead Eagles 1-1 Groningen tại Eredivisie, 7 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: GO Ahead Eagles thắng 2, hòa 4, Groningen thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 31
Sân vận động
De Adelaarshorst, Deventer
Trọng tài
R. Hensgens
Phong độ
WDWLD GO Ahead Eagles
WWLLD Groningen
  1. 6' 0-1 R. Pepi · O. Antman
  2. 11' Jorg Schreuders
  3. 30' W. Willumsson · B. Kuipers 1-1
  4. HT1-1
  5. 52' Ricardo Pepi
  6. 57' Luciano Valente
  7. 62' S. Sow O. Edvardsen
  8. 69' F. Krüger L. Valente
  9. 69' T. van Bergen J. Schreuders
  10. 72' M. Chaluš R. Balker
  11. 73' E. Llansana X. Blomme
  12. 76' Tomáš Suslov
  13. 83' J. Pelupessy N. Musampa
  14. 83' D. Irandust T. Suslov
  15. 84' Bas Kuipers
  16. 90'+1 Darío Serra B. Adekanye
  17. FT1-1

Đội hình

GO Ahead Eagles Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Hake
  1. 1J. de Lange 6.7
  2. 2M. Deijl 6.9
  3. 25J. Amofa 7.0
  4. 6J. Idzes 6.9
  5. 5B. Kuipers 7.3
  6. 20X. Blomme ▼ 73' 6.6
  7. 10P. Rommens 7.5
  8. 11B. Adekanye ▼ 90' 7.2
  9. 18W. Willumsson 7.3
  10. 23O. Edvardsen ▼ 62' 6.9
  11. 9I. Lidberg 6.2

Dự bị 9

  1. 19S. Sow ▲ 62' 6.7
  2. 21E. Llansana ▲ 73' 6.9
  3. 17Darío Serra ▲ 90'
  4. 30J. Smits
  5. 40L. Plogmann
  6. 31M. Berenschot
  7. 28P. Saathof
  8. 14A. Aventisian
  9. 22E. Mulder
Groningen Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: D. van der Ree
  1. 1P. Leeuwenburgh 7.3
  2. 39J. Schreuders ▼ 69' 6.3
  3. 12R. Balker ▼ 72' 6.6
  4. 29M. Sørensen 7.2
  5. 24N. Musampa ▼ 83' 6.6
  6. 8J. Hove 6.9
  7. 21O. Antman 7.3
  8. 7T. Suslov ▼ 83' 6.5
  9. 40L. Valente ▼ 69' 6.3
  10. 18I. Määttä 6.0
  11. 9R. Pepi 7.2

Dự bị 10

  1. 23F. Krüger ▲ 69' 6.3
  2. 55T. van Bergen ▲ 69' 6.9
  3. 37M. Chaluš ▲ 72' 6.9
  4. 4J. Pelupessy ▲ 83' 6.3
  5. 10D. Irandust ▲ 83' 6.6
  6. 34R. Oratmangoen
  7. 25J. de Boer
  8. 43D. Baron
  9. 31A. Sher
  10. 28E. Manu

Thống kê

016
540
54%Kiểm soát bóng46%
14Dứt điểm8
6Trúng đích3
2Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn3
6Phạt góc5
5Việt vị1
10Phạm lỗi14
1Thẻ vàng4
2Cứu thua5
426Chuyền bóng360
326Chuyền chính xác259
77%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Feyenoord
34 81 - 30 +51 82
2
PSV Eindhoven
34 89 - 40 +49 75
3
Ajax
34 86 - 38 +48 69
4
AZ Alkmaar
34 68 - 35 +33 67
5
Twente
34 66 - 27 +39 64
6
Sparta Rotterdam
34 60 - 37 +23 59
7
Utrecht
34 55 - 50 +5 54
8
Heerenveen
34 44 - 50 -6 46
9
Waalwijk
34 50 - 64 -14 41
10
Vitesse
34 45 - 50 -5 40
11
GO Ahead Eagles
34 46 - 56 -10 40
12
NEC Nijmegen
34 42 - 45 -3 39
13
Fortuna Sittard
34 39 - 62 -23 36
14
FC Volendam
34 42 - 71 -29 36
15
Excelsior
34 32 - 71 -39 32
16
Emmen
34 33 - 65 -32 28
17
Cambuur
34 26 - 69 -43 19
18
Groningen
34 31 - 75 -44 18
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

45Trận đấu45
64Ghi được47
69Thủng lưới96
1.42Bàn thắng mỗi trận1.04
11Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn28
24Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu