GO Ahead Eagles vs Groningen
Tỷ số chung cuộc: GO Ahead Eagles 0-1 Groningen tại Eredivisie, 21 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: GO Ahead Eagles thắng 2, hòa 4, Groningen thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 13
- Sân vận động
- De Adelaarshorst, Deventer
- Trọng tài
- S. van der Eijk
- Phong độ
- WDWLD GO Ahead Eagles
- WWLLD Groningen
- 43' Philippe Rommens
- HT0-0
- 50' 0-1 J. Larsen · W. Dammers
- 54' Tomáš Suslov
- 57' Iñigo Cordoba
- 59' ▲ M. Berden ▼ G. Botos
- 70' Joris Kramer
- 75' Iñigo Cordoba
- 75' Iñigo Cordoba
- 79' ▲ J. Mulenga ▼ I. Lidberg
- 79' ▲ J. Bakker ▼ P. Rommens
- 84' ▲ P. Joosten ▼ D. Irandust
- 84' ▲ M. te Wierik ▼ L. Duarte
- 89' Jacob Mulenga
- 90'+3 Joris Kramer
- 90'+3 Joris Kramer
- FT0-1
Đội hình
- 1W. Hahn 8.3
- 3G. Nauber 7.2
- 4J. Kramer 7.0
- 20M. Deijl 5.9
- 2B. Lucassen 6.3
- 21Iñigo Córdoba 5.9
- 10P. Rommens ▼ 79' 7.0
- 8L. Brouwers 6.7
- 30G. Botos ▼ 59' 6.7
- 9I. Lidberg ▼ 79' 6.7
- 11R. Oratmangoen 6.6
Dự bị 10
- 7M. Berden ▲ 59' 6.2
- 27J. Mulenga ▲ 79' 6.3
- 26J. Bakker ▲ 79' 6.3
- 23A. Noppert
- 22Q. Dumay
- 31J. Schuurman
- 24Y. Bourhane
- 17F. Ross
- 25S. Ozturk
- 6J. Idzes
- 1P. Leeuwenburgh 7.3
- 3B. van Hintum 7.3
- 4W. Dammers ⇢ 8.0
- 20M. Šverko 7.0
- 21N. Kasanwirjo 7.7
- 6L. Duarte ▼ 84' 7.5
- 10D. Irandust ▼ 84' 7.0
- 7T. Suslov 7.2
- 8M. de Leeuw 6.9
- 11M. El Hankouri 7.3
- 9J. Larsen ⚽ 7.9
Dự bị 9
- 14P. Joosten ▲ 84' 6.7
- 5M. te Wierik ▲ 84' 6.7
- 50T. Blokzijl
- 16J. Hoekstra
- 25J. de Boer
- 19P. Abraham
- 26D. van Kaam
- 40B. Meijer
- 27C. Ngonge
Thống kê
26⚑5
⚑610
38%Kiểm soát bóng62%
6Dứt điểm19
3Trúng đích9
1Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm10
0Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn5
5Phạt góc6
1Việt vị1
17Phạm lỗi7
6Thẻ vàng1
2Thẻ đỏ0
8Cứu thua2
290Chuyền bóng464
213Chuyền chính xác380
73%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 98 - 19 | +79 | 83 | |
| 2 | 34 | 86 - 42 | +44 | 81 | |
| 3 | 34 | 76 - 34 | +42 | 71 | |
| 4 | 34 | 55 - 37 | +18 | 68 | |
| 5 | 34 | 64 - 44 | +20 | 61 | |
| 6 | 34 | 42 - 51 | -9 | 51 | |
| 7 | 34 | 51 - 46 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 9 | 34 | 53 - 70 | -17 | 39 | |
| 10 | 34 | 40 - 51 | -11 | 38 | |
| 11 | 34 | 38 - 52 | -14 | 38 | |
| 12 | 34 | 41 - 55 | -14 | 36 | |
| 13 | 34 | 37 - 51 | -14 | 36 | |
| 14 | 34 | 30 - 48 | -18 | 35 | |
| 15 | 34 | 36 - 67 | -31 | 35 | |
| 16 | 34 | 33 - 49 | -16 | 34 | |
| 17 | 34 | 32 - 57 | -25 | 33 | |
| 18 | 34 | 26 - 52 | -26 | 27 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
45Trận đấu47
54Ghi được67
61Thủng lưới71
1.2Bàn thắng mỗi trận1.43
13Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn25
23Hiệp hai30