GO Ahead Eagles vs Groningen
Tỷ số chung cuộc: GO Ahead Eagles 2-3 Groningen tại Eredivisie, 22 tháng 4, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: GO Ahead Eagles thắng 2, hòa 4, Groningen thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 32
- Sân vận động
- De Adelaarshorst, Deventer
- Trọng tài
- Serdar Gozubuyuk, Netherlands
- Phong độ
- WDWLD GO Ahead Eagles
- WWLLD Groningen
- 37' 0-1 M. Mahi · R. Jenssen
- HT0-1
- 56' ▲ L. de Kogel ▼ J. Antonia
- 56' ▲ D. Maatsen ▼ R. Achenteh
- 69' ▲ A. Sørloth ▼ B. Linssen
- 74' S. Hendriks · E. Manu 1-1
- 80' 1-2 Jesper Drost · J. Bacuna
- 85' ▲ H. Maduro ▼ J. Bacuna
- 85' ▲ A. Hrustic ▼ O. Idrissi
- 87' ▲ S. Locigno ▼ S. Fischer
- 89' D. Maatsen · S. Locigno 2-2
- 90'+3 2-3 M. Mahi · A. Sørloth
- FT2-3
Đội hình
- 1T. Zwarthoed 6.9
- 3S. Fischer ▼ 87' 6.8
- 35R. Achenteh ▼ 56' 7.1
- 4X. Schenk 7.0
- 8J. Suk 6.9
- 24M. Ritzmaier 7.1
- 7D. Crowley 8.0
- 29Chirivella 7.1
- 77J. Antonia ▼ 56' 6.4
- 28E. Manu ⇢ 7.2
- 19S. Hendriks ⚽ 7.6
Dự bị 7
- 9L. de Kogel ▲ 56' 6.8
- 14D. Maatsen ⚽ ▲ 56' 7.3
- 17S. Locigno ▲ 87' 7.2
- 5L. Rexhepi
- 6S. Duits
- 13E. Cummins
- 23N. Nieveld
- 1S. Padt 6.8
- 2J. Davidson 6.7
- 8R. Jenssen ⇢ 6.8
- 24T. Hiariej 6.8
- 17Jesper Drost ⚽ 6.6
- 20Y. van Nieff 6.8
- 5S. Memišević 7.1
- 12J. Bacuna ⇢ ▼ 85' 7.6
- 11B. Linssen ▼ 69' 7.2
- 14M. Mahi ⚽2 8.3
- 45O. Idrissi ▼ 85' 6.8
Dự bị 9
- 13A. Sørloth ▲ 69' 7.3
- 23H. Maduro ▲ 85' 6.3
- 36A. Hrustic ▲ 85' 6.4
- 6E. Reijnen
- 16S. van der Lei
- 22S. Tibbling
- 30P. van der Vlag
- 34R. Baas
- 35G. Bijl
Thống kê
00⚑5
⚑600
64%Kiểm soát bóng36%
21Dứt điểm17
6Trúng đích8
12Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm11
9Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
5Phạt góc6
2Việt vị7
10Phạm lỗi15
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua4
566Chuyền bóng317
475Chuyền chính xác216
84%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 86 - 25 | +61 | 82 | |
| 2 | 34 | 79 - 23 | +56 | 81 | |
| 3 | 34 | 68 - 23 | +45 | 76 | |
| 4 | 34 | 54 - 38 | +16 | 62 | |
| 5 | 34 | 51 - 40 | +11 | 51 | |
| 6 | 34 | 56 - 52 | +4 | 49 | |
| 7 | 34 | 48 - 50 | -2 | 45 | |
| 8 | 34 | 55 - 51 | +4 | 43 | |
| 9 | 34 | 54 - 53 | +1 | 43 | |
| 10 | 34 | 53 - 55 | -2 | 43 | |
| 11 | 34 | 37 - 59 | -22 | 38 | |
| 12 | 34 | 43 - 60 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 29 - 44 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 39 - 67 | -28 | 35 | |
| 15 | 34 | 42 - 61 | -19 | 34 | |
| 16 | 34 | 32 - 59 | -27 | 34 | |
| 17 | 34 | 26 - 51 | -25 | 33 | |
| 18 | 34 | 32 - 73 | -41 | 23 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League UEFA Europa League Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu38
36Ghi được61
76Thủng lưới60
1Bàn thắng mỗi trận1.61
3Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn19
20Hiệp hai29