Groningen
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
GO Ahead Eagles

Groningen vs GO Ahead Eagles

Tỷ số chung cuộc: Groningen 1-1 GO Ahead Eagles tại Eredivisie, 18 tháng 12, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Groningen thắng 4, hòa 4, GO Ahead Eagles thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 17
Trọng tài
Bas Nijhuis, Netherlands
Phong độ
WWLLD Groningen
WDWLD GO Ahead Eagles
  1. 20' M. Mahi · S. Tibbling 1-0
  2. 31' 1-1 J. Antonia · L. de Kogel
  3. HT1-1
  4. 46' S. Hendriks R. Wolters
  5. 58' A. Sørloth T. van Weert
  6. 60' Hans Hateboer
  7. 66' Juninho Bacuna
  8. 67' S. Locigno L. de Kogel
  9. 71' T. Hiariej J. Bacuna
  10. 76' Xandro Schenk
  11. 82' K. Brands J. Antonia
  12. 84' O. Idrissi A. Rusnák
  13. 90' Darren Maatsen
  14. FT1-1

Đội hình

Groningen Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: E. Faber
  1. 1S. Padt 6.9
  2. 6E. Reijnen 6.8
  3. 33H. Hateboer 6.7
  4. 8R. Jenssen 6.9
  5. 10A. Rusnák ▼ 84' 7.3
  6. 22S. Tibbling 8.3
  7. 20Y. van Nieff 6.6
  8. 5S. Memišević 6.7
  9. 12J. Bacuna ▼ 71' 7.0
  10. 19T. van Weert ▼ 58' 6.4
  11. 14M. Mahi 6.9

Dự bị 10

  1. 13A. Sørloth ▲ 58' 6.3
  2. 24T. Hiariej ▲ 71' 6.8
  3. 45O. Idrissi ▲ 84' 6.6
  4. 2J. Davidson
  5. 9D. Hoesen
  6. 16S. van der Lei
  7. 17Jesper Drost
  8. 23H. Maduro
  9. 25D. Payne
  10. 30P. van der Vlag
GO Ahead Eagles Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: H. de Koning
  1. 1T. Zwarthoed 7.2
  2. 3S. Fischer 7.5
  3. 35R. Achenteh 6.7
  4. 23N. Nieveld 7.2
  5. 4X. Schenk 6.7
  6. 32J. Groenbast 6.3
  7. 24M. Ritzmaier 7.4
  8. 11R. Wolters ▼ 46' 6.5
  9. 9L. de Kogel ▼ 67' 7.0
  10. 77J. Antonia ▼ 82' 8.0
  11. 14D. Maatsen 6.3

Dự bị 7

  1. 19S. Hendriks ▲ 46' 6.5
  2. 17S. Locigno ▲ 67' 6.6
  3. 10K. Brands ▲ 82' 6.5
  4. 2L. Lambooij
  5. 8J. Suk
  6. 13E. Cummins
  7. 22H. Ojamaa

Thống kê

0210
220
60%Kiểm soát bóng40%
15Dứt điểm10
5Trúng đích5
6Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn0
10Phạt góc2
3Việt vị1
6Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
567Chuyền bóng381
486Chuyền chính xác304
86%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Feyenoord
34 86 - 25 +61 82
2
Ajax
34 79 - 23 +56 81
3
PSV Eindhoven
34 68 - 23 +45 76
4
Utrecht
34 54 - 38 +16 62
5
Vitesse
34 51 - 40 +11 51
6
AZ Alkmaar
34 56 - 52 +4 49
7
Twente
34 48 - 50 -2 45
8
Groningen
34 55 - 51 +4 43
9
Heerenveen
34 54 - 53 +1 43
10
Heracles
34 53 - 55 -2 43
11
ADO Den Haag
34 37 - 59 -22 38
12
Excelsior
34 43 - 60 -17 37
13
Willem II
34 29 - 44 -15 36
14
PEC Zwolle
34 39 - 67 -28 35
15
Sparta Rotterdam
34 42 - 61 -19 34
16
NEC Nijmegen
34 32 - 59 -27 34
17
Roda
34 26 - 51 -25 33
18
GO Ahead Eagles
34 32 - 73 -41 23
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League UEFA Europa League Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu36
61Ghi được36
60Thủng lưới76
1.61Bàn thắng mỗi trận1
9Giữ sạch lưới3
19Trên 2.5 bàn24
29Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu