Groningen vs GO Ahead Eagles
Tỷ số chung cuộc: Groningen 1-0 GO Ahead Eagles tại Eredivisie, 21 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Groningen thắng 4, hòa 4, GO Ahead Eagles thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 3
- Sân vận động
- Hitachi Capital Mobility Stadion, Groningen
- Trọng tài
- P. van Boekel
- Phong độ
- WWLLD Groningen
- WDWLD GO Ahead Eagles
- 3' J. de Langephản lưới 1-0
- 7' Mike te Wierik
- HT1-0
- 57' ▲ T. Suslov ▼ R. Oratmangoen
- 57' ▲ R. Postema ▼ R. Lundqvist
- 57' ▲ Y. Kalley ▼ I. Määttä
- 63' ▲ B. Adekanye ▼ R. Fernandes
- 85' ▲ L. Valente ▼ L. Duarte
- 85' ▲ A. Aventisian ▼ E. Llansana
- 90'+1 Yahya Kalley
- 90'+5 Philippe Rommens
- 90' Jose Fontán
- FT1-0
Đội hình
- 20M. Verrips 7.3
- 21N. Kasanwirjo 7.3
- 5M. te Wierik 7.7
- 12R. Balker 7.3
- 18I. Määttä ▼ 57' 6.7
- 4J. Pelupessy 7.2
- 6L. Duarte ▼ 85' 7.2
- 27C. Ngonge 7.3
- 22R. Lundqvist ▼ 57' 7.0
- 34R. Oratmangoen ▼ 57' 6.7
- 9J. Strand Larsen 6.9
Dự bị 11
- 7T. Suslov ▲ 57' 6.7
- 29R. Postema ▲ 57' 6.9
- 15Y. Kalley ▲ 57' 6.9
- 40L. Valente ▲ 85' 6.7
- 14E. Matuta
- 17W. Dammers
- 1P. Leeuwenburgh
- 19L. van Gelderen
- 10D. Irandust
- 25J. de Boer
- 11P. Abraham
- 1J. de Lange 6.5
- 25J. Amofa 6.2
- 6J. Idzes 6.9
- 4José Fontán 6.5
- 5B. Kuipers 6.7
- 8E. Linthorst 7.3
- 21E. Llansana ▼ 85' 6.9
- 10P. Rommens 6.6
- 7R. Fernandes ▼ 63' 6.9
- 23O. Edvardsen 6.3
- 9I. Lidberg 6.9
Dự bị 8
- 11B. Adekanye ▲ 63' 6.5
- 14A. Aventisian ▲ 85' 6.5
- 16S. Jansen
- 22E. Mulder
- 29R. Weijenberg
- 28P. Saathof
- 20X. Blomme
- 26J. Bakker
Thống kê
02⚑5
⚑420
52%Kiểm soát bóng48%
9Dứt điểm8
2Trúng đích3
6Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
5Phạt góc4
1Việt vị2
11Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
3Cứu thua2
404Chuyền bóng380
330Chuyền chính xác286
82%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 30 | +51 | 82 | |
| 2 | 34 | 89 - 40 | +49 | 75 | |
| 3 | 34 | 86 - 38 | +48 | 69 | |
| 4 | 34 | 68 - 35 | +33 | 67 | |
| 5 | 34 | 66 - 27 | +39 | 64 | |
| 6 | 34 | 60 - 37 | +23 | 59 | |
| 7 | 34 | 55 - 50 | +5 | 54 | |
| 8 | 34 | 44 - 50 | -6 | 46 | |
| 9 | 34 | 50 - 64 | -14 | 41 | |
| 10 | 34 | 45 - 50 | -5 | 40 | |
| 11 | 34 | 46 - 56 | -10 | 40 | |
| 12 | 34 | 42 - 45 | -3 | 39 | |
| 13 | 34 | 39 - 62 | -23 | 36 | |
| 14 | 34 | 42 - 71 | -29 | 36 | |
| 15 | 34 | 32 - 71 | -39 | 32 | |
| 16 | 34 | 33 - 65 | -32 | 28 | |
| 17 | 34 | 26 - 69 | -43 | 19 | |
| 18 | 34 | 31 - 75 | -44 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
45Trận đấu45
47Ghi được64
96Thủng lưới69
1.04Bàn thắng mỗi trận1.42
5Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn21
21Hiệp hai24