Groningen vs GO Ahead Eagles
Tỷ số chung cuộc: Groningen 2-1 GO Ahead Eagles tại Eredivisie, 6 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Groningen thắng 4, hòa 4, GO Ahead Eagles thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 21
- Sân vận động
- Hitachi Capital Mobility Stadion, Groningen
- Trọng tài
- A. Bos
- Phong độ
- WWLLD Groningen
- WDWLD GO Ahead Eagles
- 4' J. Larsen · B. Meijer 1-0
- 36' Bas Kuipers
- HT1-0
- 46' ▲ G. Botos ▼ B. Lucassen
- 60' 1-1 G. Botos · R. Oratmangoen
- 67' ▲ Cardona ▼ Iñigo Córdoba
- 67' ▲ M. Berden ▼ I. Lidberg
- 69' Jørgen Strand Larsen
- 69' J. Larsen · B. van Hintum 2-1
- 77' ▲ C. Ngonge ▼ T. Suslov
- 77' ▲ M. El Hankouri ▼ P. Abraham
- 85' ▲ J. Mulenga ▼ R. Oratmangoen
- 85' ▲ F. Ross ▼ P. Rommens
- 86' ▲ D. van Kaam ▼ M. de Leeuw
- 89' ▲ R. Postema ▼ J. Larsen
- 90' ▲ M. Šverko ▼ B. Meijer
- FT2-1
Đội hình
- 1P. Leeuwenburgh 7.2
- 3B. van Hintum ⇢ 7.3
- 5M. te Wierik 7.0
- 2D. Dankerlui 7.0
- 21N. Kasanwirjo 7.5
- 40B. Meijer ⇢ ▼ 90' 7.6
- 6L. Duarte 7.3
- 7T. Suslov ▼ 77' 7.0
- 8M. de Leeuw ▼ 86' 7.2
- 9J. Larsen ⚽2 ▼ 89' 8.2
- 19P. Abraham ▼ 77' 6.6
Dự bị 11
- 27C. Ngonge ▲ 77' 6.3
- 11M. El Hankouri ▲ 77' 6.7
- 26D. van Kaam ▲ 86' 6.3
- 29R. Postema ▲ 89'
- 20M. Šverko ▲ 90'
- 15Y. Kalley
- 25J. de Boer
- 18M. Bogarde
- 16J. Hoekstra
- 14E. Matuta
- 50T. Blokzijl
- 23A. Noppert 6.5
- 5B. Kuipers 6.9
- 4J. Kramer 7.0
- 20M. Deijl 6.5
- 2B. Lucassen ▼ 46' 7.3
- 21Iñigo Córdoba ▼ 67' 6.9
- 10P. Rommens ▼ 85' 7.3
- 8L. Brouwers 6.5
- 6J. Idzes 6.9
- 9I. Lidberg ▼ 67' 6.7
- 11R. Oratmangoen ⇢ ▼ 85' 7.2
Dự bị 11
- 30G. Botos ⚽ ▲ 46' 7.0
- 29Cardona ▲ 67' 6.7
- 7M. Berden ▲ 67' 6.7
- 27J. Mulenga ▲ 85' 6.7
- 17F. Ross ▲ 85' 6.6
- 31J. Schuurman
- 26J. Bakker
- 3G. Nauber
- 33N. Hengelman
- 15C. Martina
- 28A. Aventisian
Thống kê
01⚑2
⚑510
49%Kiểm soát bóng51%
17Dứt điểm13
5Trúng đích5
10Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
2Phạt góc5
0Việt vị2
6Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
4Cứu thua3
433Chuyền bóng441
322Chuyền chính xác330
74%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 98 - 19 | +79 | 83 | |
| 2 | 34 | 86 - 42 | +44 | 81 | |
| 3 | 34 | 76 - 34 | +42 | 71 | |
| 4 | 34 | 55 - 37 | +18 | 68 | |
| 5 | 34 | 64 - 44 | +20 | 61 | |
| 6 | 34 | 42 - 51 | -9 | 51 | |
| 7 | 34 | 51 - 46 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 9 | 34 | 53 - 70 | -17 | 39 | |
| 10 | 34 | 40 - 51 | -11 | 38 | |
| 11 | 34 | 38 - 52 | -14 | 38 | |
| 12 | 34 | 41 - 55 | -14 | 36 | |
| 13 | 34 | 37 - 51 | -14 | 36 | |
| 14 | 34 | 30 - 48 | -18 | 35 | |
| 15 | 34 | 36 - 67 | -31 | 35 | |
| 16 | 34 | 33 - 49 | -16 | 34 | |
| 17 | 34 | 32 - 57 | -25 | 33 | |
| 18 | 34 | 26 - 52 | -26 | 27 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
47Trận đấu45
67Ghi được54
71Thủng lưới61
1.43Bàn thắng mỗi trận1.2
8Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai23