Emmen vs Twente
Tỷ số chung cuộc: Emmen 0-3 Twente tại Eredivisie, 7 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Emmen thắng 1, hòa 2, Twente thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 31
- Sân vận động
- De Oude Meerdijk, Emmen
- Trọng tài
- M. van den Kerkhof
- Phong độ
- WLWLL Emmen
- WWDWW Twente
- HT0-0
- 46' ▲ J. Dirksen ▼ L. Burnet
- 46' ▲ R. van Wolfswinkel ▼ V. Misidjan
- 49' Robin Pröpper
- 51' Joshua Brenet
- 65' ▲ O. Darfalou ▼ J. Antonisse
- 70' 0-1 M. Vlap
- 74' ▲ L. Bernadou ▼ J. Veldmate
- 74' ▲ M. Bouchouari ▼ R. Živković
- 74' ▲ A. Sampsted ▼ J. Brenet
- 75' 0-2 V. Černý · M. Vlap
- 85' ▲ M. Hilgers ▼ R. Pröpper
- 89' ▲ M. Kjølø ▼ R. Zerrouki
- 89' ▲ D. Cleonise ▼ V. Černý
- 90'+2 0-3 M. Vlap · D. Cleonise
- FT0-3
Đội hình
- 32M. van der Hart 6.5
- 17M. te Wierik 6.3
- 5M. Araujo 6.6
- 4J. Veldmate ▼ 74' 7.2
- 18L. Burnet ▼ 46' 6.6
- 2K. Veendorp 7.3
- 23A. El Messaoudi 6.6
- 77O. Romeny 5.3
- 10M. Diemers 7.9
- 57J. Antonisse ▼ 65' 6.9
- 9R. Živković ▼ 74' 6.5
Dự bị 13
- 24J. Dirksen ▲ 46' 6.3
- 28O. Darfalou ▲ 65' 6.0
- 8L. Bernadou ▲ 74' 6.5
- 34M. Bouchouari ▲ 74' 6.0
- 16K. van Dorp
- 1E. Oelschlägel
- 29A. Luzayadio
- 27A. Toufiqui
- 21D. Funke
- 13M. Heylen
- 11J. Assehnoun
- 20J. Vlak
- 19B. Scholte
- 1L. Unnerstall 7.6
- 20J. Brenet ▼ 74' 6.9
- 4Julio Pleguezuelo 7.2
- 3R. Pröpper ▼ 85' 7.0
- 5G. Smal 7.3
- 8R. Zerrouki ▼ 89' 6.6
- 18M. Vlap ⚽2 ⇢ 8.6
- 23M. Sadílek 6.3
- 7V. Černý ⚽ ▼ 89' 6.6
- 27M. Ugalde 6.6
- 10V. Misidjan ▼ 46' 6.3
Dự bị 10
- 9R. van Wolfswinkel ▲ 46' 6.9
- 12A. Sampsted ▲ 74' 6.9
- 2M. Hilgers ▲ 85' 6.3
- 21M. Kjølø ▲ 89'
- 26D. Cleonise ▲ 89'
- 14S. Steijn
- 6W. Brama
- 11D. Rots
- 16I. El Maach
- 22P. Tytoń
Thống kê
00⚑2
⚑220
47%Kiểm soát bóng53%
10Dứt điểm18
4Trúng đích7
6Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm14
3Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn8
2Phạt góc2
5Việt vị2
8Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
4Cứu thua4
408Chuyền bóng467
313Chuyền chính xác374
77%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 30 | +51 | 82 | |
| 2 | 34 | 89 - 40 | +49 | 75 | |
| 3 | 34 | 86 - 38 | +48 | 69 | |
| 4 | 34 | 68 - 35 | +33 | 67 | |
| 5 | 34 | 66 - 27 | +39 | 64 | |
| 6 | 34 | 60 - 37 | +23 | 59 | |
| 7 | 34 | 55 - 50 | +5 | 54 | |
| 8 | 34 | 44 - 50 | -6 | 46 | |
| 9 | 34 | 50 - 64 | -14 | 41 | |
| 10 | 34 | 45 - 50 | -5 | 40 | |
| 11 | 34 | 46 - 56 | -10 | 40 | |
| 12 | 34 | 42 - 45 | -3 | 39 | |
| 13 | 34 | 39 - 62 | -23 | 36 | |
| 14 | 34 | 42 - 71 | -29 | 36 | |
| 15 | 34 | 32 - 71 | -39 | 32 | |
| 16 | 34 | 33 - 65 | -32 | 28 | |
| 17 | 34 | 26 - 69 | -43 | 19 | |
| 18 | 34 | 31 - 75 | -44 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
52Trận đấu54
66Ghi được110
92Thủng lưới50
1.27Bàn thắng mỗi trận2.04
13Giữ sạch lưới21
31Trên 2.5 bàn33
35Hiệp hai58