Twente vs Emmen
Tỷ số chung cuộc: Twente 2-0 Emmen tại Eredivisie, 6 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Twente thắng 5, hòa 2, Emmen thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 15
- Sân vận động
- De Grolsch Veste, Enschede
- Trọng tài
- S. Gözübüyük
- Phong độ
- WWDWW Twente
- WWLWL Emmen
- 5' R. van Wolfswinkel 1-0
- 31' Mees Hilgers
- HT1-0
- 60' ▲ J. Assehnoun ▼ O. Romeny
- 62' ▲ J. Brenet ▼ S. Steijn
- 62' ▲ M. Vlap ▼ A. Sampsted
- 67' M. Sadílek · V. Misidjan 2-0
- 72' ▲ Julio Pleguezuelo ▼ M. Hilgers
- 73' ▲ L. Bernadou ▼ J. Vlak
- 73' ▲ A. El Messaoudi ▼ M. Diemers
- 78' ▲ M. Kjølø ▼ R. Zerrouki
- 79' ▲ D. Rots ▼ V. Černý
- 80' ▲ J. Dirksen ▼ L. Burnet
- 80' ▲ M. Heylen ▼ J. Veldmate
- 87' Jasin Assehnoun
- 90'+1 Michael Heylen
- FT2-0
Đội hình
- 1L. Unnerstall 7.2
- 12A. Sampsted ▼ 62' 7.3
- 2M. Hilgers ▼ 72' 6.9
- 3R. Pröpper 7.2
- 5G. Smal 7.2
- 8R. Zerrouki ▼ 78' 7.2
- 23M. Sadílek ⚽ 7.6
- 7V. Černý ▼ 79' 7.3
- 14S. Steijn ▼ 62' 6.9
- 10V. Misidjan ⇢ 7.5
- 9R. van Wolfswinkel ⚽ 6.9
Dự bị 11
- 20J. Brenet ▲ 62' 6.3
- 18M. Vlap ▲ 62' 6.7
- 4Julio Pleguezuelo ▲ 72' 6.7
- 21M. Kjølø ▲ 78' 6.6
- 11D. Rots ▲ 79' 6.6
- 17A. Salah-Eddine
- 27M. Ugalde
- 16I. El Maach
- 22P. Tytoń
- 26D. Cleonise
- 38M. Bruns
- 32M. van der Hart 6.2
- 34M. Bouchouari 6.7
- 5M. Araujo 7.3
- 4J. Veldmate ▼ 80' 6.6
- 18L. Burnet ▼ 80' 6.2
- 2K. Veendorp 6.6
- 20J. Vlak ▼ 73' 6.6
- 7Rui Mendes 6.0
- 10M. Diemers ▼ 73' 6.6
- 77O. Romeny ▼ 60' 6.2
- 9R. Živković 6.3
Dự bị 10
- 11J. Assehnoun ▲ 60' 6.5
- 8L. Bernadou ▲ 73' 6.5
- 23A. El Messaoudi ▲ 73' 6.6
- 24J. Dirksen ▲ 80' 6.7
- 13M. Heylen ▲ 80' 6.6
- 12F. Quaedvlieg
- 16K. van Dorp
- 29A. Luzayadio
- 27A. Toufiqui
- 1E. Oelschlägel
Thống kê
01⚑11
⚑320
62%Kiểm soát bóng38%
20Dứt điểm5
3Trúng đích1
11Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm1
9Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn0
11Phạt góc3
1Việt vị1
9Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
1Cứu thua1
546Chuyền bóng346
450Chuyền chính xác238
82%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 30 | +51 | 82 | |
| 2 | 34 | 89 - 40 | +49 | 75 | |
| 3 | 34 | 86 - 38 | +48 | 69 | |
| 4 | 34 | 68 - 35 | +33 | 67 | |
| 5 | 34 | 66 - 27 | +39 | 64 | |
| 6 | 34 | 60 - 37 | +23 | 59 | |
| 7 | 34 | 55 - 50 | +5 | 54 | |
| 8 | 34 | 44 - 50 | -6 | 46 | |
| 9 | 34 | 50 - 64 | -14 | 41 | |
| 10 | 34 | 45 - 50 | -5 | 40 | |
| 11 | 34 | 46 - 56 | -10 | 40 | |
| 12 | 34 | 42 - 45 | -3 | 39 | |
| 13 | 34 | 39 - 62 | -23 | 36 | |
| 14 | 34 | 42 - 71 | -29 | 36 | |
| 15 | 34 | 32 - 71 | -39 | 32 | |
| 16 | 34 | 33 - 65 | -32 | 28 | |
| 17 | 34 | 26 - 69 | -43 | 19 | |
| 18 | 34 | 31 - 75 | -44 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
54Trận đấu52
110Ghi được66
50Thủng lưới92
2.04Bàn thắng mỗi trận1.27
21Giữ sạch lưới13
33Trên 2.5 bàn31
58Hiệp hai35