Twente vs Emmen
Tỷ số chung cuộc: Twente 1-1 Emmen tại Eredivisie, 3 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Twente thắng 5, hòa 2, Emmen thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 4
- Sân vận động
- De Grolsch Veste, Enschede
- Trọng tài
- S. Mulder
- Phong độ
- WWDWW Twente
- WWLWL Emmen
- 20' Nick Bakker
- 45' Václav Černý
- HT0-0
- 46' ▲ A. Jansen ▼ M. Kolar
- 46' ▲ M. Chacón ▼ H. Ben Moussa
- 48' V. Černý · R. Zerrouki 1-0
- 64' ▲ L. Selahi ▼ J. Bosch
- 65' 1-1 M. de Leeuw
- 74' ▲ L. Lamprou ▼ Q. Menig
- 74' ▲ G. Roemeratoe ▼ R. Zerrouki
- 86' ▲ T. van Leeuwen ▼ Danilo
- 87' ▲ D. Dumić ▼ K. Pierie
- FT1-1
Đội hình
- 16J. Drommel 6.7
- 4Julio Pleguezuelo 6.9
- 23T. Ebuehi 6.7
- 15K. Pierie ▼ 87' 7.3
- 17J. Oosterwolde 6.2
- 6W. Brama 6.3
- 32J. Bosch ▼ 64' 6.3
- 19R. Zerrouki ⇢ ▼ 74' 7.0
- 11Q. Menig ▼ 74' 7.0
- 7V. Černý ⚽ 7.5
- 9Danilo ▼ 86' 6.7
Dự bị 10
- 18L. Selahi ▲ 64' 6.7
- 10L. Lamprou ▲ 74' 6.5
- 20G. Roemeratoe ▲ 74' 6.9
- 37T. van Leeuwen ▲ 86'
- 43D. Dumić ▲ 87'
- 24N. Markelo
- 35M. Hilgers
- 30E. van der Gouw
- 5G. Smal
- 22J. de Lange
- 26D. Telgenkamp 7.3
- 22C. Cavlan 7.2
- 5M. Araujo 7.9
- 4N. Bakker 6.9
- 23G. Bijl 8.0
- 8M. de Leeuw ⚽ 7.3
- 7S. Tibbling 6.2
- 21H. Ben Moussa ▼ 46' 6.9
- 10S. Peña 6.3
- 9M. Kolar ▼ 46' 6.6
- 11N. Laursen 6.9
Dự bị 11
- 6A. Jansen ▲ 46' 6.9
- 20M. Chacón ▲ 46' 6.6
- 30D. Payne
- 93S. van der Lei
- 3K. Veendorp
- 14F. Görgülü
- 25S. Sidibe
- 16R. Jalving
- 12L. Caciano
- 18D. Granečný
- 24L. Bernadou
Thống kê
01⚑2
⚑110
53%Kiểm soát bóng47%
17Dứt điểm8
7Trúng đích2
2Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm5
8Bị chặn1
2Phạt góc1
0Việt vị2
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
2Cứu thua5
520Chuyền bóng454
423Chuyền chính xác348
81%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 102 - 23 | +79 | 88 | |
| 2 | 34 | 74 - 35 | +39 | 72 | |
| 3 | 34 | 75 - 41 | +34 | 71 | |
| 4 | 34 | 52 - 38 | +14 | 61 | |
| 5 | 34 | 64 - 36 | +28 | 59 | |
| 6 | 34 | 52 - 41 | +11 | 53 | |
| 7 | 34 | 40 - 37 | +3 | 50 | |
| 8 | 34 | 49 - 48 | +1 | 47 | |
| 9 | 34 | 42 - 53 | -11 | 44 | |
| 10 | 34 | 48 - 50 | -2 | 41 | |
| 11 | 34 | 50 - 58 | -8 | 41 | |
| 12 | 34 | 43 - 49 | -6 | 39 | |
| 13 | 34 | 44 - 53 | -9 | 38 | |
| 14 | 34 | 40 - 68 | -28 | 31 | |
| 15 | 34 | 33 - 55 | -22 | 30 | |
| 16 | 34 | 40 - 68 | -28 | 30 | |
| 17 | 34 | 43 - 91 | -48 | 23 | |
| 18 | 34 | 29 - 76 | -47 | 22 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
40Trận đấu45
57Ghi được51
56Thủng lưới86
1.43Bàn thắng mỗi trận1.13
8Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn24
24Hiệp hai30