Emmen vs Twente
Tỷ số chung cuộc: Emmen 1-4 Twente tại Eredivisie, 9 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Emmen thắng 1, hòa 2, Twente thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 15
- Sân vận động
- De Oude Meerdijk, Emmen
- Trọng tài
- A. Lindhout
- Phong độ
- WWLWL Emmen
- WWDWW Twente
- 16' 0-1 V. Černý · J. Oosterwolde
- 33' 0-2 Q. Menig · V. Černý
- 42' 0-3 J. Bosch · J. Oosterwolde
- HT0-3
- 59' M. Araujo 1-3
- 63' ▲ Danilo ▼ Q. Menig
- 63' 1-4 V. Černý · Danilo
- 66' Jesse Bosch
- 73' ▲ D. Avdijaj ▼ S. Peña
- 73' ▲ N. Laursen ▼ A. Jansen
- 79' ▲ T. van Leeuwen ▼ V. Černý
- 79' ▲ D. Rots ▼ L. Ilić
- 89' ▲ L. Selahi ▼ T. Ebuehi
- 89' ▲ N. Markelo ▼ J. Bosch
- FT1-4
Đội hình
- 26D. Telgenkamp 5.9
- 22C. Cavlan 6.5
- 34R. van Rhijn 5.9
- 5M. Araujo ⚽ 6.9
- 3K. Veendorp 6.9
- 23G. Bijl 6.6
- 7S. Tibbling 6.3
- 10S. Peña ▼ 73' 6.3
- 24L. Bernadou 6.6
- 6A. Jansen ▼ 73' 6.3
- 8M. de Leeuw 6.7
Dự bị 11
- 17D. Avdijaj ▲ 73' 6.2
- 11N. Laursen ▲ 73' 6.7
- 14F. Görgülü
- 21H. Ben Moussa
- 9M. Kolar
- 32R. de Vos
- 1F. Wiedwald
- 18D. Granečný
- 93S. van der Lei
- 25S. Sidibe
- 4N. Bakker
- 16J. Drommel 6.3
- 4Julio Pleguezuelo 6.3
- 23T. Ebuehi ▼ 89' 6.3
- 15K. Pierie 7.0
- 17J. Oosterwolde ⇢2 8.3
- 20G. Roemeratoe 7.5
- 8L. Ilić ▼ 79' 6.9
- 32J. Bosch ⚽ ▼ 89' 7.3
- 19R. Zerrouki 6.9
- 11Q. Menig ⚽ ▼ 63' 7.3
- 7V. Černý ⚽2 ⇢ ▼ 79' 9.2
Dự bị 11
- 9Danilo ▲ 63' 6.9
- 37T. van Leeuwen ▲ 79' 6.7
- 39D. Rots ▲ 79' 6.3
- 18L. Selahi ▲ 89'
- 24N. Markelo ▲ 89'
- 40C. Staring
- 43D. Dumić
- 5G. Smal
- 30E. van der Gouw
- 22J. de Lange
- 38M. Bruns
Thống kê
00⚑2
⚑210
52%Kiểm soát bóng48%
8Dứt điểm10
1Trúng đích6
5Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
2Phạt góc2
2Việt vị0
13Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
2Cứu thua0
555Chuyền bóng500
418Chuyền chính xác381
75%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 102 - 23 | +79 | 88 | |
| 2 | 34 | 74 - 35 | +39 | 72 | |
| 3 | 34 | 75 - 41 | +34 | 71 | |
| 4 | 34 | 52 - 38 | +14 | 61 | |
| 5 | 34 | 64 - 36 | +28 | 59 | |
| 6 | 34 | 52 - 41 | +11 | 53 | |
| 7 | 34 | 40 - 37 | +3 | 50 | |
| 8 | 34 | 49 - 48 | +1 | 47 | |
| 9 | 34 | 42 - 53 | -11 | 44 | |
| 10 | 34 | 48 - 50 | -2 | 41 | |
| 11 | 34 | 50 - 58 | -8 | 41 | |
| 12 | 34 | 43 - 49 | -6 | 39 | |
| 13 | 34 | 44 - 53 | -9 | 38 | |
| 14 | 34 | 40 - 68 | -28 | 31 | |
| 15 | 34 | 33 - 55 | -22 | 30 | |
| 16 | 34 | 40 - 68 | -28 | 30 | |
| 17 | 34 | 43 - 91 | -48 | 23 | |
| 18 | 34 | 29 - 76 | -47 | 22 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
45Trận đấu40
51Ghi được57
86Thủng lưới56
1.13Bàn thắng mỗi trận1.43
6Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn23
30Hiệp hai24