Emmen vs Twente
Tỷ số chung cuộc: Emmen 2-0 Twente tại Eredivisie, 11 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Emmen thắng 1, hòa 2, Twente thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 22
- Sân vận động
- De Oude Meerdijk stadionveld, Emmen
- Trọng tài
- Christaan Bax, Netherlands
- Phong độ
- WWLWL Emmen
- WWDWW Twente
- 28' Lindon Selahi
- 38' Javi Espinosa
- 40' K. Frei · M. de Leeuw 1-0
- HT1-0
- 52' Michael Heylen
- 52' ▲ G. Aburjania ▼ L. Selahi
- 61' ▲ R. Zekhnini ▼ X. Schenk
- 62' Oriol Busquets
- 72' ▲ A. Jansen ▼ M. Kolar
- 76' ▲ J. Arias ▼ S. Peña
- 77' ▲ K. Veendorp ▼ L. Burnet
- 82' ▲ K. Nakamura ▼ Oriol Busquets
- 84' Giorgi Aburjania
- 87' Noa Lang
- 90'+3 A. Jansen · J. Arias 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 26D. Telgenkamp 7.2
- 28L. Burnet ▼ 77' 6.8
- 5M. Araujo 7.3
- 2M. Heylen 7.3
- 23G. Bijl 7.5
- 8M. de Leeuw ⇢ 7.1
- 20M. Chacón 6.3
- 31K. Frei ⚽ 7.9
- 36H. Ben Moussa 6.9
- 17S. Peña ▼ 76' 7.3
- 9M. Kolar ▼ 72' 6.6
Dự bị 10
- 6A. Jansen ⚽ ▲ 72' 7.4
- 25J. Arias ▲ 76' 7.0
- 3K. Veendorp ▲ 77' 6.5
- 32R. de Vos
- 11N. Laursen
- 15T. Hiariej
- 1P. Dahlberg
- 93S. van der Lei
- 14F. Görgülü
- 21F. Ugrinic
- 16J. Drommel 6.6
- 3X. Schenk ▼ 61' 6.5
- 25P. Bijen 6.4
- 4C. Verdonk 6.8
- 5Julio Pleguezuelo 7.3
- 28G. Troupée 6.3
- 10H. Vučkič 6.6
- 8Javier Espinosa 6.8
- 20Oriol Busquets ▼ 82' 6.9
- 27N. Lang 7.2
- 18L. Selahi ▼ 52' 6.3
Dự bị 10
- 21G. Aburjania ▲ 52' 6.5
- 14R. Zekhnini ▲ 61' 6.4
- 13K. Nakamura ▲ 82' 6.3
- 29G. Roemeratoe
- 19J. Latibeaudiere
- 22J. de Lange
- 2P. Verhaegh
- 32J. Bosch
- 26J. Brondeel
- 11Q. Menig
Thống kê
01⚑5
⚑150
59%Kiểm soát bóng41%
15Dứt điểm5
5Trúng đích2
9Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
5Phạt góc1
3Việt vị3
11Phạm lỗi22
1Thẻ vàng5
2Cứu thua3
636Chuyền bóng441
531Chuyền chính xác348
83%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 68 - 23 | +45 | 56 | |
| 2 | 25 | 54 - 17 | +37 | 56 | |
| 3 | 25 | 50 - 35 | +15 | 50 | |
| 4 | 26 | 54 - 28 | +26 | 49 | |
| 5 | 26 | 37 - 34 | +3 | 44 | |
| 6 | 25 | 50 - 34 | +16 | 41 | |
| 7 | 26 | 45 - 35 | +10 | 41 | |
| 8 | 26 | 40 - 34 | +6 | 36 | |
| 9 | 26 | 27 - 26 | +1 | 35 | |
| 10 | 26 | 41 - 41 | 0 | 33 | |
| 11 | 26 | 41 - 45 | -4 | 33 | |
| 12 | 26 | 32 - 45 | -13 | 32 | |
| 13 | 26 | 24 - 51 | -27 | 28 | |
| 14 | 26 | 34 - 46 | -12 | 27 | |
| 15 | 26 | 37 - 55 | -18 | 26 | |
| 16 | 26 | 29 - 52 | -23 | 26 | |
| 17 | 26 | 25 - 54 | -29 | 19 | |
| 18 | 26 | 27 - 60 | -33 | 15 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Eredivisie (Europa League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
27Trận đấu28
34Ghi được38
48Thủng lưới51
1.26Bàn thắng mỗi trận1.36
7Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai19