Excelsior vs Cambuur
Tỷ số chung cuộc: Excelsior 4-1 Cambuur tại Eredivisie, 19 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Excelsior thắng 4, hòa 0, Cambuur thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 26
- Sân vận động
- Van Donge & De Roo Stadion, Rotterdam
- Trọng tài
- J. Manschot
- Phong độ
- WLWWD Excelsior
- LLLLD Cambuur
- 6' K. Goudmijn · L. Lamprou 1-0
- 10' L. Bergsmaphản lưới 2-0
- 20' S. Horemans · M. Azarkan 3-0
- 24' ▲ M. Hoedemakers ▼ M. Mahi
- 24' ▲ C. Mac-Intosch ▼ L. Bergsma
- 33' L. Lamprou · M. Azarkan 4-0
- HT4-0
- 46' ▲ R. Maulun ▼ R. Balk
- 46' ▲ J. Jacobs ▼ M. Paulissen
- 46' ▲ R. Uldriķis ▼ F. Smand
- 50' 4-1 A. Bangura · R. Maulun
- 61' ▲ N. Markelo ▼ P. Koopmeiners
- 61' ▲ S. Seymor ▼ S. Nieuwpoort
- 67' Nathan Markelo
- 69' ▲ N. Naujoks ▼ M. Azarkan
- 69' ▲ C. Driouech ▼ L. Lamprou
- 77' ▲ R. Kharchouch ▼ N. Agrafiotis
- 83' ▲ M. Breij ▼ N. Foor
- FT4-1
Đội hình
- 1S. van Gassel 8.0
- 2S. Horemans ⚽ 7.3
- 16S. Nieuwpoort ▼ 61' 6.7
- 4R. El Yaakoubi 6.9
- 12A. Zagré 6.3
- 33J. Baas 7.2
- 23P. Koopmeiners ▼ 61' 6.3
- 10M. Azarkan ⇢2 ▼ 69' 8.0
- 8K. Goudmijn ⚽ 7.5
- 22L. Lamprou ⚽ ▼ 69' 7.2
- 7N. Agrafiotis ▼ 77' 5.9
Dự bị 11
- 24N. Markelo ▲ 61' 6.7
- 34S. Seymor ▲ 61' 6.3
- 15N. Naujoks ▲ 69' 7.7
- 14C. Driouech ▲ 69' 6.3
- 9R. Kharchouch ▲ 77' 6.7
- 21Y. Ayoub
- 3K. Pierie
- 6J. Eijgenraam
- 29M. van Duinen
- 38P. Kuiper
- 28N. Tjoe-A-On
- 12R. Ruiter 5.3
- 24S. van Wermeskerken 6.6
- 4L. Bergsma ▼ 24' 5.9
- 33F. Smand ▼ 46' 6.2
- 16A. Bangura ⚽ 7.3
- 19N. Foor ▼ 83' 7.3
- 21D. van Kaam 6.2
- 10M. Paulissen ▼ 46' 6.5
- 30R. Balk ▼ 46' 6.5
- 9B. Johnsen 6.5
- 25M. Mahi ▼ 24' 6.5
Dự bị 12
- 6M. Hoedemakers ▲ 24' 7.0
- 3C. Mac-Intosch ▲ 24' 6.6
- 20R. Maulun ▲ 46' 7.5
- 8J. Jacobs ▲ 46' 6.7
- 28R. Uldriķis ▲ 46' 7.2
- 14M. Breij ▲ 83' 6.5
- 1João Virgínia
- 38V. Pichel
- 15M. Tol
- 17B. Rienstra
- 27S. Sylla
- 31B. Minnema
Thống kê
01⚑4
⚑800
36%Kiểm soát bóng64%
6Dứt điểm19
3Trúng đích9
2Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm12
0Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn5
4Phạt góc8
4Việt vị3
14Phạm lỗi12
1Thẻ vàng0
8Cứu thua0
277Chuyền bóng458
161Chuyền chính xác354
58%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 30 | +51 | 82 | |
| 2 | 34 | 89 - 40 | +49 | 75 | |
| 3 | 34 | 86 - 38 | +48 | 69 | |
| 4 | 34 | 68 - 35 | +33 | 67 | |
| 5 | 34 | 66 - 27 | +39 | 64 | |
| 6 | 34 | 60 - 37 | +23 | 59 | |
| 7 | 34 | 55 - 50 | +5 | 54 | |
| 8 | 34 | 44 - 50 | -6 | 46 | |
| 9 | 34 | 50 - 64 | -14 | 41 | |
| 10 | 34 | 45 - 50 | -5 | 40 | |
| 11 | 34 | 46 - 56 | -10 | 40 | |
| 12 | 34 | 42 - 45 | -3 | 39 | |
| 13 | 34 | 39 - 62 | -23 | 36 | |
| 14 | 34 | 42 - 71 | -29 | 36 | |
| 15 | 34 | 32 - 71 | -39 | 32 | |
| 16 | 34 | 33 - 65 | -32 | 28 | |
| 17 | 34 | 26 - 69 | -43 | 19 | |
| 18 | 34 | 31 - 75 | -44 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
44Trận đấu45
47Ghi được41
90Thủng lưới86
1.07Bàn thắng mỗi trận0.91
9Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn27
22Hiệp hai21