Cambuur vs Excelsior
Tỷ số chung cuộc: Cambuur 0-4 Excelsior tại Eredivisie, 7 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Cambuur thắng 2, hòa 0, Excelsior thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 1
- Sân vận động
- Kooi Stadion, Leeuwarden
- Phong độ
- LLLLL Cambuur
- WWLWW Excelsior
- 17' 0-1 I. Yegoian · G. de Regt
- 31' 0-2 N. Naujoks · I. Yegoian
- 42' 0-3 D. Garden · S. Janssen
- HT0-3
- 46' ▲ M. Costarelli ▼ R. Mulders
- 46' ▲ S. Bouhoudane ▼ R. van de Pavert
- 65' ▲ E. Apkakou ▼ L. Jetten
- 69' 0-4 N. Naujoks · S. Janssen
- 74' ▲ N. Groen ▼ D. Garden
- 75' ▲ C. Widell ▼ N. Martens
- 75' ▲ A. Sliti ▼ I. Yegoian
- 81' ▲ W. van der Goot ▼ S. Vink
- 81' ▲ O. Turay ▼ S. Janssen
- 85' ▲ I. Silva Timas ▼ G. de Regt
- 90'+3 Ilano Silva Timas
- FT0-4
Đội hình
- 1T. Jansen
- 16R. Mulders▼ 46'
- 4I. Baouf
- 6J. Amofa
- 23L. Jetten▼ 65'
- 14R. van de Pavert▼ 46'
- 10R. El Arguioui
- 8N. Souren
- 29I. Henstra
- 9S. Vink▼ 81'
- 11I. Hamache
Dự bị 12
- 21J. Meijster
- 24M. Kalisvaart
- 28M. Costarelli▲ 46'
- 18W. van der Heide
- 33B. Vogelzang
- 13N. Binder
- 3J. Berkhout
- 15F. Kvam
- 7S. Bouhoudane▲ 46'
- 17E. Apkakou▲ 65'
- 40W. van der Goot▲ 81'
- 48D. Westerhof
- 1S. van Gassel
- 17N. Martens▼ 75'
- 3R. Meissen
- 14J. Plug
- 15S. Janssen▼ 81'
- 6D. van Vianen
- 10N. Naujoks
- 20L. Hartjes
- 8I. Yegoian▼ 75'
- 19D. Garden▼ 74'
- 11G. de Regt▼ 85'
Dự bị 11
- 16C. Biai
- 4C. Widell▲ 75'
- 5S. Henderikx
- 7A. Sliti▲ 75'
- 28N. Groen▲ 74'
- 18V. Sulzbacher
- 23Y. Finey
- 24G. Cairo
- 22O. Turay▲ 81'
- 21I. Silva Timas▲ 85'
- 34N. El Hamdaoui
Thống kê
00⚑5
⚑800
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm18
2Trúng đích9
6Chệch đích4
3Bị chặn5
5Phạt góc8
1Việt vị1
6Phạm lỗi11
5Cứu thua1
379Chuyền bóng430
84%Chính xác chuyền82%
0.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.35
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 13 - 3 | +10 | 12 | |
| 2 | 5 | 13 - 7 | +6 | 11 | |
| 3 | 4 | 15 - 5 | +10 | 10 | |
| 4 | 3 | 8 - 2 | +6 | 7 | |
| 5 | 4 | 11 - 9 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | 8 - 7 | +1 | 7 | |
| 7 | 3 | 7 - 3 | +4 | 6 | |
| 8 | 3 | 7 - 3 | +4 | 6 | |
| 9 | 4 | 9 - 7 | +2 | 6 | |
| 10 | 4 | 9 - 10 | -1 | 6 | |
| 11 | 4 | 5 - 6 | -1 | 5 | |
| 12 | 5 | 9 - 9 | 0 | 5 | |
| 13 | 5 | 6 - 10 | -4 | 4 | |
| 14 | 3 | 3 - 8 | -5 | 3 | |
| 15 | 3 | 4 - 10 | -6 | 1 | |
| 16 | 4 | 4 - 11 | -7 | 1 | |
| 17 | 4 | 6 - 15 | -9 | 1 | |
| 18 | 4 | 4 - 16 | -12 | 0 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
8Trận đấu8
9Ghi được25
22Thủng lưới8
1.13Bàn thắng mỗi trận3.13
1Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn7
5Hiệp hai8