Cambuur
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Excelsior

Cambuur vs Excelsior

Tỷ số chung cuộc: Cambuur 0-2 Excelsior tại Eredivisie, 6 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cambuur thắng 6, hòa 0, Excelsior thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 1
Sân vận động
Cambuur Stadion, Leeuwarden
Trọng tài
E. van de Graaf
Phong độ
LLLLD Cambuur
WLWWD Excelsior
  1. 10' 0-1 M. Azarkan · C. Driouech
  2. 44' 0-2 J. Baas
  3. HT0-2
  4. 46' R. Balk M. Paulissen
  5. 48' Doke Schmidt
  6. 48' Couhaib Driouech
  7. 58' D. Sambissa M. Smit
  8. 58' L. Bergsma F. Smand
  9. 64' S. Seymor M. Azarkan
  10. 64' R. Eyongo R. Kharchouch
  11. 65' Y. Ayoub K. Goudmijn
  12. 68' Siebe Horemans
  13. 70' T. Boere D. Schmidt
  14. 77' M. Breij J. Jacobs
  15. 80' N. Markelo J. Baas
  16. 88' J. Donkor C. Driouech
  17. FT0-2

Đội hình

Cambuur Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: H. de Jong
  1. 1João Virgínia 6.2
  2. 5D. Schmidt ▼ 70' 6.9
  3. 15M. Tol 7.2
  4. 33F. Smand ▼ 58' 6.3
  5. 16A. Bangura 6.9
  6. 8J. Jacobs ▼ 77' 6.3
  7. 6M. Hoedemakers 8.3
  8. 20R. Maulun 7.3
  9. 39M. Smit ▼ 58' 6.5
  10. 28R. Uldriķis 6.2
  11. 10M. Paulissen ▼ 46' 6.5

Dự bị 12

  1. 30R. Balk ▲ 46' 6.3
  2. 18D. Sambissa ▲ 58' 7.0
  3. 4L. Bergsma ▲ 58' 6.6
  4. 9T. Boere ▲ 70' 7.2
  5. 14M. Breij ▲ 77' 6.9
  6. 27S. Sylla
  7. 12R. Ruiter
  8. 3C. Mac-Intosch
  9. 2J. ter Heide
  10. 31B. Minnema
  11. 22J. van der Meer
  12. 19S. Hendriks
Excelsior Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Dijkhuizen
  1. 1S. van Gassel 8.9
  2. 2S. Horemans 7.3
  3. 16S. Nieuwpoort 6.9
  4. 4R. El Yaakoubi 7.9
  5. 28N. Tjoe-A-On 7.2
  6. 10M. Azarkan ▼ 64' 7.7
  7. 6J. Eijgenraam 6.9
  8. 33J. Baas ▼ 80' 7.2
  9. 14C. Driouech ▼ 88' 6.2
  10. 9R. Kharchouch ▼ 64' 6.6
  11. 8K. Goudmijn ▼ 65' 6.3

Dự bị 7

  1. 34S. Seymor ▲ 64' 6.9
  2. 19R. Eyongo ▲ 64' 6.5
  3. 21Y. Ayoub ▲ 65' 6.5
  4. 24N. Markelo ▲ 80' 6.9
  5. 11J. Donkor ▲ 88'
  6. 38P. Kuiper
  7. 17L. Admiraal

Thống kê

0110
220
72%Kiểm soát bóng28%
27Dứt điểm7
8Trúng đích4
12Chệch đích1
19Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn2
10Phạt góc2
2Việt vị1
9Phạm lỗi5
1Thẻ vàng2
2Cứu thua8
626Chuyền bóng257
524Chuyền chính xác157
84%Chính xác chuyền61%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Feyenoord
34 81 - 30 +51 82
2
PSV Eindhoven
34 89 - 40 +49 75
3
Ajax
34 86 - 38 +48 69
4
AZ Alkmaar
34 68 - 35 +33 67
5
Twente
34 66 - 27 +39 64
6
Sparta Rotterdam
34 60 - 37 +23 59
7
Utrecht
34 55 - 50 +5 54
8
Heerenveen
34 44 - 50 -6 46
9
Waalwijk
34 50 - 64 -14 41
10
Vitesse
34 45 - 50 -5 40
11
GO Ahead Eagles
34 46 - 56 -10 40
12
NEC Nijmegen
34 42 - 45 -3 39
13
Fortuna Sittard
34 39 - 62 -23 36
14
FC Volendam
34 42 - 71 -29 36
15
Excelsior
34 32 - 71 -39 32
16
Emmen
34 33 - 65 -32 28
17
Cambuur
34 26 - 69 -43 19
18
Groningen
34 31 - 75 -44 18
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

45Trận đấu44
41Ghi được47
86Thủng lưới90
0.91Bàn thắng mỗi trận1.07
8Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn25
21Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu