Excelsior
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Cambuur

Excelsior vs Cambuur

Tỷ số chung cuộc: Excelsior 1-3 Cambuur tại Eerste Divisie, 22 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Excelsior thắng 4, hòa 0, Cambuur thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 20
Trọng tài
R. Martens
Phong độ
WLWWD Excelsior
LLLLD Cambuur
  1. 11' 0-1 R. Mühren11m
  2. 29' 0-2 J. Jacobs · R. Maulun
  3. 34' Sander Fischer
  4. HT0-2
  5. 46' T. Verhaar E. Ómarsson
  6. 46' S. Meijer S. Horemans
  7. 49' Jeffrey Fortes
  8. 60' David Sambissa
  9. 63' Stijn Meijer
  10. 63' Thomas Verhaar
  11. 82' M. Paulissen J. Antonia
  12. 83' R. Vloet 1-2
  13. 86' S. Akoy R. Maulun
  14. 90' Luigi Bruins
  15. 90'+5 D. Ladan I. Kallon
  16. 90'+1 1-3 I. Kallon · R. Mühren
  17. FT1-3

Đội hình

Excelsior Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: R. Moniz
  1. 1A. Damen
  2. 16S. Fischer
  3. 22Jeffry Fortes
  4. 3H. Matthys
  5. 2S. Horemans ▼ 46'
  6. 4T. Oude Kotte
  7. 10L. Bruins
  8. 20R. Vloet
  9. 6D. Haspolat
  10. 9E. Ómarsson ▼ 46'
  11. 11J. Zwarts

Dự bị 8

  1. 17T. Verhaar ▲ 46'
  2. 7S. Meijer ▲ 46'
  3. 23M. de Fockert
  4. 28N. Tjoe-A-On
  5. 36T. Ozdemir
  6. 8K. Ebecilio
  7. 18A. Mendes Moreira
  8. 19A. Valpoort
Cambuur Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: H. de Jong
  1. 1S. Stevens
  2. 3C. Mac-Intosch
  3. 4E. Schouten
  4. 5D. Schmidt
  5. 24D. Sambissa
  6. 20R. Maulun ▼ 86'
  7. 8J. Jacobs
  8. 6M. Hoedemakers
  9. 27J. Antonia ▼ 82'
  10. 21R. Mühren
  11. 7I. Kallon ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 10M. Paulissen ▲ 82'
  2. 18S. Akoy ▲ 86'
  3. 22D. Ladan ▲ 90'
  4. 17D. Bouman
  5. 16A. Bangura
  6. 42B. Prinssen
  7. 15K. van der Kaap
  8. 26R. Oratmangoen
  9. 23P. van der Vlag

Thống kê

05
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cambuur
29 68 - 25 +43 66
2
De Graafschap
29 63 - 28 +35 62
3
FC Volendam
29 57 - 42 +15 55
4
Jong Ajax
29 72 - 47 +25 54
5
NAC Breda
29 48 - 30 +18 50
6
GO Ahead Eagles
29 49 - 41 +8 48
7
Excelsior
29 65 - 55 +10 47
8
NEC Nijmegen
29 51 - 37 +14 45
9
Almere City FC
29 44 - 42 +2 44
10
Telstar
29 47 - 48 -1 44
11
Den Bosch
29 56 - 49 +7 38
12
Jong Utrecht
29 48 - 47 +1 38
13
FC Eindhoven
29 46 - 59 -13 34
14
Jong AZ
29 45 - 61 -16 28
15
MVV
29 37 - 53 -16 27
16
FC OSS
29 28 - 53 -25 25
17
Roda
29 36 - 52 -16 22
18
Jong PSV U21
29 34 - 56 -22 22
19
Dordrecht
29 34 - 66 -32 20
20
Helmond Sport
29 25 - 62 -37 17
Thăng hạng Play-off

So sánh

32Trận đấu31
69Ghi được74
62Thủng lưới27
2.16Bàn thắng mỗi trận2.39
5Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn20
50Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu