FC Volendam vs Emmen
Tỷ số chung cuộc: FC Volendam 3-1 Emmen tại Eredivisie, 4 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Volendam thắng 3, hòa 2, Emmen thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 24
- Sân vận động
- Kras Stadion, Volendam
- Trọng tài
- J. Manschot
- Phong độ
- LWLWL FC Volendam
- WWWLW Emmen
- HT0-0
- 46' ▲ D. Mirani ▼ F. Da Silva
- 46' 0-1 F. Stankovićphản lưới
- 65' ▲ B. Ould-Chikh ▼ J. Flint
- 65' ▲ W. Ould-Chikh ▼ F. Antonucci
- 67' B. Benamar · D. van Mieghem 1-1
- 73' Jari Vlak
- 77' ▲ R. Mühren ▼ H. Veerman
- 81' ▲ A. El Messaoudi ▼ L. Bernadou
- 81' ▲ D. Hoesen ▼ J. Antonisse
- 88' B. Ould-Chikh 2-1
- 90'+2 D. van Mieghem 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1F. Stanković 7.3
- 2O. Buur 6.5
- 31X. Mbuyamba 6.7
- 6B. Benamar ⚽ 8.3
- 28J. Flint ▼ 65' 6.5
- 5D. Murkin 7.2
- 7D. van Mieghem ⚽ ⇢ 8.2
- 8C. Eiting 7.9
- 12F. Da Silva ▼ 46' 6.3
- 19F. Antonucci ▼ 65' 6.7
- 9H. Veerman ▼ 77' 6.6
Dự bị 10
- 4D. Mirani ▲ 46' 6.5
- 11B. Ould-Chikh ⚽ ▲ 65' 7.2
- 33W. Ould-Chikh ▲ 65' 6.6
- 21R. Mühren ▲ 77' 6.3
- 22B. Lauwers
- 24A. Douiri
- 30F. Klomp
- 26D. Payne
- 34I. El Kadiri
- 20K. van Oevelen
- 32M. van der Hart 7.0
- 2K. Veendorp 6.2
- 17M. te Wierik 7.5
- 14D. Vos 6.7
- 24J. Dirksen 7.2
- 8L. Bernadou ▼ 81' 6.7
- 20J. Vlak 6.9
- 77O. Romeny 7.7
- 10M. Diemers 7.3
- 57J. Antonisse ▼ 81' 6.7
- 9R. Živković 6.3
Dự bị 10
- 23A. El Messaoudi ▲ 81' 6.3
- 21D. Hoesen ▲ 81' 6.3
- 16K. van Dorp
- 13M. Heylen
- 11J. Assehnoun
- 15M. de Lannoy
- 19B. Scholte
- 1E. Oelschlägel
- 29A. Luzayadio
- 27A. Toufiqui
Thống kê
00⚑9
⚑310
46%Kiểm soát bóng54%
22Dứt điểm21
10Trúng đích7
5Chệch đích8
15Sút trong vòng cấm15
7Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn6
9Phạt góc3
3Việt vị1
7Phạm lỗi4
0Thẻ vàng1
8Cứu thua6
431Chuyền bóng532
319Chuyền chính xác420
74%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 30 | +51 | 82 | |
| 2 | 34 | 89 - 40 | +49 | 75 | |
| 3 | 34 | 86 - 38 | +48 | 69 | |
| 4 | 34 | 68 - 35 | +33 | 67 | |
| 5 | 34 | 66 - 27 | +39 | 64 | |
| 6 | 34 | 60 - 37 | +23 | 59 | |
| 7 | 34 | 55 - 50 | +5 | 54 | |
| 8 | 34 | 44 - 50 | -6 | 46 | |
| 9 | 34 | 50 - 64 | -14 | 41 | |
| 10 | 34 | 45 - 50 | -5 | 40 | |
| 11 | 34 | 46 - 56 | -10 | 40 | |
| 12 | 34 | 42 - 45 | -3 | 39 | |
| 13 | 34 | 39 - 62 | -23 | 36 | |
| 14 | 34 | 42 - 71 | -29 | 36 | |
| 15 | 34 | 32 - 71 | -39 | 32 | |
| 16 | 34 | 33 - 65 | -32 | 28 | |
| 17 | 34 | 26 - 69 | -43 | 19 | |
| 18 | 34 | 31 - 75 | -44 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
43Trận đấu52
60Ghi được66
93Thủng lưới92
1.4Bàn thắng mỗi trận1.27
6Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn31
31Hiệp hai35