Emmen
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
FC Volendam

Emmen vs FC Volendam

Tỷ số chung cuộc: Emmen 2-3 FC Volendam tại Eerste Divisie, 6 tháng 4, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Emmen thắng 5, hòa 2, FC Volendam thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 34
Phong độ
WWWLW Emmen
LWLWL FC Volendam
  1. 18' 0-1 G. Smal
  2. 36' J. Veldmate · Y. Loen 1-1
  3. 44' 1-2 G. Vlak · T. Evers
  4. HT1-2
  5. 55' C. Peters · S. Gronsveld 2-2
  6. 56' H. Bos N. Bakker
  7. 61' J. Veerman A. Plat
  8. 66' 2-3 E. Stroo
  9. 68' P. Kok N. Doodeman
  10. 77' T. Dallinga S. Gronsveld
  11. 77' T. ten Den E. Stroo
  12. 85' T. Siekman H. Ben Moussa
  13. FT2-3

Đội hình

Emmen HLV: D. Lukkien
  1. 26D. Telgenkamp
  2. 4J. Veldmate
  3. 15N. Bakker ▼ 56'
  4. 2S. Gronsveld ▼ 77'
  5. 13K. Veendorp
  6. 23G. Bijl
  7. 10A. Bannink
  8. 27Y. Loen
  9. 8H. Ben Moussa ▼ 85'
  10. 6A. Jansen
  11. 11C. Peters

Dự bị 10

  1. 30H. Bos ▲ 56'
  2. 16T. Dallinga ▲ 77'
  3. 19T. Siekman ▲ 85'
  4. 1P. van der Vlag
  5. 7Omran Haydary
  6. 18E. Bijlsma
  7. 20M. Chacón
  8. 21K. Engbers
  9. 22K. Scherpen
  10. 25W. Huizing
FC Volendam HLV: M. Salden
  1. 1H. Verhulst
  2. 2T. Evers
  3. 4D. Klinkenberg
  4. 3M. Tol
  5. 6A. Plat ▼ 61'
  6. 5G. Smal
  7. 10K. Visser
  8. 8G. Vlak
  9. 11A. Berenstein
  10. 7N. Doodeman ▼ 68'
  11. 9E. Stroo ▼ 77'

Dự bị 8

  1. 15J. Veerman ▲ 61'
  2. 12P. Kok ▲ 68'
  3. 18T. ten Den ▲ 77'
  4. 19K. Tejan
  5. 13M. Betti
  6. 16M. Michaelis
  7. 14H. Schilder
  8. 17N. Runderkamp

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NEC Nijmegen
24 57 - 30 +27 49
2
Jong Ajax
24 60 - 35 +25 49
3
Fortuna Sittard
24 54 - 32 +22 44
4
Emmen
24 36 - 27 +9 41
5
Telstar
24 47 - 45 +2 41
6
Jong PSV U21
24 44 - 38 +6 40
7
De Graafschap
24 49 - 27 +22 38
8
Almere City FC
24 46 - 47 -1 36
9
FC OSS
24 38 - 39 -1 36
10
Den Bosch
24 43 - 32 +11 35
11
Dordrecht
24 38 - 50 -12 34
12
Cambuur
24 32 - 36 -4 32
13
FC Eindhoven
24 35 - 50 -15 31
14
MVV
24 34 - 37 -3 29
15
FC Volendam
24 35 - 40 -5 29
16
GO Ahead Eagles
24 35 - 43 -8 23
17
Jong AZ
24 33 - 48 -15 23
18
Waalwijk
24 26 - 43 -17 22
19
Helmond Sport
24 28 - 42 -14 19
20
Jong Utrecht
24 23 - 52 -29 13
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu40
59Ghi được62
53Thủng lưới70
1.51Bàn thắng mỗi trận1.55
10Giữ sạch lưới5
23Trên 2.5 bàn25
29Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu