Emmen vs FC Volendam
Tỷ số chung cuộc: Emmen 4-1 FC Volendam tại Eerste Divisie, 14 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Emmen thắng 5, hòa 2, FC Volendam thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 27
- Sân vận động
- De Oude Meerdijk, Emmen
- Trọng tài
- E. van de Graaf
- Phong độ
- WWWLW Emmen
- LWLWL FC Volendam
- 16' Rui Mendes · R. Kharchouch 1-0
- 24' Jasin Assehnoun
- 33' Dean James
- 34' Keziah Veendorp
- 36' R. Kharchouch · J. Assehnoun 2-0
- 40' M. Araujo · J. Assehnoun 3-0
- 42' R. Kharchouch · Rui Mendes 4-0
- HT4-0
- 46' ▲ P. van Ooijen ▼ Rui Mendes
- 46' ▲ B. Deul ▼ G. Oristanio
- 46' ▲ J. Vertrouwd ▼ A. Plat
- 46' ▲ K. Visser ▼ F. Antonucci
- 54' ▲ M. Güçlü ▼ O. Romeny
- 67' 4-1 D. van Mieghem · D. James
- 68' ▲ I. El Kadiri ▼ D. van Mieghem
- 76' ▲ J. van Kaam ▼ R. Kharchouch
- 82' ▲ D. Johnson ▼ B. Ould-Chikh
- 86' ▲ L. Bernadou ▼ O. El Azzouzi
- 86' ▲ B. Scholte ▼ J. Assehnoun
- FT4-1
Đội hình
- 1M. Brouwer 6.7
- 4J. Veldmate 7.2
- 18L. Burnet 6.3
- 5M. Araujo ⚽ 7.2
- 13K. Veendorp 7.9
- 11J. Assehnoun ⇢2 ▼ 86' 8.2
- 34O. El Azzouzi ▼ 86' 6.6
- 20J. Vlak 7.0
- 7Rui Mendes ⚽ ⇢ ▼ 46' 8.2
- 14R. Kharchouch ⚽2 ⇢ ▼ 76' 9.3
- 77O. Romeny ▼ 54' 6.7
Dự bị 12
- 10P. van Ooijen ▲ 46' 6.9
- 9M. Güçlü ▲ 54' 6.9
- 22J. van Kaam ▲ 76' 6.6
- 8L. Bernadou ▲ 86' 6.7
- 19B. Scholte ▲ 86' 6.3
- 27A. Toufiqui
- 2M. Apau
- 3J. Hardeveld
- 16K. van Dorp
- 26I. Groothuizen
- 6L. Miguel
- 29A. Luzayadio
- 1F. Stankovic 6.9
- 4D. Mirani 6.5
- 28J. Flint 6.2
- 15D. James ⇢ 6.6
- 19F. Antonucci ▼ 46' 6.0
- 6A. Plat ▼ 46' 6.6
- 33W. Ould-Chikh 6.0
- 10G. Oristanio ▼ 46' 6.0
- 7D. van Mieghem ⚽ ▼ 68' 7.3
- 21R. Mühren 6.6
- 34B. Ould-Chikh ▼ 82' 6.6
Dự bị 11
- 30B. Deul ▲ 46' 7.0
- 40J. Vertrouwd ▲ 46' 6.6
- 31K. Visser ▲ 46' 6.5
- 11I. El Kadiri ▲ 68' 6.9
- 38D. Johnson ▲ 82' 6.6
- 32D. Vlak
- 16B. Benamar
- 39K. Blommestijn
- 14M. Eerdhuijzen
- 8C. Twigt
- 22B. Lauwers
Thống kê
02⚑4
⚑110
44%Kiểm soát bóng56%
15Dứt điểm10
11Trúng đích4
2Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
4Phạt góc1
2Việt vị2
8Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
3Cứu thua7
395Chuyền bóng508
307Chuyền chính xác404
78%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 24 | +40 | 83 | |
| 2 | 38 | 81 - 53 | +28 | 75 | |
| 3 | 38 | 69 - 43 | +26 | 71 | |
| 4 | 38 | 76 - 53 | +23 | 67 | |
| 5 | 38 | 77 - 50 | +27 | 66 | |
| 6 | 38 | 82 - 57 | +25 | 66 | |
| 7 | 38 | 82 - 63 | +19 | 63 | |
| 8 | 38 | 60 - 45 | +15 | 59 | |
| 9 | 38 | 52 - 43 | +9 | 56 | |
| 10 | 38 | 50 - 64 | -14 | 48 | |
| 11 | 38 | 42 - 61 | -19 | 47 | |
| 12 | 38 | 61 - 63 | -2 | 44 | |
| 13 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 41 | |
| 15 | 38 | 48 - 62 | -14 | 41 | |
| 16 | 38 | 43 - 75 | -32 | 40 | |
| 17 | 38 | 53 - 77 | -24 | 39 | |
| 18 | 38 | 43 - 67 | -24 | 38 | |
| 19 | 38 | 47 - 74 | -27 | 35 | |
| 20 | 38 | 39 - 72 | -33 | 28 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
45Trận đấu42
84Ghi được89
28Thủng lưới59
1.87Bàn thắng mỗi trận2.12
20Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn30
37Hiệp hai38