Emmen
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
FC Volendam

Emmen vs FC Volendam

Tỷ số chung cuộc: Emmen 1-2 FC Volendam tại Eerste Divisie, 15 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Emmen thắng 2, hòa 0, FC Volendam thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 26
Sân vận động
De Oude Meerdijk, Emmen
Phong độ
WWWLW Emmen
LWLWL FC Volendam
  1. 8' 0-1 J. Jacobs · R. Mühren
  2. 13' 0-2 H. Veerman · R. Mühren
  3. 37' Michael Martin
  4. 38' Fridolin Wagner
  5. HT0-2
  6. 46' Y. Eduardo K. Nsona
  7. 47' Alex Plat
  8. 56' J. Hawkins11m 1-2
  9. 62' Y. Leliendal A. Plat
  10. 77' C. Landu M. Martin
  11. 77' Alaa Bakir F. Evina
  12. 78' M. de Haan B. Kuwas
  13. 78' N. Bukala H. Veerman
  14. 85' Jamie Jacobs
  15. 86' S. van Manen F. Wagner
  16. 89' F. Quispel J. Hawkins
  17. 89' G. Curiel J. Jacobs
  18. 89' S. Esajas B. Ould-Chikh
  19. FT1-2

Đội hình

Emmen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Arts
  1. 38L. Unbehaun 6.7
  2. 23F. Hammouti 6.9
  3. 4M. te Wierik 6.6
  4. 6P. Mulder 6.9
  5. 27R. Schouten 7.2
  6. 22M. Martin ▼ 77' 6.9
  7. 26F. Wagner ▼ 86' 7.0
  8. 10J. Hawkins ▼ 89' 7.0
  9. 20J. Kade 7.7
  10. 24K. Nsona ▼ 46' 6.9
  11. 18F. Evina ▼ 77' 7.0

Dự bị 12

  1. 46Y. Eduardo ▲ 46' 6.2
  2. 11C. Landu ▲ 77' 6.5
  3. 8Alaa Bakir ▲ 77' 6.7
  4. 14S. van Manen ▲ 86' 6.3
  5. 12F. Quispel ▲ 89'
  6. 19A. Sadiku
  7. 34G. Bolk
  8. 1J. Hoekstra
  9. 3D. Vos
  10. 5T. Geypens
  11. 28R. Jalving
  12. 21D. Nunumete
FC Volendam Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Kruys
  1. 20K. van Oevelen 7.6
  2. 12D. Payne 7.2
  3. 4X. Mbuyamba 7.6
  4. 3M. Amevor 6.5
  5. 5V. Anita 6.9
  6. 8J. Jacobs ▼ 89' 7.2
  7. 6A. Plat ▼ 62' 6.3
  8. 7B. Ould-Chikh ▼ 89' 6.5
  9. 21R. Mühren ⇢2 8.0
  10. 10B. Kuwas ▼ 78' 6.3
  11. 9H. Veerman ▼ 78' 7.5

Dự bị 9

  1. 32Y. Leliendal ▲ 62' 6.6
  2. 36M. de Haan ▲ 78' 6.9
  3. 18N. Bukala ▲ 78' 6.7
  4. 23G. Curiel ▲ 89'
  5. 28S. Esajas ▲ 89'
  6. 11A. Oehlers
  7. 39M. Zijlstra
  8. 14D. Steur
  9. 22B. Lauwers

Thống kê

029
020
62%Kiểm soát bóng38%
18Dứt điểm6
8Trúng đích4
7Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
9Phạt góc0
1Việt vị2
17Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
2Cứu thua6
556Chuyền bóng354
458Chuyền chính xác241
82%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

45Trận đấu48
69Ghi được106
62Thủng lưới56
1.53Bàn thắng mỗi trận2.21
12Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn33
34Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu