FC Volendam
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Emmen

FC Volendam vs Emmen

Tỷ số chung cuộc: FC Volendam 2-2 Emmen tại Eerste Divisie, 5 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Volendam thắng 3, hòa 2, Emmen thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 14
Sân vận động
Kras Stadion, Volendam
Trọng tài
S. Gözübüyük
Phong độ
LWLWL FC Volendam
WWWLW Emmen
  1. 10' D. van Mieghem 1-0
  2. 20' A. Toufiqui P. van Ooijen
  3. 20' M. Apau L. Burnet
  4. 25' R. Mühren · B. Deul 2-0
  5. 33' 2-1 J. Hilterman
  6. HT2-1
  7. 46' O. El Azzouzi L. Bernadou
  8. 56' Arnaud Luzayadio
  9. 58' J. van Kaam A. Luzayadio
  10. 61' S. Ben Sallam G. Oristanio
  11. 61' B. Plat M. Eerdhuijzen
  12. 65' J. Hilton W. Ould-Chikh
  13. 73' R. Kharchouch A. Toufiqui
  14. 80' A. Plat C. Twigt
  15. 80' S. Kramer D. James
  16. 82' 2-2 J. Hilterman11m
  17. 85' Jasin Assehnoun
  18. 86' Miguel Araujo
  19. 89' Damon Mirani
  20. FT2-2

Đội hình

FC Volendam Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: W. Jonk
  1. 22B. Lauwers 6.5
  2. 4D. Mirani 7.2
  3. 14M. Eerdhuijzen ▼ 61' 6.6
  4. 15D. James ▼ 80' 6.3
  5. 30B. Deul 8.0
  6. 8C. Twigt ▼ 80' 6.7
  7. 7D. van Mieghem 7.3
  8. 21R. Mühren 7.3
  9. 9M. Kaars 7.2
  10. 33W. Ould-Chikh ▼ 65' 7.2
  11. 10G. Oristanio ▼ 61' 6.9

Dự bị 12

  1. 18S. Ben Sallam ▲ 61' 6.9
  2. 3B. Plat ▲ 61' 6.5
  3. 25J. Hilton ▲ 65' 6.3
  4. 6A. Plat ▲ 80' 6.5
  5. 26S. Kramer ▲ 80' 6.5
  6. 32D. Vlak
  7. 20D. Panka
  8. 19M. de Haan
  9. 17J. Beers
  10. 23L. Zeefuik
  11. 11I. El Kadiri
  12. 24A. Douiri
Emmen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Lukkien
  1. 1M. Brouwer 7.0
  2. 4J. Veldmate 6.9
  3. 18L. Burnet ▼ 20' 6.2
  4. 5M. Araujo 6.5
  5. 29A. Luzayadio ▼ 58' 6.3
  6. 10P. van Ooijen ▼ 20' 6.2
  7. 11J. Assehnoun 6.7
  8. 8L. Bernadou ▼ 46' 6.3
  9. 20J. Vlak 6.3
  10. 7Rui Mendes 6.6
  11. 9J. Hilterman ⚽2 8.2

Dự bị 12

  1. 27A. Toufiqui ▲ 20' 6.0
  2. 2M. Apau ▲ 20' 6.3
  3. 34O. El Azzouzi ▲ 46' 6.6
  4. 22J. van Kaam ▲ 58' 7.0
  5. 14R. Kharchouch ▲ 73' 6.2
  6. 23K. Slor
  7. 28T. Bijleveld
  8. 16K. van Dorp
  9. 13K. Veendorp
  10. 26I. Groothuizen
  11. 6L. Miguel
  12. 19B. Scholte

Thống kê

014
830
42%Kiểm soát bóng58%
9Dứt điểm11
6Trúng đích5
2Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn5
4Phạt góc8
6Việt vị4
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
3Cứu thua4
355Chuyền bóng494
236Chuyền chính xác365
66%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Emmen
38 64 - 24 +40 83
2
FC Volendam
38 81 - 53 +28 75
3
FC Eindhoven
38 69 - 43 +26 71
4
ADO Den Haag
38 76 - 53 +23 67
5
Roda
38 77 - 50 +27 66
6
Excelsior
38 82 - 57 +25 66
7
Jong Ajax
38 82 - 63 +19 63
8
NAC Breda
38 60 - 45 +15 59
9
De Graafschap
38 52 - 43 +9 56
10
VVV Venlo
38 50 - 64 -14 48
11
Den Bosch
38 42 - 61 -19 47
12
Jong PSV U21
38 61 - 63 -2 44
13
Jong AZ
38 39 - 50 -11 42
14
Almere City FC
38 57 - 69 -12 41
15
FC OSS
38 48 - 62 -14 41
16
MVV
38 43 - 75 -32 40
17
Dordrecht
38 53 - 77 -24 39
18
Jong Utrecht
38 43 - 67 -24 38
19
Telstar
38 47 - 74 -27 35
20
Helmond Sport
38 39 - 72 -33 28
Thăng hạng Play-off

So sánh

42Trận đấu45
89Ghi được84
59Thủng lưới28
2.12Bàn thắng mỗi trận1.87
11Giữ sạch lưới20
30Trên 2.5 bàn22
38Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu