Emmen vs FC Volendam
Tỷ số chung cuộc: Emmen 5-3 FC Volendam tại Eerste Divisie, 4 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Emmen thắng 2, hòa 0, FC Volendam thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 5
- Sân vận động
- De Oude Meerdijk, Emmen
- Trọng tài
- M. Vos
- Phong độ
- WWWLW Emmen
- LWLWL FC Volendam
- 35' S. Veldhuis · F. Quispel 1-0
- 41' Alessandro Hojabrpour
- 45' Nordin Bukala
- HT1-0
- 49' Freddy Quispel
- 51' 1-1 D. Huisman · N. Doodeman
- 59' S. Veldhuis · B. Van Hove 2-1
- 62' F. Quispel · L. Everink 3-1
- 66' ▲ F. Ihler ▼ L. Blondeau
- 66' ▲ S. Deme ▼ N. Bukala
- 69' ▲ M. Abdullatif ▼ S. Veldhuis
- 70' 3-2 R. Niemeijer
- 71' Yanis Dede-Lhomme
- 73' ▲ M. Amevor ▼ M. Kleijn
- 73' F. Quispel · L. Everink 4-2
- 77' ▲ R. Kongolo ▼ F. Quispel
- 77' ▲ D. Lambers ▼ A. Hojabrpour
- 77' 4-3 H. Veerman
- 80' M. Breij11m 5-3
- 87' Serigne Deme
- 89' ▲ L. Denk ▼ M. Breij
- 89' ▲ T. Rhein ▼ J. Cooper-Love
- FT5-3
Đội hình
- 1S. Karssies 6.7
- 24L. Everink ⇢2 6.6
- 2J. Mukeh 6.2
- 3Y. Dede-Lhomme 6.9
- 17B. Van Hove ⇢ 6.2
- 21A. Hojabrpour ▼ 77' 6.6
- 6C. Staring 7.3
- 22M. Breij ⚽ ▼ 89' 7.3
- 12F. Quispel ⚽2 ⇢ ▼ 77' 8.9
- 40S. Veldhuis ⚽2 ▼ 69' 9.0
- 9J. Cooper-Love ▼ 89' 6.3
Dự bị 10
- 16D. Baron
- 38K. Norder
- 8L. Denk ▲ 89'
- 4C. Ostergaard
- 18V. Carus
- 25R. Kongolo ▲ 77' 7.0
- 10M. Abdullatif ▲ 69' 6.9
- 7T. Rhein ▲ 89'
- 15C. Sunder
- 23D. Lambers ▲ 77' 6.2
- 16R. Steur 6.2
- 2P. Ugwu 6.3
- 25L. Blondeau ▼ 66' 6.3
- 4E. Schouten 6.6
- 15M. Kleijn ▼ 73' 5.6
- 10R. Niemeijer ⚽ 6.3
- 8D. Huisman ⚽ 8.0
- 18N. Bukala ▼ 66' 6.5
- 7N. Doodeman ⇢ 6.5
- 9H. Veerman ⚽ 6.3
- 6A. Plat 7.0
Dự bị 11
- 1H. Jurjus
- 22D. Vlak
- 3M. Amevor ▲ 73' 6.2
- 63J. Haakmat
- 5D. Bisschops
- 21Y. el Meftahi
- 34M. Belfqih
- 67F. Ihler ▲ 66' 6.5
- 11K. Wolff
- 14S. Deme ▲ 66' 6.2
- 29J. Tielemans
Thống kê
03⚑6
⚑220
50%Kiểm soát bóng50%
20Dứt điểm10
10Trúng đích7
7Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
6Phạt góc2
1Việt vị2
11Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
4Cứu thua5
-1.49Bàn thắng ngăn chặn-1.49
388Chuyền bóng394
318Chuyền chính xác320
82%Chính xác chuyền81%
2.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.44
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 7 | 5 | 13 - 9 | +4 | 9 | |
| 8 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 9 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 12 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 13 | 5 | 14 - 10 | +4 | 6 | |
| 13 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 14 | 5 | 9 - 9 | 0 | 5 | |
| 14 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 15 | 5 | 10 - 13 | -3 | 4 | |
| 15 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 16 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 17 | 5 | 8 - 16 | -8 | 4 | |
| 17 | 4 | 6 - 11 | -5 | 3 | |
| 17 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 18 | 5 | 4 - 9 | -5 | 3 | |
| 18 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 19 | 5 | 5 - 17 | -12 | 1 | |
| 19 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 20 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Eredivisie (Promotion)
So sánh
9Trận đấu11
21Ghi được26
20Thủng lưới22
2.33Bàn thắng mỗi trận2.36
2Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn10
14Hiệp hai16