Utrecht
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
PSV Eindhoven

Utrecht vs PSV Eindhoven

Tỷ số chung cuộc: Utrecht 2-2 PSV Eindhoven tại Eredivisie, 19 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Utrecht thắng 0, hòa 3, PSV Eindhoven thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 22
Sân vận động
Stadion Galgenwaard, Utrecht
Trọng tài
A. Lindhout
Phong độ
LLDLD Utrecht
DWWWW PSV Eindhoven
  1. 33' O. Boussaid 1-0
  2. 41' 1-1 J. Bakayoko
  3. HT1-1
  4. 57' 1-2 L. de Jong
  5. 58' Luuk de Jong
  6. 60' S. van de Streek · T. Douvikas 2-2
  7. 63' Jarrad Branthwaite
  8. 71' É. Gutiérrez Mauro Júnior
  9. 71' André Ramalho J. Branthwaite
  10. 74' H. ter Avest M. van der Maarel
  11. 80' N. Maeda V. Jensen
  12. 80' B. Ramselaar O. Boussaid
  13. 80' P. Mwene P. van Aanholt
  14. 87' I. Saibari J. Bakayoko
  15. 88' R. Kluivert S. Klaiber
  16. FT2-2

Đội hình

Utrecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Silberbauer
  1. 1V. Barkas 7.0
  2. 17S. Klaiber ▼ 88' 7.3
  3. 33M. van der Hoorn 6.3
  4. 27M. Sagnan 6.9
  5. 2M. van der Maarel ▼ 74' 5.9
  6. 7V. Jensen ▼ 80' 6.2
  7. 8L. Brouwers 6.7
  8. 10T. Booth 7.2
  9. 22S. van de Streek 7.7
  10. 26O. Boussaid ▼ 80' 6.9
  11. 9T. Douvikas 7.2

Dự bị 10

  1. 5H. ter Avest ▲ 74' 7.3
  2. 30N. Maeda ▲ 80' 6.3
  3. 23B. Ramselaar ▲ 80' 6.6
  4. 25R. Kluivert ▲ 88' 6.5
  5. 37D. Sanches Fernandes
  6. 38R. Shein
  7. 31T. Nijhuis
  8. 19A. Descotte
  9. 61K. Gadellaa
  10. 3T. St. Jago
PSV Eindhoven Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. van Nistelrooij
  1. 1W. Benítez 6.3
  2. 3J. Teze 6.5
  3. 22J. Branthwaite ▼ 71' 6.9
  4. 4A. Obispo 6.5
  5. 30P. van Aanholt ▼ 80' 6.3
  6. 23J. Veerman 8.3
  7. 17Mauro Júnior ▼ 71' 6.7
  8. 27J. Bakayoko ▼ 87' 7.3
  9. 20G. Til 6.3
  10. 7X. Simons 6.5
  11. 9L. de Jong 7.3

Dự bị 11

  1. 15É. Gutiérrez ▲ 71' 6.2
  2. 5André Ramalho ▲ 71' 6.9
  3. 29P. Mwene ▲ 80' 6.5
  4. 28I. Saibari ▲ 87' 6.9
  5. 37R. Ledezma
  6. 10Fábio Silva
  7. 59M. Tielemans
  8. 56M. Nassoh
  9. 18O. Boscagli
  10. 16J. Drommel
  11. 24B. Waterman

Thống kê

002
510
39%Kiểm soát bóng61%
8Dứt điểm16
4Trúng đích8
1Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn2
2Phạt góc5
0Việt vị1
14Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
5Cứu thua2
366Chuyền bóng576
270Chuyền chính xác473
74%Chính xác chuyền82%

So sánh

51Trận đấu61
81Ghi được149
78Thủng lưới70
1.59Bàn thắng mỗi trận2.44
16Giữ sạch lưới18
34Trên 2.5 bàn43
47Hiệp hai80

Đối đầu

Trang trận đấu