Utrecht
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
PSV Eindhoven

Utrecht vs PSV Eindhoven

Tỷ số chung cuộc: Utrecht 0-1 PSV Eindhoven tại Eredivisie, 13 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Utrecht thắng 0, hòa 3, PSV Eindhoven thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 26
Sân vận động
Stadion Galgenwaard, Utrecht
Trọng tài
B. Nijhuis
Phong độ
LLDLD Utrecht
DWWWW PSV Eindhoven
  1. 19' Django Warmerdam
  2. HT0-0
  3. 46' J. Veerman M. Götze
  4. 53' 0-1 E. Zahavi · C. Gakpo
  5. 61' O. Boscagli A. Obispo
  6. 67' S. Gustafson R. Balk
  7. 79' Y. Vertessen E. Zahavi
  8. 82' M. Rijks J. van Overeem
  9. 82' R. Meissen D. van der Kust
  10. 85' Carlos Vinícius P. Max
  11. 86' Jordan Teze
  12. 88' Adam Maher
  13. 90'+2 Carlos Vinícius
  14. 90'+2 Cody Gakpo
  15. FT0-1

Đội hình

Utrecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Hake
  1. 16F. de Keijzer 7.2
  2. 33M. van der Hoorn 7.3
  3. 21D. Warmerdam 7.9
  4. 3T. St. Jago 7.2
  5. 35D. van der Kust ▼ 82' 6.9
  6. 6A. Maher 6.9
  7. 8J. van Overeem ▼ 82' 6.6
  8. 22S. van de Streek 6.0
  9. 27Q. Timber 7.0
  10. 9T. Douvikas 6.7
  11. 30R. Balk ▼ 67' 5.9

Dự bị 8

  1. 10S. Gustafson ▲ 67' 6.3
  2. 39M. Rijks ▲ 82' 6.3
  3. 46R. Meissen ▲ 82' 7.2
  4. 37M. Mallahi
  5. 38R. Shein
  6. 14W. Janssen
  7. 32E. Oelschlägel
  8. 31T. Nijhuis
PSV Eindhoven Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Schmidt
  1. 16J. Drommel 7.3
  2. 31P. Max ▼ 85' 6.3
  3. 4A. Obispo ▼ 61' 6.9
  4. 3J. Teze 7.3
  5. 27M. Götze ▼ 46' 6.3
  6. 15É. Gutiérrez 7.3
  7. 17Mauro Júnior 6.9
  8. 6I. Sangaré 7.5
  9. 7E. Zahavi ▼ 79' 7.9
  10. 25R. Dōan 7.5
  11. 11C. Gakpo 7.2

Dự bị 11

  1. 23J. Veerman ▲ 46' 6.9
  2. 18O. Boscagli ▲ 61' 6.9
  3. 32Y. Vertessen ▲ 79' 6.2
  4. 9Carlos Vinícius ▲ 85' 6.7
  5. 8M. van Ginkel
  6. 13V. Müller
  7. 10N. Madueke
  8. 19Bruma
  9. 20M. Romero
  10. 38Y. Mvogo
  11. 37R. Ledezma

Thống kê

026
1530
41%Kiểm soát bóng59%
6Dứt điểm20
3Trúng đích4
3Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm10
0Bị chặn14
6Phạt góc15
0Việt vị2
6Phạm lỗi4
2Thẻ vàng3
3Cứu thua3
355Chuyền bóng521
241Chuyền chính xác402
68%Chính xác chuyền77%

So sánh

51Trận đấu62
101Ghi được152
71Thủng lưới70
1.98Bàn thắng mỗi trận2.45
12Giữ sạch lưới21
34Trên 2.5 bàn45
37Hiệp hai80

Đối đầu

Trang trận đấu