Utrecht
1 : 6
FT · Hiệp một 1:2
·
PSV Eindhoven

Utrecht vs PSV Eindhoven

Tỷ số chung cuộc: Utrecht 1-6 PSV Eindhoven tại Eredivisie, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Utrecht thắng 0, hòa 2, PSV Eindhoven thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 4
Sân vận động
Stadion Galgenwaard, Utrecht
Phong độ
LLLDL Utrecht
DWWWW PSV Eindhoven
  1. 6' A. Stepanov · N. Vesterlund 1-0
  2. 11' 1-1 R. van Bommel
  3. 15' Guus Offerhaus
  4. 34' Dani De Wit
  5. 45' 1-2 G. Til · S. Dest
  6. HT1-2
  7. 49' Arthur Zagre
  8. 56' P. Kloosterboer N. Vesterlund
  9. 61' Z. Iqbal D. van den Berg
  10. 61' A. Blake A. Alarcon
  11. 65' P. Wanner N. Fernandez
  12. 65' E. Bajraktarevic I. Perisic
  13. 72' Armando Obispo
  14. 76' 1-3 Mauro Junior
  15. 78' S. Mijnans R. Pepi
  16. 78' A. Bouhamdi R. van Bommel
  17. 84' S. van Duijn Y. Cathline
  18. 84' E. C. Owen A. Zagre
  19. 84' Y. Gasiorowski A. Obispo
  20. 85' Vasilis Barkas
  21. 86' Sven Mijnans11mhỏng 11m
  22. 86' 1-4 S. Mijnans · P. Wanner
  23. 88' 1-5 G. Til · A. Bouhamdi
  24. 90'+2 Siebe Horemans
  25. 90' 1-6 S. Dest · A. Bouhamdi
  26. FT1-6

Đội hình

Utrecht Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Anthony Correia
  1. 1V. Barkas
  2. 2S. Horemans
  3. 6G. Offerhaus
  4. 21N. Ogidi Nwankwo
  5. 23N. Vesterlund▼ 56'
  6. 20D. de Wit
  7. 34D. van den Berg▼ 61'
  8. 92A. Zagre▼ 84'
  9. 11A. Alarcon▼ 61'
  10. 9A. Stepanov
  11. 10Y. Cathline▼ 84'

Dự bị 10

  1. 25M. Brouwer
  2. 33K. Gadellaa
  3. 53F. Pohl
  4. 24J. Schuldes
  5. 35V. Plantinga
  6. 32P. Kloosterboer▲ 56'
  7. 14Z. Iqbal▲ 61'
  8. 17S. van Duijn▲ 84'
  9. 15A. Blake▲ 61'
  10. 47E. C. Owen▲ 84'
PSV Eindhoven Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Peter Bosz
  1. 32M. Kovar
  2. 8S. Dest
  3. 6R. Flamingo
  4. 4A. Obispo▼ 84'
  5. 17Mauro Junior
  6. 24K. Sano
  7. 31N. Fernandez▼ 65'
  8. 5I. Perisic▼ 65'
  9. 20G. Til
  10. 7R. van Bommel▼ 78'
  11. 9R. Pepi▼ 78'

Dự bị 9

  1. 1N. Olij
  2. 41K. Ngom
  3. 3Y. Gasiorowski▲ 84'
  4. 2L. Geertruida
  5. 10P. Wanner▲ 65'
  6. 18F. Kostic
  7. 21S. Mijnans▲ 78'
  8. 19E. Bajraktarevic▲ 65'
  9. 37A. Bouhamdi▲ 78'

Thống kê

050
1310
34%Kiểm soát bóng66%
1Dứt điểm30
1Trúng đích14
0Chệch đích11
0Bị chặn5
0Phạt góc13
1Việt vị1
21Phạm lỗi8
5Thẻ vàng1
7Cứu thua0
298Chuyền bóng562
74%Chính xác chuyền90%
0.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.04

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AZ Alkmaar
5 16 - 5 +11 15
2
PSV Eindhoven
5 18 - 6 +12 13
3
Feyenoord
5 13 - 7 +6 11
4
Excelsior
4 10 - 3 +7 9
5
Ajax
4 9 - 5 +4 7
6
Twente
4 9 - 5 +4 7
7
GO Ahead Eagles
4 11 - 9 +2 7
8
Fortuna Sittard
4 8 - 7 +1 7
9
Groningen
5 11 - 12 -1 7
10
NEC Nijmegen
4 9 - 7 +2 6
11
Sparta Rotterdam
5 9 - 9 0 5
12
Heerenveen
5 7 - 9 -2 5
13
Telstar
4 5 - 10 -5 4
14
PEC Zwolle
5 6 - 10 -4 4
15
ADO Den Haag
4 4 - 11 -7 1
16
Utrecht
4 6 - 15 -9 1
17
Willem II
4 4 - 13 -9 1
18
Cambuur
5 6 - 18 -12 1
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

8Trận đấu9
9Ghi được32
20Thủng lưới14
1.13Bàn thắng mỗi trận3.56
0Giữ sạch lưới1
5Trên 2.5 bàn9
7Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu