PSV Eindhoven
6 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
Utrecht

PSV Eindhoven vs Utrecht

Tỷ số chung cuộc: PSV Eindhoven 6-1 Utrecht tại Eredivisie, 16 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PSV Eindhoven thắng 7, hòa 3, Utrecht thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 10
Sân vận động
Philips Stadion, Eindhoven
Trọng tài
J. Kamphuis
Phong độ
DWWWW PSV Eindhoven
LLDLD Utrecht
  1. 8' X. Simons · J. Veerman 1-0
  2. 24' 1-1 S. van de Streek
  3. 29' Sean Klaiber
  4. 33' G. Til · P. Max 2-1
  5. 38' G. Til · C. Gakpo 3-1
  6. 41' Bas Dost
  7. HT3-1
  8. 46' R. Shein J. Toornstra
  9. 46' M. van der Hoorn M. Sagnan
  10. 46' T. Douvikas B. Dost
  11. 55' Mark van der Maarel
  12. 60' X. Simons 4-1
  13. 62' R. Ledezma J. Veerman
  14. 62' A. El Ghazi X. Simons
  15. 74' O. Boussaid T. Booth
  16. 75' J. Bakayoko G. Til
  17. 75' J. Teze André Ramalho
  18. 77' K. Hoever P. Max
  19. 83' D. Redan M. Sylla
  20. 86' A. El Ghazi · K. Hoever 5-1
  21. 89' A. El Ghazi · K. Hoever 6-1
  22. FT6-1

Đội hình

PSV Eindhoven Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. van Nistelrooij
  1. 1W. Benítez 6.3
  2. 29P. Mwene 6.9
  3. 5André Ramalho ▼ 75' 6.7
  4. 4A. Obispo 7.0
  5. 31P. Max ▼ 77' 6.6
  6. 6I. Sangaré 7.3
  7. 15É. Gutiérrez 7.5
  8. 7X. Simons ⚽2 ▼ 62' 7.9
  9. 23J. Veerman ▼ 62' 7.3
  10. 11C. Gakpo 7.6
  11. 20G. Til ⚽2 ▼ 75' 8.7

Dự bị 10

  1. 37R. Ledezma ▲ 62' 6.6
  2. 21A. El Ghazi ⚽2 ▲ 62' 8.5
  3. 27J. Bakayoko ▲ 75' 6.3
  4. 3J. Teze ▲ 75' 6.6
  5. 2K. Hoever ▲ 77' 8.7
  6. 24B. Waterman
  7. 33Sávio
  8. 16J. Drommel
  9. 22J. Branthwaite
  10. 35F. Oppegård
Utrecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Fraser
  1. 1V. Barkas 5.2
  2. 17S. Klaiber 5.5
  3. 2M. van der Maarel 5.5
  4. 27M. Sagnan ▼ 46' 6.2
  5. 15D. van der Kust 5.9
  6. 18J. Toornstra ▼ 46' 6.7
  7. 6C. Bozdoğan 7.2
  8. 29M. Sylla ▼ 83' 5.9
  9. 22S. van de Streek 7.2
  10. 10T. Booth ▼ 74' 5.9
  11. 28B. Dost ▼ 46' 6.5

Dự bị 12

  1. 38R. Shein ▲ 46' 6.2
  2. 33M. van der Hoorn ▲ 46' 6.3
  3. 9T. Douvikas ▲ 46' 6.3
  4. 26O. Boussaid ▲ 74' 6.5
  5. 7D. Redan ▲ 83' 6.3
  6. 32C. Raatsie
  7. 25R. Kluivert
  8. 8L. Brouwers
  9. 30N. Maeda
  10. 5H. ter Avest
  11. 16F. de Keijzer
  12. 14A. Younes

Thống kê

005
330
53%Kiểm soát bóng47%
12Dứt điểm8
9Trúng đích2
3Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn2
5Phạt góc3
8Phạm lỗi11
0Thẻ vàng3
1Cứu thua3
493Chuyền bóng431
421Chuyền chính xác345
85%Chính xác chuyền80%

So sánh

61Trận đấu51
149Ghi được81
70Thủng lưới78
2.44Bàn thắng mỗi trận1.59
18Giữ sạch lưới16
43Trên 2.5 bàn34
80Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu