Emmen
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Groningen

Emmen vs Groningen

Tỷ số chung cuộc: Emmen 0-0 Groningen tại Eredivisie, 30 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Emmen thắng 0, hòa 5, Groningen thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 12
Sân vận động
De Oude Meerdijk, Emmen
Trọng tài
D. Makkelie
Phong độ
WWLWL Emmen
WLLDD Groningen
  1. HT0-0
  2. 65' J. Dirksen L. Bernadou
  3. 65' J. Vlak J. Veldmate
  4. 66' Jari Vlak
  5. 68' R. Lundqvist R. Oratmangoen
  6. 68' D. Dankerlui F. Krüger
  7. 78' J. Assehnoun M. Diemers
  8. 78' B. Scholte O. Romeny
  9. 87' F. Pacheco L. Burnet
  10. 90'+7 Neraysho Kasanwirjo
  11. FT0-0

Đội hình

Emmen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Lukkien
  1. 32M. van der Hart 7.2
  2. 34M. Bouchouari 7.3
  3. 5M. Araujo 7.7
  4. 4J. Veldmate ▼ 65' 7.3
  5. 18L. Burnet ▼ 87' 7.2
  6. 8L. Bernadou ▼ 65' 7.2
  7. 2K. Veendorp 6.9
  8. 7Rui Mendes 6.6
  9. 10M. Diemers ▼ 78' 7.7
  10. 77O. Romeny ▼ 78' 6.2
  11. 9R. Živković 6.5

Dự bị 11

  1. 24J. Dirksen ▲ 65' 6.7
  2. 20J. Vlak ▲ 65' 6.7
  3. 11J. Assehnoun ▲ 78' 7.2
  4. 19B. Scholte ▲ 78' 6.7
  5. 17F. Pacheco ▲ 87' 6.3
  6. 13M. Heylen
  7. 27A. Toufiqui
  8. 99M. Güçlü
  9. 1E. Oelschlägel
  10. 16K. van Dorp
  11. 29A. Luzayadio
Groningen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Wormuth
  1. 1P. Leeuwenburgh 7.6
  2. 21N. Kasanwirjo 6.6
  3. 5M. te Wierik 7.7
  4. 12R. Balker 7.9
  5. 18I. Määttä 6.9
  6. 6L. Duarte 7.2
  7. 4J. Pelupessy 7.3
  8. 27C. Ngonge 6.3
  9. 23F. Krüger ▼ 68' 7.3
  10. 34R. Oratmangoen ▼ 68' 6.2
  11. 9R. Pepi 6.9

Dự bị 9

  1. 22R. Lundqvist ▲ 68' 6.9
  2. 2D. Dankerlui ▲ 68' 6.3
  3. 14E. Matuta
  4. 3M. Šverko
  5. 55T. van Bergen
  6. 16J. Hoekstra
  7. 25J. de Boer
  8. 40L. Valente
  9. 15Y. Kalley

Thống kê

019
510
50%Kiểm soát bóng50%
15Dứt điểm13
4Trúng đích1
4Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm9
7Bị chặn6
9Phạt góc5
1Việt vị0
8Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
1Cứu thua4
402Chuyền bóng405
311Chuyền chính xác304
77%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Feyenoord
34 81 - 30 +51 82
2
PSV Eindhoven
34 89 - 40 +49 75
3
Ajax
34 86 - 38 +48 69
4
AZ Alkmaar
34 68 - 35 +33 67
5
Twente
34 66 - 27 +39 64
6
Sparta Rotterdam
34 60 - 37 +23 59
7
Utrecht
34 55 - 50 +5 54
8
Heerenveen
34 44 - 50 -6 46
9
Waalwijk
34 50 - 64 -14 41
10
Vitesse
34 45 - 50 -5 40
11
GO Ahead Eagles
34 46 - 56 -10 40
12
NEC Nijmegen
34 42 - 45 -3 39
13
Fortuna Sittard
34 39 - 62 -23 36
14
FC Volendam
34 42 - 71 -29 36
15
Excelsior
34 32 - 71 -39 32
16
Emmen
34 33 - 65 -32 28
17
Cambuur
34 26 - 69 -43 19
18
Groningen
34 31 - 75 -44 18
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

52Trận đấu45
66Ghi được47
92Thủng lưới96
1.27Bàn thắng mỗi trận1.04
13Giữ sạch lưới5
31Trên 2.5 bàn28
35Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu