Emmen vs Groningen
Tỷ số chung cuộc: Emmen 0-3 Groningen tại Eerste Divisie, 1 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Emmen thắng 0, hòa 5, Groningen thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 22
- Sân vận động
- De Oude Meerdijk, Emmen
- Phong độ
- WWLWL Emmen
- WLLDD Groningen
- 10' ▲ P. Brouwer ▼ R. Schouten
- 13' 0-1 T. van Bergen · Laros Duarte
- 18' 0-2 L. Bacuna · L. Valente
- 23' Julius Dirksen
- 29' Marvin Peersman
- HT0-2
- 46' ▲ D. Ubbink ▼ B. Scholte
- 62' 0-3 R. Postema · L. Valente
- 64' ▲ P. Parzyszek ▼ M. Pouwels
- 64' ▲ J. Konings ▼ M. Kieftenbeld
- 71' ▲ Rui Mendes ▼ J. Schreuders
- 71' ▲ J. Pelupessy ▼ Laros Duarte
- 74' Jorrit Smeets
- 77' ▲ M. Heylen ▼ P. Brouwer
- 78' ▲ N. Emeran ▼ R. Postema
- 78' ▲ T. Blokzijl ▼ M. Peersman
- 84' ▲ K. Lien ▼ T. van Bergen
- FT0-3
Đội hình
- 1E. Oelschlägel 6.0
- 2R. Schouten ▼ 10' 6.9
- 4M. te Wierik 6.9
- 24J. Dirksen 6.7
- 3J. Hardeveld 6.9
- 6M. Kieftenbeld ▼ 64' 6.6
- 8L. Bernadou 6.5
- 19B. Scholte ▼ 46' 6.2
- 25J. Smeets 6.9
- 17B. van Hoeven 6.3
- 28M. Pouwels ▼ 64' 6.6
Dự bị 11
- 21P. Brouwer ▲ 10' 7.2
- 10D. Ubbink ▲ 46' 6.7
- 9P. Parzyszek ▲ 64' 6.7
- 29J. Konings ▲ 64' 6.9
- 13M. Heylen ▲ 77' 7.0
- 7V. Besuijen
- 16K. van Dorp
- 12D. Buffonge
- 22J. Hoekstra
- 23F. Hammouti
- 18L. Burnet
- 21H. Jurjus 7.3
- 8L. Bacuna ⚽ 7.9
- 5M. Rente 7.3
- 43M. Peersman ▼ 78' 7.3
- 18I. Määttä 7.5
- 14J. Schreuders ▼ 71' 6.9
- 7J. Hove 7.3
- 6Laros Duarte ⇢ ▼ 71' 7.2
- 40L. Valente ⇢2 8.7
- 29R. Postema ⚽ ▼ 78' 7.3
- 25T. van Bergen ⚽ ▼ 84' 7.2
Dự bị 12
- 27Rui Mendes ▲ 71' 6.7
- 4J. Pelupessy ▲ 71' 6.9
- 22N. Emeran ▲ 78' 6.6
- 20T. Blokzijl ▲ 78' 6.7
- 17K. Lien ▲ 84' 6.3
- 38K. Slor
- 26D. Beukers
- 15N. Bakker
- 45D. Baron
- 42F. Turay
- 47T. de Jonge
- 44J. Meijster
Thống kê
02⚑7
⚑710
47%Kiểm soát bóng53%
16Dứt điểm18
4Trúng đích6
8Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn8
7Phạt góc7
2Việt vị0
18Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
3Cứu thua4
369Chuyền bóng431
259Chuyền chính xác307
70%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 35 | +42 | 79 | |
| 2 | 38 | 71 - 30 | +41 | 75 | |
| 3 | 38 | 69 - 34 | +35 | 75 | |
| 4 | 38 | 74 - 51 | +23 | 69 | |
| 5 | 38 | 72 - 50 | +22 | 63 | |
| 6 | 38 | 61 - 52 | +9 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 60 | -1 | 57 | |
| 8 | 38 | 63 - 56 | +7 | 56 | |
| 9 | 38 | 64 - 60 | +4 | 56 | |
| 10 | 38 | 62 - 61 | +1 | 56 | |
| 11 | 38 | 52 - 55 | -3 | 51 | |
| 12 | 38 | 53 - 58 | -5 | 48 | |
| 13 | 38 | 71 - 74 | -3 | 47 | |
| 14 | 38 | 45 - 57 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 54 - 69 | -15 | 40 | |
| 16 | 38 | 63 - 81 | -18 | 40 | |
| 17 | 38 | 47 - 68 | -21 | 35 | |
| 18 | 38 | 32 - 66 | -34 | 34 | |
| 19 | 38 | 38 - 68 | -30 | 33 | |
| 20 | 38 | 32 - 74 | -42 | 26 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
51Trận đấu49
71Ghi được87
86Thủng lưới39
1.39Bàn thắng mỗi trận1.78
11Giữ sạch lưới22
30Trên 2.5 bàn25
35Hiệp hai49