Emmen
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Groningen

Emmen vs Groningen

Tỷ số chung cuộc: Emmen 0-4 Groningen tại Eredivisie, 9 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Emmen thắng 0, hòa 5, Groningen thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 32
Sân vận động
De Oude Meerdijk, Emmen
Trọng tài
S. Gözübüyük
Phong độ
WWLWL Emmen
WLLDD Groningen
  1. 27' Glenn Bijl
  2. 28' 0-1 B. van Hintum · R. Lundqvist
  3. HT0-1
  4. 46' P. Gladon L. Adžić
  5. 52' 0-2 A. da Cruz · A. Robben
  6. 53' Jari Vlak
  7. 55' Ramon-Pascal Lundqvist
  8. 55' Bart Van Hintum
  9. 62' 0-3 A. da Cruz · A. Robben
  10. 63' N. Laursen J. Vlak
  11. 63' K. Veendorp L. Bernadou
  12. 68' P. Abraham A. da Cruz
  13. 80' D. van Kaam R. Lundqvist
  14. 80' J. Larsen A. Robben
  15. 81' 0-4 P. Abraham · K. Itakura
  16. 85' H. Ben Moussa M. de Leeuw
  17. 86' T. Suslov A. El Messaoudi
  18. 86' P. Joosten M. El Hankouri
  19. FT0-4

Đội hình

Emmen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Lukkien
  1. 28M. Verrips 5.9
  2. 22C. Cavlan 5.9
  3. 5M. Araujo 6.5
  4. 4N. Bakker 6.2
  5. 23G. Bijl 5.9
  6. 31K. Frei 6.7
  7. 10S. Peña 7.2
  8. 77L. Adžić ▼ 46' 6.2
  9. 24L. Bernadou ▼ 63' 6.6
  10. 20J. Vlak ▼ 63' 6.5
  11. 8M. de Leeuw ▼ 85' 6.6

Dự bị 12

  1. 17P. Gladon ▲ 46' 6.7
  2. 11N. Laursen ▲ 63' 6.3
  3. 3K. Veendorp ▲ 63' 6.3
  4. 21H. Ben Moussa ▲ 85' 6.7
  5. 93S. van der Lei
  6. 15D. La Torre
  7. 34R. van Rhijn
  8. 7S. Tibbling
  9. 26D. Telgenkamp
  10. 9M. Kolar
  11. 32R. de Vos
  12. 35J. Rhyner
Groningen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Buijs
  1. 1S. Padt 7.5
  2. 3B. van Hintum 7.9
  3. 32M. te Wierik 7.3
  4. 2D. Dankerlui 6.9
  5. 5K. Itakura 7.2
  6. 7R. Lundqvist ▼ 80' 7.3
  7. 18A. El Messaoudi ▼ 86' 6.2
  8. 6A. Matusiwa 7.5
  9. 10A. Robben ⇢2 ▼ 80' 8.0
  10. 21A. da Cruz ⚽2 ▼ 68' 8.7
  11. 11M. El Hankouri ▼ 86' 6.9

Dự bị 8

  1. 19P. Abraham ▲ 68' 7.2
  2. 26D. van Kaam ▲ 80' 6.7
  3. 9J. Larsen ▲ 80' 6.2
  4. 31T. Suslov ▲ 86' 6.3
  5. 14P. Joosten ▲ 86' 6.3
  6. 25J. de Boer
  7. 23P. Bråtveit
  8. 17Migue Leal

Thống kê

025
620
54%Kiểm soát bóng46%
5Dứt điểm15
2Trúng đích6
1Chệch đích7
2Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
5Phạt góc6
0Việt vị1
18Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
2Cứu thua2
447Chuyền bóng378
383Chuyền chính xác305
86%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ajax
34 102 - 23 +79 88
2
PSV Eindhoven
34 74 - 35 +39 72
3
AZ Alkmaar
34 75 - 41 +34 71
4
Vitesse
34 52 - 38 +14 61
5
Feyenoord
34 64 - 36 +28 59
6
Utrecht
34 52 - 41 +11 53
7
Groningen
34 40 - 37 +3 50
8
Sparta Rotterdam
34 49 - 48 +1 47
9
Heracles
34 42 - 53 -11 44
10
Twente
34 48 - 50 -2 41
11
Fortuna Sittard
34 50 - 58 -8 41
12
Heerenveen
34 43 - 49 -6 39
13
PEC Zwolle
34 44 - 53 -9 38
14
Willem II
34 40 - 68 -28 31
15
Waalwijk
34 33 - 55 -22 30
16
Emmen
34 40 - 68 -28 30
17
VVV Venlo
34 43 - 91 -48 23
18
ADO Den Haag
34 29 - 76 -47 22
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

45Trận đấu43
51Ghi được53
86Thủng lưới50
1.13Bàn thắng mỗi trận1.23
6Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu